Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

KFC Komarno - Zemplin · 02.11.2025

Giải Superliga

Giải Superliga

Vòng 13
CN 2 thg 11 2025 - 09:30
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
1 : 2
goals-icon
Begala M. (Ramos S.)
90’
1 : 2
goals-icon
Lopez J. (Brosnan K.)
90’
1 : 2
goals-icon
Lopez J. (Ramos S.)
90’
1 : 2
goals-icon
Begala M. (Brosnan K.)
(Hình phạt) Nguidjol Bayemi C.
goals-icon
90+3’
1 : 1
(Smehyl S.) Palan J.
change-icon
88’
1 : 1
(Ozvolda D.) Gambos M.
change-icon
88’
1 : 1
86’
0 : 2
goals-icon
Ahl H. (Taylor-Hart K.)
(Spiriak D.) Rudzan O.
change-icon
85’
1 : 1
76’
0 : 2
70’
1 : 1
63’
0 : 1
goals-icon
Ramos S. (Hình phạt)
62’
1 : 0
56’
1 : 0
(Krcik A.) Ganbold G.
change-icon
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
40’
0 : 1
goals-icon
Bahi H. (Dzotsenidze T.)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.37
46%
Sở hữu bóng
54%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

KFC Komarno KFC Komarno
Zemplin Zemplin
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KFC Komarno KFC Komarno
Zemplin Zemplin
#
Bàn thắng
  • 8 Smehyl S. Smehyl S.
    7
  • 99 Sukisa E. Sukisa E.
    5
  • 73 Ganbold G. Ganbold G.
    5
  • 12 Zak D. Zak D.
    4
  • 27 Zyen J. Zyen J.
    3
#
Bàn thắng
  • 40 Ahl H. Ahl H.
    10
  • 80 Cottrell B. Cottrell B.
    7
  • 21 Ramos S. Ramos S.
    7
  • 9 Paulauskas G. Paulauskas G.
    6
  • 14 Taylor-Hart K. Taylor-Hart K.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, KFC Komárno đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi MFK Zemplín Michalovce thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-9 nghiêng về phía MFK Zemplín Michalovce.

Kết quả mùa giải trước: 1-3 (sân của KFC Komárno) và 0-0 (sân của MFK Zemplín Michalovce).

Bạn có biết rằng KFC Komárno ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng MFK Zemplín Michalovce ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

KFC Komárno đã thắng 4 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Superliga (Slovakia) sắp tới giữa KFC Komarno và Zemplin sẽ diễn ra vào 02.11 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết KFC Komarno v Zemplin và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

KFC Komarno

2 / 10 trận đấu cuối cùng KFC Komarno trong Giải Superliga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Zemplin

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Zemplin trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Zemplin

4 / 10 trận đấu cuối cùng Zemplin trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Zemplin

2 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Zemplin chiến thắng trong hiệp 1

KFC Komarno

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy KFC Komarno trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

KFC Komarno

4 / 10 của trận đấu cuối cùng KFC Komarno in Giải Superliga kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 22 36 11 3 8 46:29
6
Zemplin Zemplin 22 29 8 5 9 32:36
7
Ruzomberok Ruzomberok 22 25 6 7 9 24:34
9
Kosice Kosice 22 24 7 3 12 35:42
10
KFC Komarno KFC Komarno 22 22 5 7 10 24:34
11
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 22 21 4 9 9 22:35
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
MSK Zilina MSK Zilina 32 52 15 7 10 59:41
5
Zemplin Zemplin 32 44 13 5 14 44:52
6
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 32 42 13 3 16 55:51
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Ruzomberok Ruzomberok 32 35 8 11 13 34:50
5
KFC Komarno KFC Komarno 32 32 8 8 16 34:46
6
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 32 30 6 12 14 29:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Chủ Nhật 02 tháng 11 2025
Slovakia

Slovakia, Komarno,

Stadion KFC Komarno

Trọng tài
Gemzicky Erik Slovakia
KFC Komarno KFC Komarno
Zemplin Zemplin
Thống Kê Chính
1.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.37
46%
Sở hữu bóng
54%
8
Tổng số cú sút
13
1
Những cú sút vào khung thành
2
73% 275/376
Đường chuyền
375/450 83%
5
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
8
Tổng số cú sút
13
1
Những cú sút vào khung thành
2
0.77
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.38
6
Sút xa khung thành
6
8
Cú sút trong Vùng
7
0
Cú sút ngoài Vùng
6
1
Các cú đánh bị chặn
5
Đường chuyền
73% 275/376
Đường chuyền
375/450 83%
55% 41/75
Đường Chuyền Dài
24/52 46%
61% 81/133
Đường chuyền ở phần ba cuối
92/124 74%
1.44
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.27
45% 10/22
Chuyền bóng
2/16 13%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
2
Ngoại vi
1
17
Đá phạt
11
5
Đá phạt góc
5
23
Ném biên
12
Phòng thủ
11
Fouls
17
2
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
54
Trận đấu tay đôi thắng
50
74% 14/19
Tranh bóng
10/10 100%
6
Cắt bóng
13
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
0
1.38
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.77
0.38
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KFC Komarno KFC Komarno
Zemplin Zemplin
#
Bàn thắng
  • 8 Smehyl S. Smehyl S.
    7
  • 99 Sukisa E. Sukisa E.
    5
  • 73 Ganbold G. Ganbold G.
    5
  • 12 Zak D. Zak D.
    4
  • 27 Zyen J. Zyen J.
    3
  • 24 Rudzan O. Rudzan O.
    3
  • 3 Simko M. Simko M.
    2
  • 22 Tamas N. Tamas N.
    2
  • 14 Kiss F. Kiss F.
    2
  • 9 Boda M. Boda M.
    1
#
Bàn thắng
  • 40 Ahl H. Ahl H.
    10
  • 80 Cottrell B. Cottrell B.
    7
  • 21 Ramos S. Ramos S.
    7
  • 9 Paulauskas G. Paulauskas G.
    6
  • 14 Taylor-Hart K. Taylor-Hart K.
    4
  • 7 Brosnan K. Brosnan K.
    2
  • 66 Bednar M. Bednar M.
    1
  • 55 Musak A. Musak A.
    1
  • 26 Dzotsenidze T. Dzotsenidze T.
    1
  • 22 Danek P. Danek P.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close