Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Anh

Cottrell Ben

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Zemplin Zemplin
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(31.10.2001) 24 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 DAC 1904 Zemplin 3 0 Không trong danh sách
l
04.04 Zemplin MSK Zilina 2 1 8.9 32’ 2 0 0 0
w
21.03 Zemplin Spartak Trnava 1 0 Không trong danh sách
w
14.03 Zeleziarne Podbrezova Zemplin 0 1 Không trong danh sách
w
07.03 Zemplin Slovan Bratislava 1 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
28.02 Zemplin Kosice 0 2 6.6 61’ 0 0 0 0
l
21.02 Trencin Zemplin 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
w
14.02 MFK Skalica Zemplin 2 1 7.1 90’ 0 1 1 0
l
08.02 Zemplin Spartak Trnava 1 1 7 90’ 0 0 1 0
d
13.12.2025 1. Tatran Presov Zemplin 0 1 7.6 90’ 0 1 0 0
w
06.12.2025 Zemplin Zeleziarne Podbrezova 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 DAC 1904 Zemplin 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Slovan Bratislava Zemplin 3 2 Không trong danh sách
l
23.11.2025 Zemplin Ruzomberok 4 2 7.1 79’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 MSK Zilina Zemplin 2 0 6.5 64’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 KFC Komarno Zemplin 1 1 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Đội bóng Partizan Bardejov Zemplin 1 3 0 12’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Zemplin DAC 1904 2 4 7.6 76’ 1 0 0 0
l
19.10.2025 Kosice Zemplin 3 2 6.7 90’ 1 0 0 0
l
04.10.2025 Zemplin Trencin 2 0 6.7 86’ 0 0 0 0
w
27.09.2025 Zemplin MFK Skalica 2 0 Không trong danh sách
w
21.09.2025 Spartak Trnava Zemplin 0 1 5.3 87’ 0 0 1 1
w
14.09.2025 Zemplin 1. Tatran Presov 1 2 5.6 73’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Zeleziarne Podbrezova Zemplin 2 2 6.9 90’ 0 1 0 0
d
24.08.2025 Zemplin Slovan Bratislava 1 1 6.9 74’ 0 0 0 0
d
16.08.2025 Ruzomberok Zemplin 0 1 6.2 90’ 0 0 1 0
w
09.08.2025 Zemplin MSK Zilina 2 4 5.4 46’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Zemplin KFC Komarno 3 1 7.8 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Zemplin Kisvarda 1 4 0 46’ 0 0 0 0
l
02.07.2025 Zbrojovka Zemplin 1 0 0 43’ 0 0 0 0
l
28.06.2025 Zemplin Stal Rzeszow 1 3 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.05.2025 DAC 1904 Zemplin 2 1 Không trong danh sách
l
17.05.2025 Dukla Banská Bystrica Zemplin 2 3 Không trong danh sách
w
11.05.2025 Zemplin KFC Komarno 4 5 Không trong danh sách
l
03.05.2025 Zemplin MFK Skalica 2 4 7.7 73’ 1 0 0 0
l
26.04.2025 Ruzomberok Zemplin 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Zemplin Trencin 3 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
12.04.2025 Zemplin Dukla Banská Bystrica 3 3 7 46’ 0 0 0 0
d
05.04.2025 MFK Skalica Zemplin 1 0 6.6 61’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close