Giải Super Lig
Kết quả mới nhất
Vòng 34
Vòng 33
Bảng xếp hạng
Super Lig 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 77 | 24 | 5 | 5 | 77:30 |
| 2 |
|
34 | 74 | 21 | 11 | 2 | 77:37 |
| 3 |
|
34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 61:39 |
| 4 |
|
34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 58:35 |
| 6 |
|
34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 42:32 |
| 7 |
|
34 | 51 | 13 | 12 | 9 | 46:45 |
| 8 |
|
34 | 41 | 10 | 11 | 13 | 46:52 |
| 9 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 43:50 |
| 10 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 26:38 |
| 11 |
|
34 | 37 | 7 | 16 | 11 | 41:41 |
| 12 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 43:58 |
| 13 |
|
34 | 35 | 8 | 11 | 15 | 33:49 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 36:47 |
| 15 |
|
34 | 33 | 8 | 9 | 17 | 33:48 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 33:55 |
| 17 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 27:62 |
| 18 |
|
34 | 30 | 8 | 6 | 20 | 31:54 |
Trận đấu thống kê
43%
28%
29%
129
chiến thắng sân nhà
89
Rút thăm
88
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
77%
15%
2.5
53%
38%
3.5
28%
64%
4.5
12%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
68%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung bình ghi 1H
1.14
Trung bình ghi 2H
1.51
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
69%
8.5
57%
9.5
47%
10.5
38%
11.5
25%
12.5
17%
13.5
13%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
97%
5.5
93%
6.5
24%
Giải Super Lig Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng