Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Bulgaria

Dimitrov Boris

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Montana Montana
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh nhật:
(29.03.2004) 22 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Montana CSKA Sofia 0 1 Không trong danh sách
l
04.04 FK Arda Kardzhali Montana 2 1 0 90’ 0 1 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Bulgaria U21 Đội tuyển U21 Azerbaijan 0 0 0 3’ 0 0 0 0
d
27.03 Gibraltar U21 Bulgaria U21 0 1 0 3’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Montana Beroe Stara Zagora 0 1 0 57’ 0 0 0 0
l
15.03 Cherno More Varna Montana 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
09.03 Montana Ludogorets 1945 0 3 Không trong danh sách
l
03.03 Spartak Varna Montana 1 0 0 46’ 0 0 0 1
l
27.02 Montana Botev Plovdiv 0 0 0 73’ 0 0 0 0
d
21.02 Dobrudzha Dobrich Montana 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
14.02 Septemvri Sofia Montana 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
06.02 Montana CSKA Sofia 1948 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Lokomotiv Plovdiv Montana 4 0 0 54’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Botev Vratsa Montana 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
02.12.2025 Montana Lokomotiv Sofia 1 2 0 90’ 1 0 0 0
l
28.11.2025 Lokomotiv Plovdiv Montana 0 0 0 63’ 0 0 0 0
d
23.11.2025 Montana Levski Sofia 1 5 0 75’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Scotland U21 Bulgaria U21 1 0 0 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Slavia Sofia Montana 2 1 0 80’ 0 0 1 0
l
02.11.2025 CSKA Sofia Montana 3 1 0 90’ 0 0 1 0
l
24.10.2025 Montana FK Arda Kardzhali 1 1 0 72’ 0 0 0 0
d
20.10.2025 Beroe Stara Zagora Montana 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Bulgaria U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 2 1 0 5’ 0 0 1 0
w
10.10.2025 Bồ Đào Nha U21 Bulgaria U21 3 0 0 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Montana Cherno More Varna 1 3 0 83’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Ludogorets 1945 Montana 3 0 0 26’ 0 0 0 0
l
19.09.2025 Montana Spartak Varna 1 2 0 90’ 1 0 0 0
l
12.09.2025 Botev Plovdiv Montana 0 1 0 59’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đội tuyển U21 Azerbaijan Bulgaria U21 1 1 0 12’ 0 0 0 0
d
05.09.2025 Bulgaria U21 Gibraltar U21 3 0 0 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Montana Dobrudzha Dobrich 1 0 0 57’ 1 0 0 0
w
23.08.2025 Montana Septemvri Sofia 2 0 0 76’ 1 0 1 0
w
15.08.2025 CSKA Sofia 1948 Montana 2 1 0 90’ 1 0 0 0
l
08.08.2025 Montana Botev Vratsa 0 0 0 82’ 0 0 0 0
d
03.08.2025 Lokomotiv Sofia Montana 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.06.2025 Bulgaria U21 Israel U21 0 3 0 21’ 0 0 0 0
l
31.05.2025 Serbia U21 Bulgaria U21 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Lokomotiv Plovdiv CSKA Sofia 1948 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
19.05.2025 CSKA Sofia 1948 Krumovgrad 2 0 0 90’ 1 0 1 0
l
14.05.2025 Lokomotiv Sofia CSKA Sofia 1948 2 1 0 75’ 1 0 0 0
l
11.05.2025 CSKA Sofia 1948 Septemvri Sofia 2 0 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 CSKA 1948 II Sofia Sportist Svoge 2 0 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 CSKA Sofia 1948 Hebar Pazardzhik 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Dobrudzha Dobrich CSKA 1948 II Sofia 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Slavia Sofia CSKA Sofia 1948 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.04.2025 CSKA 1948 II Sofia Litex Lovech 3 0 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.04.2025 CSKA Sofia 1948 Botev Vratsa 0 1 0 7’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 CSKA Sofia 1948 Hebar Pazardzhik 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Dunav Ruse CSKA 1948 II Sofia 1 0 0 26’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 CSKA 1948 II Sofia Pirin Blagoevgrad 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Beroe Stara Zagora CSKA Sofia 1948 2 0 0 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 CSKA 1948 II Sofia Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 1 0 0 35’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04.2025 CSKA Sofia 1948 Ludogorets 1945 1 3 Không trong danh sách
l
03.04.2025 Levski Sofia CSKA Sofia 1948 2 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close