Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Bờ Biển Ngà

Dion Sede Junior

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lamontville Mũi tên Vàng Lamontville Mũi tên Vàng
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Ngày sinh nhật:
(01.01.1994) 32 years
Chiều cao
170 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Orlando Pirates Lamontville Mũi tên Vàng 5 0 5.6 90’ 0 0 0 0
l
22.03 Lamontville Mũi tên Vàng Sekhukhune United 1 0 6.5 27’ 0 0 0 0
w
18.03 Lamontville Mũi tên Vàng Stellenbosch 1 1 5.6 75’ 0 0 0 0
d
14.03 Marumo Gallants Lamontville Mũi tên Vàng 1 2 8.7 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Lamontville Mũi tên Vàng Đội bóng thành phố Durban 2024 1 1 5.8 76’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Mamelodi Sundowns Lamontville Mũi tên Vàng 2 1 5.9 83’ 1 0 0 0
l
28.02 Lamontville Mũi tên Vàng Chippa United 0 0 6.4 64’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Lamontville Mũi tên Vàng Stellenbosch 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Magesi FC Lamontville Mũi tên Vàng 0 2 9.2 73’ 2 0 0 0
w
30.01 Richards Bay Lamontville Mũi tên Vàng 2 2 0 9’ 0 0 0 0
d
02.12.2025 Lamontville Mũi tên Vàng AmaZulu 0 1 4.8 90’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Kaizer Chiefs Lamontville Mũi tên Vàng 0 0 Không trong danh sách
d
23.11.2025 TS Galaxy FC Lamontville Mũi tên Vàng 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Marumo Gallants 2 2 6.6 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Orlando Pirates 1 3 5.1 46’ 0 0 1 0
l
02.11.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Marumo Gallants 4 0 7.2 69’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Lamontville Mũi tên Vàng TS Galaxy FC 2 1 6.6 120’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Stellenbosch Lamontville Mũi tên Vàng 4 3 6.8 79’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Sekhukhune United 3 1 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Lamontville Mũi tên Vàng ORBIT College 3 0 7.7 62’ 1 0 0 0
w
24.09.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Mamelodi Sundowns 1 0 6.7 70’ 1 0 0 0
w
17.09.2025 Thành phố Polokwane Lamontville Mũi tên Vàng 2 1 7.6 90’ 0 1 0 0
l
24.05.2025 Magesi FC Marumo Gallants 1 1 Không trong danh sách
d
17.05.2025 Marumo Gallants Chippa United 1 1 6.3 27’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Kaizer Chiefs Marumo Gallants 1 2 6.4 66’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Marumo Gallants Lamontville Mũi tên Vàng 1 1 7.9 69’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Orlando Pirates Marumo Gallants 1 0 0 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Marumo Gallants SuperSport United 1 1 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close