Goztepe - Gaziantep FK · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Goztepe Izmir và Gaziantep FK là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Goztepe Izmir chơi trên sân nhà, Goztepe Izmir đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Gaziantep FK thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-10 nghiêng về phía Goztepe Izmir.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Goztepe Izmir đã thắng 6 trận, có 8 trận hòa trong khi Gaziantep FK thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-22 nghiêng về phía Goztepe Izmir.
Trận thắng gần đây nhất của Gaziantep FK trên sân của Goztepe Izmir là ở năm 2016.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Goztepe Izmir) và 2-1 (sân của Gaziantep FK).
Cho xem nhiều hơn
Goztepe
Gaziantep FK
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Goztepe
Gaziantep FK
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) sắp tới giữa Goztepe và Gaziantep FK sẽ diễn ra vào 09.05 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Goztepe v Gaziantep FK và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10của trận đấu cuối cùng Goztepe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Goztepe in Giải Super Lig kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Gaziantep FK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Gaziantep FK in Giải Super Lig kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 58:35 |
| 6 |
|
34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 42:32 |
| 7 |
|
34 | 51 | 13 | 12 | 9 | 46:45 |
| 11 |
|
34 | 37 | 7 | 16 | 11 | 41:41 |
| 12 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 43:58 |
| 13 |
|
34 | 35 | 8 | 11 | 15 | 33:49 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Izmir,
Gursel Aksel Stadium
Đội hình
Goztepe
-
Stoilov S.
-
Radoi M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jeh
Phía trước
|
8.2 | 83 | 1 | 0.83 | - | 0.01 | 5 | 11/16(69%) | - | - |
|
Santos J.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.55 | - | 0.01 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Antunes A.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | 0.18 | 1 | 0.2 | 4 | 14/15(93%) | - | - |
|
Cherni A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.27 | - | 0.33 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Bayo M.
Phía trước
|
7 | 90 | 1 | 0.31 | - | 0.03 | 2 | 9/13(69%) | 1 | - |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
7 | 86 | - | 0.13 | - | 0.04 | 3 | 21/28(75%) | - | - |
|
Kurtulan A.
Phía trước
|
7 | 89 | - | 0.14 | - | 0.12 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Rodrigues K.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.02 | 1 | 34/43(79%) | - | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 53/66(80%) | - | - |
|
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | - | 3 | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Altikardes T.
Hậu vệ
|
6.8 | 21 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Bokele M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 15/24(63%) | - | - |
|
Kizildag A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Miroshi N.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/31(77%) | 1 | - |
|
Dennis A.
Tiền vệ
|
6.6 | 83 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Sangare N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 31/41(76%) | - | - |
|
Lis M.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/27(41%) | - | - |
|
Camara D.
Tiền vệ
|
6.2 | 86 | - | 0.17 | - | 0.05 | 3 | 18/26(69%) | - | - |
|
Godoi A.
Hậu vệ
|
6 | 69 | - | - | - | - | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
5.8 | 89 | - | 0.02 | - | - | 1 | 19/28(68%) | 1 | - |
|
Sorescu D.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 21/30(70%) | - | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Bayrak O.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gassama K.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Kaln A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lungoyi C.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Mohammed M.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yildiz U.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jeh
Phía trước
|
5 | 1 | 0.62 | 3 | 1 | 2 | 4 | 1 |
|
Antunes A.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.3 | 1 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Camara D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.18 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Santos J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.19 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 3 | 3 | - |
|
Bayo M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.55 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Sorescu D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bokele M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cherni A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dennis A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kurtulan A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rodrigues K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Altikardes T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bayrak O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassama K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godoi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaln A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kizildag A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lungoyi C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miroshi N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohammed M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yildiz U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antunes A.
Tiền vệ
|
7 | 14/15(93%) | 2 | - | 1 | 0.2 | 5/6(83%) | 43 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | 1 | 1 |
|
Bayo M.
Phía trước
|
6 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 26 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Jeh
Phía trước
|
6 | 11/16(69%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/8(50%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Santos J.
Phía trước
|
6 | 10/15(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/8(50%) | 48 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 2 | - |
|
Camara D.
Tiền vệ
|
5 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.05 | 5/9(56%) | 41 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Kurtulan A.
Phía trước
|
5 | 15/21(71%) | - | 1 | - | 0.12 | 10/11(91%) | 48 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
4 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 48 | 2/2(100%) | - | - | 5 | - |
|
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ
|
3 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 24 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Bokele M.
Hậu vệ
|
2 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.04 | 4/10(40%) | 33 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Cherni A.
Hậu vệ
|
1 | 16/18(89%) | 1 | 1 | - | 0.33 | 3/4(75%) | 43 | 3/3(100%) | 6/13(46%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Dennis A.
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.08 | 5/7(71%) | 40 | - | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Godoi A.
Hậu vệ
|
1 | 14/19(74%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Kizildag A.
Hậu vệ
|
1 | 30/39(77%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 54 | - | - | - | - | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
1 | 53/66(80%) | - | - | - | 0.04 | 12/18(67%) | 86 | 6/11(55%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Miroshi N.
Hậu vệ
|
1 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 42 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
1 | 19/28(68%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 42 | - | - | - | 2 | - |
|
Rodrigues K.
Hậu vệ
|
1 | 34/43(79%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 9/14(64%) | 59 | 4/5(80%) | - | - | 1 | 1 |
|
Sorescu D.
Tiền vệ
|
1 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 53 | 4/7(57%) | - | - | 4 | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | - | - | 46 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Altikardes T.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Bayrak O.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
- | 16/27(59%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 39 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Gassama K.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Kaln A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Lis M.
Thủ môn
|
- | 11/27(41%) | - | - | - | 0.01 | 6/17(35%) | 31 | 9/26(35%) | - | - | - | - |
|
Lungoyi C.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Mohammed M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Sangare N.
Hậu vệ
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 67 | 1/6(17%) | - | - | 4 | - |
|
Yildiz U.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santos J.
Phía trước
|
21 | 2/7(29%) | 7/14(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jeh
Phía trước
|
18 | 5/9(56%) | 5/9(56%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare N.
Hậu vệ
|
17 | 3/8(38%) | 6/9(67%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Miroshi N.
Hậu vệ
|
14 | 1/1(100%) | 5/13(38%) | 7 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kizildag A.
Hậu vệ
|
13 | 6/10(60%) | - | 2 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Ntino-Emo G.
Tiền vệ
|
13 | 3/5(60%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kozlowski K.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 8/10(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Camara D.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 3/8(38%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kurtulan A.
Phía trước
|
11 | - | 5/10(50%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Sorescu D.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Abena M.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | 1 |
|
Dennis A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Antunes A.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bayo M.
Phía trước
|
7 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bokele M.
Hậu vệ
|
7 | 5/7(71%) | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Maxim A.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tito Dos Santos H.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | - | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Rodrigues K.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Cherni A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Godoi A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Oliveira da Silva G.
Tiền vệ
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lungoyi C.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bayrak O.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kaln A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mohammed M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Altikardes T.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bozan M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Yildiz U.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gassama K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bozan M.
Thủ môn
|
0.11 | 5 | 1.11 | 2 | 1 | 5 | 1 |
|
Lis M.
Thủ môn
|
-0.27 | 1 | 0.73 | 1 | 1 | 1 | 1 |