10
Christiansen Anders
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(08.06.1990) 35 years
Chiều cao
174 Sm
Cân nặng
67 Kilôgam
Giá trị thị trường
€359.1k
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26.03 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| 20.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách |
d
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.03 |
|
4 0 | 0 | 63’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 08.03 |
|
2 1 | 0 | 64’ | 1 | 0 | 1 | 0 |
w
|
| 01.03 |
|
0 4 | 0 | 67’ | 1 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| 22.02 |
|
1 0 | 0 | 63’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29.01 |
|
2 1 | 61’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 22.01 |
|
0 1 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 11.12.2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| 27.11.2025 |
|
3 0 | 26’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01.11.2025 |
|
1 1 | Chấn thương |
d
|
|||||
| 27.10.2025 |
|
1 3 | Chấn thương |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.10.2025 |
|
0 2 | Chấn thương |
w
|
|||||
| 05.10.2025 |
|
5 1 | Chấn thương |
l
|
|||||