Gaziantep FK - İstanbul BFK · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Gaziantep FK và Istanbul Basaksehir FK là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 9 lần gặp nhau gần đây nhất khi Gaziantep FK chơi trên sân nhà, Gaziantep FK đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Istanbul Basaksehir FK thắng 3 trận.
Suốt 19 lần gặp nhau gần đây, Gaziantep FK đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Istanbul Basaksehir FK thắng 12 trận.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Gaziantep FK) và 2-1 (sân của Istanbul Basaksehir FK).
Gaziantep FK đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Super Lig.
Cho xem nhiều hơn
Gaziantep FK
İstanbul BFK
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Gaziantep FK
İstanbul BFK
Phỏng đoán
Trận đấu Gaziantep FK vs İstanbul BFK trong Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig sẽ bắt đầu vào 16.05 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Gaziantep FK İstanbul BFK bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Gaziantep FK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Gaziantep FK trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Gaziantep FK không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 58:35 |
| 6 |
|
34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 42:32 |
| 11 |
|
34 | 37 | 7 | 16 | 11 | 41:41 |
| 12 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 43:58 |
| 13 |
|
34 | 35 | 8 | 11 | 15 | 33:49 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Gaziantep,
Gaziantep Stadium
Đội hình
Gaziantep FK
-
Radoi M.
-
Sahin N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Selke D.
Phía trước
|
8.3 | 26 | 1 | 0.45 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Lungoyi C.
Phía trước
|
8 | 80 | 1 | 0.3 | - | 0.01 | 3 | 15/16(94%) | - | - |
|
Sangare N.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 48/54(89%) | 1 | - |
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
7.5 | 81 | - | - | 1 | 0.65 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 56/64(88%) | 1 | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 54/62(87%) | - | - |
|
Sorescu D.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.22 | 2 | 37/44(84%) | 1 | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
7.1 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.14 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Crespo M.
Tiền vệ
|
6.9 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.19 | - | 0.02 | 1 | 29/32(91%) | 1 | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 29/38(76%) | 1 | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
6.6 | 30 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.25 | - | 0.01 | 1 | 55/57(96%) | - | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
6.5 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Rodrigues K.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.18 | - | 0.16 | 2 | 53/62(85%) | - | - |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
6.4 | 64 | - | 0.25 | - | - | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
6.3 | 30 | - | 0.26 | - | - | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
6.1 | 81 | - | - | - | 0.08 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
5.9 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Bayo M.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Mujakic N.
Hậu vệ
|
4.6 | 86 | - | - | - | - | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gureler H.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabasakal M.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Kaln A.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Ozcicek O.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lungoyi C.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.29 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rodrigues K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Sorescu D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bayo M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | - | 1 |
|
Selke D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | - | 1 | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | - | 1 | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crespo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gureler H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabasakal M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaln A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mujakic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozcicek O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lungoyi C.
Phía trước
|
8 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 43 | - | - | 4/7(57%) | 6 | - |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
4 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 49 | 2/4(50%) | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 28 | - | - | - | 4 | 1 |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
3 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.14 | 5/9(56%) | 33 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Bayo M.
Phía trước
|
2 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.11 | 7/8(88%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
2 | 21/23(91%) | 2 | - | 1 | 0.65 | 3/4(75%) | 35 | 2/3(67%) | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
2 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 49 | - | - | - | 1 | - |
|
Rodrigues K.
Hậu vệ
|
2 | 53/62(85%) | - | - | - | 0.16 | 8/10(80%) | 84 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Sorescu D.
Tiền vệ
|
2 | 37/44(84%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 6/9(67%) | 63 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
1 | 30/34(88%) | - | - | - | - | - | 37 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
1 | 55/57(96%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 65 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
1 | 54/62(87%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 83 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
1 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 43 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 38 | 7/17(41%) | - | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Crespo M.
Tiền vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 51 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gureler H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Kabasakal M.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Kaln A.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
- | 56/64(88%) | - | - | - | 0.07 | 14/21(67%) | 84 | 7/9(78%) | 3/8(38%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Mujakic N.
Hậu vệ
|
- | 42/45(93%) | - | - | - | - | - | 52 | - | - | - | 1 | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
- | 39/44(89%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 52 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Ozcicek O.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.08 | 2/2(100%) | 48 | 6/6(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sangare N.
Hậu vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 73 | 8/10(80%) | - | - | 3 | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 49 | 9/18(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Da Costa N.
Phía trước
|
15 | 2/4(50%) | 6/11(55%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Lungoyi C.
Phía trước
|
15 | - | 10/14(71%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare N.
Hậu vệ
|
13 | - | 7/13(54%) | 4 | 4/4(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | 4/4(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
11 | 2/3(67%) | 3/8(38%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Crespo M.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 3 | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Rodrigues K.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Mujakic N.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Sorescu D.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bayo M.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kaln A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozcicek O.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gureler H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kabasakal M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
-0.2 | 4 | 0.8 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
-0.25 | 2 | 1.75 | 2 | - | 2 | 1 |