Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Albania

Dajsinani Mario

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Egnatia Egnatia
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Albania
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(23.12.1998) 27 years
Chiều cao
193 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Egnatia Egnatia 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Egnatia KS Bylis Ballsh 3 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Ba Lan Albania 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Egnatia Egnatia 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
13.03 Egnatia Vllaznia 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
09.03 Egnatia Teuta Durres 4 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Egnatia Teuta Durres 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Partizani Tirana Egnatia 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
20.02 Egnatia Dinamo City 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
14.02 KF Vora Egnatia 1 1 0 90’ 0/0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Teuta Durres Egnatia 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Flamurtari Vlore Egnatia 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
01.02 Egnatia KF Tirana 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
24.01 KS Bylis Ballsh Egnatia 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
18.01 Egnatia Egnatia 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
14.01 Vllaznia Egnatia 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.12.2025 Egnatia Dinamo City 1 3 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Teuta Durres Egnatia 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
19.12.2025 Egnatia Partizani Tirana 2 1 0 90’ 0/0 1 0
w
14.12.2025 Dinamo City Egnatia 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
08.12.2025 Egnatia KF Vora 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
04.12.2025 Egnatia Flamurtari Vlore 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
29.11.2025 KF Tirana Egnatia 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
22.11.2025 Egnatia KS Bylis Ballsh 5 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Albania Nước Anh 0 2 Trên ghế dự bị
l
13.11.2025 Andorra Albania 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Egnatia Vllaznia 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
28.10.2025 Egnatia Teuta Durres 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
25.10.2025 Partizani Tirana Egnatia 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
18.10.2025 Egnatia Dinamo City 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Albania Jordan 4 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 Serbia Albania 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 KF Vora Egnatia 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
28.09.2025 Flamurtari Vlore Egnatia 1 2 0 90’ 0/0 1 0
w
13.09.2025 KS Bylis Ballsh Egnatia 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Albania Latvia 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Gibraltar Albania 0 1 0 61’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Egnatia Egnatia 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
22.08.2025 Vllaznia Egnatia 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Egnatia Olimpija Ljubljana 2 4 0 120’ 4/8 0 0
l
07.08.2025 Olimpija Ljubljana Egnatia 0 0 0 90’ 3/3 0 0
d
31.07.2025 Egnatia Dinamo Minsk 1 0 0 90’ 6/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.05.2025 Vllaznia Egnatia 0 4 0 90’ 0/0 0 0
w
05.05.2025 Egnatia Partizani Tirana 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Dinamo City Egnatia 2 2 0 120’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Teuta Durres Egnatia 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Partizani Tirana Egnatia 0 2 0 120’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Egnatia KF Skenderbeu Korce 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
12.04.2025 Partizani Tirana Egnatia 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
07.04.2025 Egnatia Egnatia 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 Egnatia Partizani Tirana 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close