İstanbul BFK - Kasimpasa · 24.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Istanbul Basaksehir FK và Kasimpasa Istanbul khi Istanbul Basaksehir FK chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Istanbul Basaksehir FK và Kasimpasa Istanbul là 3-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Istanbul Basaksehir FK chơi trên sân nhà, Istanbul Basaksehir FK đã thắng 11 trận, có 5 trận hòa trong khi Kasimpasa Istanbul thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 42-20 nghiêng về phía Istanbul Basaksehir FK.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, Istanbul Basaksehir FK đã thắng 23 trận, có 6 trận hòa trong khi Kasimpasa Istanbul thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 74-41 nghiêng về phía Istanbul Basaksehir FK.
Trận thắng gần đây nhất của Kasimpasa Istanbul trên sân của Istanbul Basaksehir FK là ở năm 2013.
Cho xem nhiều hơn
İstanbul BFK
Kasimpasa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
İstanbul BFK
Kasimpasa
Phỏng đoán
Trận đấu İstanbul BFK vs Kasimpasa trong Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig sẽ bắt đầu vào 24.04 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu İstanbul BFK Kasimpasa bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Kasimpasa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Kasimpasa trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 58:35 |
| 6 |
|
34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 42:32 |
| 12 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 43:58 |
| 13 |
|
34 | 35 | 8 | 11 | 15 | 33:49 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 36:47 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Sáu 24 tháng 4 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Istanbul,
Basaksehir Fatih Terim Stadium
Đội hình
İstanbul BFK
-
Sahin N.
-
Belozoglu E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
9 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 68/70(97%) | 1 | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
8.5 | 30 | - | - | 2 | 1.07 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 48/53(91%) | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 2 | 0.63 | - | 0.05 | 3 | 17/22(77%) | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
8 | 82 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 65/70(93%) | - | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
7.7 | 30 | 1 | 0.99 | - | - | 3 | 1/1(100%) | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
7.7 | 60 | 1 | 0.33 | - | - | 2 | 4/9(44%) | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
7.4 | 69 | - | - | - | 0.02 | - | 70/72(97%) | 1 | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 88/91(97%) | - | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.21 | 1 | 46/50(92%) | - | - |
|
Sari Y.
Phía trước
|
7.1 | 60 | - | 0.03 | 1 | 0.16 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 17/18(94%) | 1 | - |
|
Gureler H.
Hậu vệ
|
6.9 | 21 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
6.8 | 86 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 18/33(55%) | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 19/19(100%) | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
6.4 | 80 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
5.5 | 80 | - | - | - | - | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.3 | 2 | 18/24(75%) | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
5.1 | 90 | - | - | - | - | - | 13/18(72%) | 1 | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
4.8 | 90 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
4.7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/39(72%) | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
4.3 | 44 | - | - | - | - | - | 16/18(89%) | - | 1 |
|
Aydin E.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.07 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Kanatsizkus K.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Kol A.
Phía trước
|
- | 4 | - | 0.08 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Selke D.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.7 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.32 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.03 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kol A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Sari Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aydin E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gureler H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanatsizkus K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harit A.
Tiền vệ
|
6 | 48/53(91%) | - | - | - | 0.06 | 16/20(80%) | 71 | 4/4(100%) | - | 7/8(88%) | 2 | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
5 | 4/9(44%) | - | 1 | - | - | - | 16 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
3 | 17/22(77%) | - | 1 | - | 0.05 | 5/8(63%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
3 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.3 | 2/4(50%) | 45 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
2 | 28/39(72%) | - | - | - | - | - | 48 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
2 | 46/50(92%) | - | - | - | 0.21 | 16/19(84%) | 76 | 3/3(100%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
1 | 88/91(97%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/9(100%) | 96 | 7/7(100%) | - | - | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
1 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 22 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
1 | 19/19(100%) | - | - | - | 0.02 | 10/10(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 25 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | - | - | 33 | - | - | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
1 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 |
|
Sari Y.
Phía trước
|
1 | 22/25(88%) | 2 | - | 1 | 0.16 | 3/4(75%) | 42 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 48 | 11/19(58%) | - | - | 1 | - |
|
Aydin E.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | - | - | 24 | - | - | - | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | - | - | 18 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
- | 10/12(83%) | 2 | - | 2 | 1.07 | 6/8(75%) | 33 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
- | 70/72(97%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 76 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
- | 65/70(93%) | - | - | - | 0.04 | 22/25(88%) | 76 | 10/11(91%) | - | - | - | - |
|
Gureler H.
Hậu vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 24 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
- | 18/33(55%) | - | - | - | 0.06 | 8/15(53%) | 48 | 3/8(38%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Kanatsizkus K.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
- | 68/70(97%) | 2 | - | - | 0.09 | 20/22(91%) | 77 | 15/15(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Kol A.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | 40/46(87%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 52 | 11/17(65%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harit A.
Tiền vệ
|
14 | - | 10/14(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
13 | 3/3(100%) | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
12 | 1/4(25%) | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
12 | - | 5/12(42%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/7(14%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sari Y.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Opoku N.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ba O.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aydin E.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gureler H.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kanatsizkus K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulut O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ergun O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kol A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
0.23 | 4 | 4.23 | 4 | 1 | 7 | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
0.11 | 2 | 0.11 | - | - | 3 | - |