Virtus Entella - Modena FC · 03.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Virtus Entella và Modena FC là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Virtus Entella đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Modena FC thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-8 nghiêng về phía Modena FC.
Modena FC đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie B.
Bạn có biết rằng Virtus Entella ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Modena FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Virtus Entella
Modena FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Virtus Entella
Modena FC
Phỏng đoán
Trận đấu Virtus Entella vs Modena FC trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 03.03 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Virtus Entella Modena FC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Virtus Entella trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Virtus Entella in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Virtus Entella không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Ba 03 tháng 3 2026Ý, Chiavari,
Stadio Comunale Di Chiavari
Đội hình
Virtus Entella
-
Chiappella A.
-
Sottil A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colombi S.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
7.6 | 33 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.45 | - | 0.01 | 1 | 39/48(81%) | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 2 | 61/71(86%) | - | - |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
7.1 | 87 | - | 0.12 | 1 | 0.03 | 3 | 7/12(58%) | - | - |
|
Del Lungo T.
Hậu vệ
|
7.1 | 57 | 1 | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 46/54(85%) | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
7.1 | 27 | - | - | - | - | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
7 | 57 | - | - | - | - | - | 43/45(96%) | 1 | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
7 | 69 | - | 0.01 | - | 0.5 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
6.9 | 63 | - | - | - | - | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/56(91%) | - | - |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 39/44(89%) | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
6.7 | 21 | - | 0.07 | - | - | 3 | 1/1(100%) | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
6.7 | 28 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Imputato A.
Tiền vệ
|
6.7 | 16 | - | - | - | 0.06 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Bariti D.
Phía trước
|
6.7 | 33 | - | - | - | 0.04 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Wiafe S.
Tiền vệ
|
6.6 | 74 | - | 0.57 | - | 0.2 | 4 | 16/20(80%) | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.62 | - | 0.17 | 2 | 25/31(81%) | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
6.5 | 21 | - | - | - | 0.07 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Guiu B.
Phía trước
|
6.4 | 62 | - | 0.04 | - | - | 1 | 6/11(55%) | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
6.3 | 87 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 38/48(79%) | 1 | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 39/52(75%) | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/48(92%) | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/38(63%) | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
6.1 | 21 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
5.9 | 86 | 1 | 0.27 | - | 0.02 | 1 | 30/38(79%) | 1 | 1 |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
5.9 | 69 | - | 0.18 | - | 0.01 | 2 | 8/13(62%) | - | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
5.7 | 69 | - | - | - | 0.04 | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
- | 3 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wiafe S.
Tiền vệ
|
4 | 2 | - | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.54 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
De Luca M.
Phía trước
|
3 | - | 0.02 | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.5 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Del Lungo T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | - | - | 1 |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Guiu B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | - | 1 | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bariti D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imputato A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Luca M.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
4 | 8/13(62%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
3 | 7/12(58%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 2/7(29%) | 28 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3 | 2 |
|
Defrel G.
Phía trước
|
3 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.04 | 9/15(60%) | 42 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | 1 | - | 0.17 | 12/17(71%) | 49 | 4/5(80%) | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
2 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 12/16(75%) | 48 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
2 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 54 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
2 | 38/48(79%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 64 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
2 | 39/52(75%) | - | - | - | 0.03 | 17/23(74%) | 77 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
2 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.3 | 19/23(83%) | 58 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Wiafe S.
Tiền vệ
|
2 | 16/20(80%) | 1 | 2 | - | 0.2 | 7/10(70%) | 34 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 2 | - |
|
Guiu B.
Phía trước
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Imputato A.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 9 | - | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
1 | 39/48(81%) | - | - | - | 0.01 | 9/13(69%) | 72 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 11 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
- | 44/48(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | 51/56(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 67 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Bariti D.
Phía trước
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 28 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 43 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 49 | 9/23(39%) | - | - | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
- | 25/36(69%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 42 | 13/24(54%) | - | - | - | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Del Lungo T.
Hậu vệ
|
- | 46/54(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 69 | 6/11(55%) | - | - | 2 | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 50 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
- | 61/71(86%) | - | - | - | 0.07 | 23/30(77%) | 78 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
- | 43/45(96%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 55 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | - | 6/8(75%) | 28 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
- | 19/22(86%) | 1 | - | - | 0.5 | 6/7(86%) | 47 | 3/4(75%) | 2/10(20%) | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
16 | 3/9(33%) | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Wiafe S.
Tiền vệ
|
15 | 6/9(67%) | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guiu B.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
10 | 4/6(67%) | 2/4(50%) | - | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
10 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
10 | 3/7(43%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karic N.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Franzoni A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
7 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Del Lungo T.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 6 | 1 | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
6 | 4/4(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Imputato A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bariti D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colombi S.
Thủ môn
|
0.52 | 2 | 1.52 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
-0.38 | 2 | 1.62 | 2 | - | 7 | - |