Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Israel

David Dean

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh nhật:
(14.03.1996) 30 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Yokohama F. Marinos Tokyo 1 3 Trên ghế dự bị
l
05.04 Kashiwa Reysol Yokohama F. Marinos 3 0 5.7 46’ 0 0 0 0
l
22.03 Kawasaki Frontale Yokohama F. Marinos 0 5 0 11’ 0 0 0 0
w
18.03 Mito HollyHock Yokohama F. Marinos 1 0 5.2 65’ 0 0 0 0
l
14.03 Yokohama F. Marinos JEF United Ichihara Chiba 2 0 Trên ghế dự bị
w
07.03 Tokyo Yokohama F. Marinos 3 0 Trên ghế dự bị
l
06.12.2025 Kashima Antlers Yokohama F. Marinos 2 1 6.3 14’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Yokohama F. Marinos Cerezo Osaka 3 1 0 1’ 1 0 0 0
w
09.11.2025 Kyoto Sanga Yokohama F. Marinos 0 3 0 1’ 0 0 0 0
w
25.10.2025 Yokohama F. Marinos Sanfrecce Hiroshima 3 0 0 1’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 Yokohama F. Marinos Urawa Red Diamonds 4 0 5.7 26’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 Kashiwa Reysol Yokohama F. Marinos 1 0 Trên ghế dự bị
l
28.09.2025 Tokyo Yokohama F. Marinos 2 3 Trên ghế dự bị
w
23.09.2025 Gamba Osaka Yokohama F. Marinos 3 1 6.1 18’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Yokohama F. Marinos Kawasaki Frontale 0 3 6 89’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Kashiwa Reysol Yokohama F. Marinos 1 0 0 61’ 0 0 0 0
l
03.09.2025 Yokohama F. Marinos Kashiwa Reysol 1 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Vissel Kobe Yokohama F. Marinos 1 0 5.5 30’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Yokohama F. Marinos Machida Zelvia 0 0 6 13’ 0 0 0 0
d
16.08.2025 Shimizu S-Pulse Yokohama F. Marinos 1 3 7.4 61’ 1 0 0 0
w
09.08.2025 Tokyo Verdy Yokohama F. Marinos 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Yokohama F. Marinos Liverpool 1 3 0 40’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.07.2025 Yokohama F. Marinos Nagoya Grampus 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Maccabi Haifa Diosgyori 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Maccabi Netanya Maccabi Haifa 2 3 Không trong danh sách
l
19.05.2025 Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv 0 3 5.7 22’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Hapoel Be'er Sheva Maccabi Haifa 4 1 5.7 78’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Maccabi Haifa Hapoel Haifa 1 5 6.2 64’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Haifa 1 2 7.9 81’ 1 0 0 0
l
20.04.2025 Maccabi Haifa Maccabi Netanya 1 0 6.7 57’ 0 0 0 0
l
14.04.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 1 1 6.4 80’ 0 0 0 0
d
07.04.2025 Maccabi Haifa Hapoel Be'er Sheva 0 3 5.9 59’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close