Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Đức

Cerci Selina

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ)
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(31.05.2000) 26 years
Chiều cao
171 Sm
Cân nặng
62 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Đức (Nữ) Áo (Nữ) 5 1 6.7 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 0 1 5.8 90’ 0 0 0 0
l
15.03 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) 4 0 7 85’ 0 1 0 0
w
22.02 Bayer Leverkusen (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 0 1 6.7 88’ 1 0 0 0
w
15.02 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Hamburger SV (Nữ) 0 4 6.6 90’ 0 0 0 0
l
08.02 Nurnberg (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 0 3 7 90’ 1 0 0 0
w
04.02 Eintracht Frankfurt (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 0 0 5.3 88’ 0 0 0 0
d
01.02 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Werder Bremen (Phụ nữ) 0 0 5.8 90’ 0 0 0 0
d
20.12.2025 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) FF Usv Jena (Nữ) 5 1 9.9 63’ 2 1 0 0
w
14.12.2025 RB Leipzig (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 2 3 8.4 90’ 1 1 0 0
w
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Chuyển khoản

Ngày tháng Từ Loại chuyển khoản Đến Phí chuyển nhượng
30 Sáu 2024 1 FC Cologne (Nữ) 1 FC Cologne (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) -
30 Sáu 2022 FFC Turbine Potsdam 71 (Nữ) FFC Turbine Potsdam 71 (Nữ) 1 FC Cologne (Nữ) 1 FC Cologne (Nữ) -
30 Sáu 2020 Werder Bremen (Phụ nữ) Werder Bremen (Phụ nữ) Đã ký FFC Turbine Potsdam 71 (Nữ) FFC Turbine Potsdam 71 (Nữ) -
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close