Cakroglu Onuralp
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(05.12.2007) 18 years
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.03 |
|
1 1 | 0 | 17’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
| 28.03 |
|
3 2 | 0 | 5’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 25.03 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.03 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 14.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 09.03 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
Sự nghiệp
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
Giải đấu quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
2 | 2 | 0 | 2 | 1 | |
| 2024 |
|
|
9 | 4 | 2 | 2 | 0 | |
| DƯỚI | 11 | 6 | 2 | 4 | 1 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2026 |
|
|
5 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.