Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Gaziantep FK - İstanbul BFK · 16.05.2026

Giải Super Lig

Giải Super Lig

Vòng 34
Th 7 16 thg 5 2026 - 13:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
2 : 2
90+1’
1 : 3
(Mujakic N.) Kabasakal M.
change-icon
86’
2 : 2
81’
1 : 3
goals-icon
Gureler H. (Fayzullaev A.)
81’
1 : 3
goals-icon
Bulut O. (Sahiner O.)
(Lungoyi C.) Kaln A.
change-icon
80’
2 : 2
(Ntino-Emo G.) Ozcicek O.
change-icon
80’
2 : 2
75’
2 : 2
65’
1 : 3
60’
1 : 3
goals-icon
Ergun O. (Crespo M.)
60’
1 : 3
goals-icon
Brnic I. (Harit A.)
(Sorescu D.) Lungoyi C.
goals-icon
59’
1 : 2
52’
1 : 2
0 : 2
Hiệp 1
26’
0 : 3
goals-icon
Da Costa N. (Selke D.)
22’
0 : 2
goals-icon
Shomurodov E. (Hình phạt)
6’
0 : 1
goals-icon
Selke D. (Fayzullaev A.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.72
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.23
53%
Sở hữu bóng
47%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Gaziantep FK Gaziantep FK
İstanbul BFK İstanbul BFK
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gaziantep FK Gaziantep FK
İstanbul BFK İstanbul BFK
#
Bàn thắng
  • 9 Bayo M. Bayo M.
    15
  • 23 Kozlowski K. Kozlowski K.
    6
  • 44 Maxim A. Maxim A.
    5
  • 18 Sorescu D. Sorescu D.
    3
  • 11 Lungoyi C. Lungoyi C.
    3
#
Bàn thắng
  • 14 Shomurodov E. Shomurodov E.
    22
  • 9 Selke D. Selke D.
    10
  • 91 Yildirim B. Yildirim B.
    7
  • 77 Brnic I. Brnic I.
    4
  • 10 Da Costa N. Da Costa N.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Gaziantep FK và Istanbul Basaksehir FK là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Suốt 9 lần gặp nhau gần đây nhất khi Gaziantep FK chơi trên sân nhà, Gaziantep FK đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Istanbul Basaksehir FK thắng 3 trận.

Suốt 19 lần gặp nhau gần đây, Gaziantep FK đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Istanbul Basaksehir FK thắng 12 trận.

Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Gaziantep FK) và 2-1 (sân của Istanbul Basaksehir FK).

Gaziantep FK đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Super Lig.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Gaziantep FK vs İstanbul BFK trong Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig sẽ bắt đầu vào 16.05 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Gaziantep FK İstanbul BFK bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Gaziantep FK

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Gaziantep FK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Gaziantep FK

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Gaziantep FK trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Gaziantep FK İstanbul BFK

6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

İstanbul BFK

6 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

İstanbul BFK

7 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Gaziantep FK

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Gaziantep FK không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Super Lig 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
Besiktas Besiktas 34 60 17 9 8 59:40
5
İstanbul BFK İstanbul BFK 34 57 16 9 9 58:35
6
Goztepe Goztepe 34 55 14 13 7 42:32
11
Alanyaspor Alanyaspor 34 37 7 16 11 41:41
12
Gaziantep FK Gaziantep FK 34 37 9 10 15 43:58
13
Kasimpasa Kasimpasa 34 35 8 11 15 33:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 16 tháng 5 2026
Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ, Gaziantep,

Gaziantep Stadium

Trọng tài
Turtay Omer Faruk Thổ Nhĩ Kỳ

Đội hình

Gaziantep FK Gaziantep FK
İstanbul BFK İstanbul BFK
Thống Kê Chính
0.72
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.23
53%
Sở hữu bóng
47%
11
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
4
87% 398/459
Đường chuyền
348/406 86%
6
Đá phạt góc
3
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
11
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
4
0.79
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.74
4
Sút xa khung thành
3
8
Cú sút trong Vùng
7
3
Cú sút ngoài Vùng
2
2
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
87% 398/459
Đường chuyền
348/406 86%
59% 35/59
Đường Chuyền Dài
23/46 50%
74% 66/89
Đường chuyền ở phần ba cuối
38/64 59%
0.67
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.94
25% 3/12
Chuyền bóng
3/10 30%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
1
Ngoại vi
2
19
Đá phạt
12
6
Đá phạt góc
3
16
Ném biên
13
Phòng thủ
12
Fouls
19
3
Thẻ vàng
2
47
Trận đấu tay đôi thắng
44
60% 9/15
Tranh bóng
12/18 67%
10
Phá bóng
13
9
Cắt bóng
15
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
4
1.74
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.79
-0.26
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gaziantep FK Gaziantep FK
İstanbul BFK İstanbul BFK
#
Bàn thắng
  • 9 Bayo M. Bayo M.
    15
  • 23 Kozlowski K. Kozlowski K.
    6
  • 44 Maxim A. Maxim A.
    5
  • 18 Sorescu D. Sorescu D.
    3
  • 11 Lungoyi C. Lungoyi C.
    3
  • 3 Camara D. Camara D.
    3
  • 77 Rodrigues K. Rodrigues K.
    2
  • 6 Kabasakal M. Kabasakal M.
    1
  • 4 Kizildag A. Kizildag A.
    1
  • 32 Kabadayi Y. Kabadayi Y.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Shomurodov E. Shomurodov E.
    22
  • 9 Selke D. Selke D.
    10
  • 91 Yildirim B. Yildirim B.
    7
  • 77 Brnic I. Brnic I.
    4
  • 10 Da Costa N. Da Costa N.
    3
  • 11 Fayzullaev A. Fayzullaev A.
    3
  • 25 Harit A. Harit A.
    2
  • 42 Sahiner O. Sahiner O.
    2
  • 20 Gunes U. Gunes U.
    1
  • 7 Sari Y. Sari Y.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Selke D.
Phía trước player-stats-team-img
8.3 26 1 0.45 - - 1 5/5(100%) - -
player-stats-img
Lungoyi C.
Phía trước player-stats-team-img
8 80 1 0.3 - 0.01 3 15/16(94%) - -
player-stats-img
Sangare N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.7 90 - - - 0.02 - 48/54(89%) 1 -
player-stats-img
Fayzullaev A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 81 - - 1 0.65 - 21/23(91%) - -
player-stats-img
Maxim A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 90 - 0.03 - 0.07 1 56/64(88%) 1 -
player-stats-img
Kemen O.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.03 - 0.02 1 54/62(87%) - -
player-stats-img
Sorescu D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 - 0.05 1 0.22 2 37/44(84%) 1 -
player-stats-img
Shomurodov E.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 90 1 0.79 - 0.14 1 12/17(71%) - -
player-stats-img
Crespo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 60 - - - 0.01 - 37/44(84%) - -
player-stats-img
Karatas K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.19 - 0.02 1 29/32(91%) 1 -
player-stats-img
Sengezer M.
Thủ môn player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 29/38(76%) 1 -
player-stats-img
Brnic I.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 30 - - - - - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Ba O.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.25 - 0.01 1 55/57(96%) - -
player-stats-img
Ntino-Emo G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 80 - - - 0.01 - 27/31(87%) - -
player-stats-img
Opoku J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 39/44(89%) - -
player-stats-img
Rodrigues K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.18 - 0.16 2 53/62(85%) - -
player-stats-img
Da Costa N.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 64 - 0.25 - - 2 4/6(67%) - -
player-stats-img
Ergun O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 30 - 0.26 - - 2 12/15(80%) - -
player-stats-img
Sahiner O.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 81 - - - 0.08 - 30/37(81%) - -
player-stats-img
Kozlowski K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 90 - 0.02 - 0.03 1 28/33(85%) - -
player-stats-img
Harit A.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.9 60 - - - 0.01 - 18/21(86%) - -
player-stats-img
Bayo M.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 90 - 0.03 - 0.11 1 18/20(90%) - -
player-stats-img
Bozan M.
Thủ môn player-stats-team-img
5.8 90 - - - - - 22/32(69%) - -
player-stats-img
Abena M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.4 90 - 0.01 - - 1 30/34(88%) - -
player-stats-img
Mujakic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
4.6 86 - - - - - 42/45(93%) - -
player-stats-img
Bulut O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - - - -
player-stats-img
Gureler H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - - - -
player-stats-img
Kabasakal M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4 - - - 0.01 - 9/9(100%) - -
player-stats-img
Kaln A.
Phía trước player-stats-team-img
- 10 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Ozcicek O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 10 - - - 0.01 - 10/12(83%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Lungoyi C.
Phía trước player-stats-team-img
3 2 0.29 - 1 - 2 1
player-stats-img
Da Costa N.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 1 2 -
player-stats-img
Ergun O.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.07 - 1 - 1 1
player-stats-img
Rodrigues K.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - - 2 -
player-stats-img
Sorescu D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.02 1 - - 1 1
player-stats-img
Abena M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Ba O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Bayo M.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.22 - - - 1 -
player-stats-img
Karatas K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.08 - - - 1 -
player-stats-img
Kemen O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Kozlowski K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Maxim A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.26 - - - - 1
player-stats-img
Selke D.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.74 - - - 1 -
player-stats-img
Shomurodov E.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.85 - - - 1 -
player-stats-img
Bozan M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Brnic I.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bulut O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Crespo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fayzullaev A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gureler H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Harit A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kabasakal M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kaln A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mujakic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ntino-Emo G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Opoku J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ozcicek O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sahiner O.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sangare N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sengezer M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Lungoyi C.
Phía trước player-stats-team-img
8 15/16(94%) - - - 0.01 5/6(83%) 43 - - 4/7(57%) 6 -
player-stats-img
Kozlowski K.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 28/33(85%) - - - 0.03 7/11(64%) 49 2/4(50%) - 2/5(40%) 2 -
player-stats-img
Da Costa N.
Phía trước player-stats-team-img
3 4/6(67%) - 1 - - 1/2(50%) 28 - - - 4 1
player-stats-img
Shomurodov E.
Phía trước player-stats-team-img
3 12/17(71%) - - - 0.14 5/9(56%) 33 - - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Bayo M.
Phía trước player-stats-team-img
2 18/20(90%) - - - 0.11 7/8(88%) 27 1/1(100%) - - - 1
player-stats-img
Fayzullaev A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 21/23(91%) 2 - 1 0.65 3/4(75%) 35 2/3(67%) 3/8(38%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Karatas K.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 29/32(91%) - - - 0.02 6/8(75%) 49 - - - 1 -
player-stats-img
Rodrigues K.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 53/62(85%) - - - 0.16 8/10(80%) 84 2/4(50%) - - 2 -
player-stats-img
Selke D.
Phía trước player-stats-team-img
2 5/5(100%) - - - - - 8 - - - 1 -
player-stats-img
Sorescu D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 37/44(84%) 1 - 1 0.22 6/9(67%) 63 3/5(60%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Abena M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 30/34(88%) - - - - - 37 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Ba O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 55/57(96%) - - - 0.01 2/2(100%) 65 2/3(67%) - - 1 -
player-stats-img
Ergun O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 12/15(80%) - - - - 1/1(100%) 18 - - - - -
player-stats-img
Harit A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 18/21(86%) - - - 0.01 5/6(83%) 35 - - - 2 -
player-stats-img
Kemen O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 54/62(87%) - - - 0.02 8/13(62%) 83 2/7(29%) - - 2 -
player-stats-img
Ntino-Emo G.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 27/31(87%) - - - 0.01 2/3(67%) 43 3/5(60%) - - - -
player-stats-img
Bozan M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 22/32(69%) - - - - 3/6(50%) 38 7/17(41%) - - - -
player-stats-img
Brnic I.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/5(60%) - - - - 1/1(100%) 9 - - 1/3(33%) - 1
player-stats-img
Bulut O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 4 - - - - -
player-stats-img
Crespo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 37/44(84%) - - - 0.01 2/5(40%) 51 1/2(50%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Gureler H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Kabasakal M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9/9(100%) - - - 0.01 2/2(100%) 11 - - - - -
player-stats-img
Kaln A.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - 1/1(100%) 10 - - - - -
player-stats-img
Maxim A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 56/64(88%) - - - 0.07 14/21(67%) 84 7/9(78%) 3/8(38%) 1/1(100%) 4 -
player-stats-img
Mujakic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 42/45(93%) - - - - - 52 - - - 1 -
player-stats-img
Opoku J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 39/44(89%) - - - - 1/4(25%) 52 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Ozcicek O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 10/12(83%) - - - 0.01 3/3(100%) 13 - - - - -
player-stats-img
Sahiner O.
Phía trước player-stats-team-img
- 30/37(81%) - - - 0.08 2/2(100%) 48 6/6(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Sangare N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 48/54(89%) - - - 0.02 8/9(89%) 73 8/10(80%) - - 3 -
player-stats-img
Sengezer M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 29/38(76%) - - - - 1/7(14%) 49 9/18(50%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Da Costa N.
Phía trước player-stats-team-img
15 2/4(50%) 6/11(55%) 1 2/2(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Lungoyi C.
Phía trước player-stats-team-img
15 - 10/14(71%) - - - - - - -
player-stats-img
Sangare N.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 - 7/13(54%) 4 4/4(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Kemen O.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 6/11(55%) 1 4/4(100%) 4 - - - -
player-stats-img
Shomurodov E.
Phía trước player-stats-team-img
11 2/3(67%) 3/8(38%) 1 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Abena M.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 3/6(50%) 1/4(25%) 3 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Kozlowski K.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 6/10(60%) 1 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Crespo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 5/9(56%) 3 1/4(25%) 1 - - - -
player-stats-img
Karatas K.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 1/2(50%) 4/7(57%) 1 1/3(33%) - 2 - - -
player-stats-img
Maxim A.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 6/9(67%) - - - - - - -
player-stats-img
Ntino-Emo G.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/3(33%) 2/6(33%) 1 2/2(100%) 3 1 - - -
player-stats-img
Sahiner O.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/1(100%) 2/8(25%) 4 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Harit A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 2/6(33%) 1 - 2 - - - -
player-stats-img
Rodrigues K.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) - 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Fayzullaev A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 1/6(17%) 3 - - - - - -
player-stats-img
Mujakic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 1/2(50%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Opoku J.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) 1/2(50%) 2 1/1(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Sorescu D.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 1/3(33%) 1 - 1 3 - - -
player-stats-img
Bayo M.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/2(50%) - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Selke D.
Phía trước player-stats-team-img
3 2/2(100%) 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Brnic I.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Ergun O.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Kaln A.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Ozcicek O.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Ba O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - 1 4 - - -
player-stats-img
Bozan M.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Bulut O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Gureler H.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Kabasakal M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Sengezer M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Sengezer M.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.2 4 0.8 1 1 5 -
player-stats-img
Bozan M.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.25 2 1.75 2 - 2 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close