Magesi FC - Marumo Gallants · 07.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Magesi FC đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Marumo Gallants FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-8 nghiêng về phía Magesi FC.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Magesi FC) và 3-1 (sân của Marumo Gallants FC).
Bạn có biết rằng Magesi FC ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng Marumo Gallants FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Magesi FC đã không thể thắng trong 13 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Magesi FC
Marumo Gallants
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Magesi FC
Marumo Gallants
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Magesi FC và Marumo Gallants, là một phần của Premiership (Nam Phi), được lên lịch vào 07.04 lúc 13:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 6 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Marumo Gallants trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Marumo Gallants trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Magesi FC không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 24:44 |
| 12 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 30:38 |
| 14 |
|
30 | 25 | 4 | 13 | 13 | 21:38 |
| 15 |
|
30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 24:43 |
| 16 |
|
30 | 24 | 6 | 6 | 18 | 21:47 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 2:1 |
| 2 |
|
2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2:1 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Ba 07 tháng 4 2026Nam Phi, Polokwane,
Seshego Stadium
Đội hình
Magesi FC
-
Freese A.
-
Lafitte A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mariba K.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 3 | 14/20(70%) | 1 | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 10/25(40%) | - | - |
|
Nyama T.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Sibanyoni T.
Phía trước
|
7.6 | 18 | 1 | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
7.4 | 26 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
7.3 | 88 | - | 0.43 | 1 | 0.22 | 4 | 13/17(76%) | - | - |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 8/16(50%) | - | - |
|
Ncube K.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 29/43(67%) | - | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
7 | 75 | - | 0.11 | - | 0.13 | 3 | 25/33(76%) | - | - |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.25 | - | 0.17 | 2 | 27/36(75%) | - | - |
|
Mtshali L.
Hậu vệ
|
6.9 | 88 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 24/33(73%) | - | - |
|
Sithole S.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
6.8 | 64 | - | 0.08 | - | 0.29 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
6.7 | 15 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
6.6 | 69 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 17/26(65%) | - | - |
|
Mwiinde E.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/41(66%) | - | - |
|
Mpambaniso M.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Arubi W.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | 1 | 0.03 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.31 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Mariba K.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.06 | - | 2 | - | - | 3 |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.13 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Mtshali L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mwiinde E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sibanyoni T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Sithole S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Arubi W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mpambaniso M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ncube K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyama T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mwiinde E.
Phía trước
|
5 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
4 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.17 | 13/18(72%) | 61 | 4/7(57%) | 2/5(40%) | - | 2 | 1 |
|
Mpambaniso M.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
2 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.1 | 9/15(60%) | 40 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
2 | 27/41(66%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 54 | 4/8(50%) | - | - | 3 | - |
|
Sibanyoni T.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
2 | 13/17(76%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 7/11(64%) | 38 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.29 | 6/8(75%) | 32 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
1 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.13 | 11/16(69%) | 49 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Mariba K.
Tiền vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ncube K.
Hậu vệ
|
1 | 29/43(67%) | - | - | - | 0.05 | 12/19(63%) | 77 | 6/14(43%) | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Sithole S.
Phía trước
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 29 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Arubi W.
Thủ môn
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | - | - | 53 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
- | 10/25(40%) | - | - | - | - | 5/14(36%) | 32 | 9/24(38%) | - | - | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
- | 8/16(50%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 38 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Mtshali L.
Hậu vệ
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | 0.11 | 12/17(71%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Nyama T.
Hậu vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | 1 | 0.03 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
19 | 4/10(40%) | 6/9(67%) | 3 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mtshali L.
Hậu vệ
|
16 | 1/6(17%) | 3/10(30%) | 4 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Darpoh S.
Tiền vệ
|
13 | 4/8(50%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mokone L.
Hậu vệ
|
12 | 6/9(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 19 | - | - | - |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 2/10(20%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
11 | 4/5(80%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mariba K.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 2 | 4/5(80%) | 4 | - | - | - | - |
|
Ncube K.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/6(83%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nyama T.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Sithole S.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mwiinde E.
Phía trước
|
6 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandala M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sibanyoni T.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mpambaniso M.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Arubi W.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Matima M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seseane A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chipezeze E.
Thủ môn
|
0.43 | 3 | 0.43 | - | 1 | 2 | - |
|
Arubi W.
Thủ môn
|
-1.02 | 4 | 1.98 | 3 | - | 15 | - |