Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Magesi FC - Marumo Gallants · 07.04.2026

Premiership

Premiership

Vòng 23
Th 3 7 thg 4 2026 - 13:30
Hoàn thành
3
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
3 : 0
(Vandala M.) Seseane A.
change-icon
87’
3 : 0
(Mtshali L.) Mosadi K.
change-icon
87’
3 : 0
79’
3 : 0
74’
2 : 1
goals-icon
Mpambaniso M. (Doumbia M.)
74’
2 : 1
goals-icon
Sithole K. (Mabuza B.)
74’
2 : 1
goals-icon
Manaka D. (Sikhosana S.)
(Mashigo T.) Muvhango M.
change-icon
71’
3 : 0
(Luthuli S.) Sibanyoni T.
change-icon
71’
3 : 0
68’
2 : 1
goals-icon
Marou M. (Ndlovu M.)
68’
2 : 0
(Darpoh S.) Matima M.
change-icon
63’
2 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Mwiinde E. (Sithole S.)
1 : 0
Hiệp 1
32’
1 : 1
20’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.28
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
39%
Sở hữu bóng
61%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Magesi FC Magesi FC
Marumo Gallants Marumo Gallants
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Magesi FC Magesi FC
Marumo Gallants Marumo Gallants
#
Bàn thắng
  • 10 Vandala M. Vandala M.
    5
  • 37 Sibanyoni T. Sibanyoni T.
    3
  • 40 Mosadi K. Mosadi K.
    2
  • 34 Mokone L. Mokone L.
    2
  • 35 Matima M. Matima M.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Clifford J. Clifford J.
    4
  • 15 Ndlondlo N. Ndlondlo N.
    4
  • 39 Mabuza B. Mabuza B.
    3
  • 26 Sithole S. Sithole S.
    2
  • 55 Agnikoi E. Agnikoi E.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Magesi FC đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Marumo Gallants FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-8 nghiêng về phía Magesi FC.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Magesi FC) và 3-1 (sân của Marumo Gallants FC).

Bạn có biết rằng Magesi FC ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Marumo Gallants FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Magesi FC đã không thể thắng trong 13 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Magesi FC và Marumo Gallants, là một phần của Premiership (Nam Phi), được lên lịch vào 07.04 lúc 13:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Magesi FC

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Magesi FC

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Magesi FC trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Magesi FC Marumo Gallants

2 / 6 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Marumo Gallants

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Marumo Gallants trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Marumo Gallants

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Marumo Gallants trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Magesi FC

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Magesi FC không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premiership 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
13
Chippa United Chippa United 30 28 6 10 14 24:44
12
TS Galaxy FC TS Galaxy FC 30 32 8 8 14 30:38
14
Marumo Gallants Marumo Gallants 30 25 4 13 13 21:38
15
Magesi FC Magesi FC 30 24 5 9 16 24:43
16
ORBIT College ORBIT College 30 24 6 6 18 21:47
Premiership 25/26, Relegation/Promotion
# Đội T Dim T V Đ B
1
Milford FC Milford FC 3 6 2 0 1 2:1
2
Magesi FC Magesi FC 2 3 1 0 1 2:1
3
Thành phố Cape Town Thành phố Cape Town 3 3 1 0 2 1:3
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:30

Thứ Ba 07 tháng 4 2026
Nam Phi

Nam Phi, Polokwane,

Seshego Stadium

Trọng tài
Mdluli Eugene Nam Phi
Magesi FC Magesi FC
Marumo Gallants Marumo Gallants
Thống Kê Chính
1.28
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
39%
Sở hữu bóng
61%
16
Tổng số cú sút
10
7
Những cú sút vào khung thành
3
65% 177/271
Đường chuyền
301/417 72%
7
Đá phạt góc
7
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
16
Tổng số cú sút
10
7
Những cú sút vào khung thành
3
1.99
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.43
4
Sút xa khung thành
6
10
Cú sút trong Vùng
5
6
Cú sút ngoài Vùng
5
5
Các cú đánh bị chặn
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
65% 177/271
Đường chuyền
301/417 72%
37% 28/76
Đường Chuyền Dài
45/97 46%
60% 73/121
Đường chuyền ở phần ba cuối
90/151 60%
0.98
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.84
22% 4/18
Chuyền bóng
4/28 14%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
3
Ngoại vi
1
15
Đá phạt
16
7
Đá phạt góc
7
28
Ném biên
38
Phòng thủ
16
Fouls
15
1
Thẻ vàng
1
55
Trận đấu tay đôi thắng
60
69% 11/16
Tranh bóng
13/14 93%
48
Phá bóng
27
13
Cắt bóng
6
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
4
0.43
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.99
0.43
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.01

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Magesi FC Magesi FC
Marumo Gallants Marumo Gallants
#
Bàn thắng
  • 10 Vandala M. Vandala M.
    5
  • 37 Sibanyoni T. Sibanyoni T.
    3
  • 40 Mosadi K. Mosadi K.
    2
  • 34 Mokone L. Mokone L.
    2
  • 35 Matima M. Matima M.
    2
  • 8 Mokone J. Mokone J.
    1
  • 21 Chirambadare E. Chirambadare E.
    1
  • 6 Darpoh S. Darpoh S.
    1
  • 39 Luthuli S. Luthuli S.
    1
  • 49 Mofokeng D. Mofokeng D.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Clifford J. Clifford J.
    4
  • 15 Ndlondlo N. Ndlondlo N.
    4
  • 39 Mabuza B. Mabuza B.
    3
  • 26 Sithole S. Sithole S.
    2
  • 55 Agnikoi E. Agnikoi E.
    2
  • 42 Doumbia M. Doumbia M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Mariba K.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.3 90 - 0.08 - 0.02 3 14/20(70%) 1 -
player-stats-img
Chipezeze E.
Thủ môn player-stats-team-img
7.6 90 - - - - - 10/25(40%) - -
player-stats-img
Nyama T.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.6 90 - - - 0.02 - 21/26(81%) - -
player-stats-img
Sibanyoni T.
Phía trước player-stats-team-img
7.6 18 1 0.07 - 0.01 1 5/7(71%) - -
player-stats-img
Matima M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 26 1 0.12 - - 1 3/5(60%) - -
player-stats-img
Vandala M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 88 - 0.43 1 0.22 4 13/17(76%) - -
player-stats-img
Mokone L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - - - 8/16(50%) - -
player-stats-img
Ncube K.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.05 - 29/43(67%) - -
player-stats-img
Doumbia M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 75 - 0.11 - 0.13 3 25/33(76%) - -
player-stats-img
Ndlondlo N.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 - 0.25 - 0.17 2 27/36(75%) - -
player-stats-img
Mtshali L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 88 - 0.02 - 0.11 1 24/33(73%) - -
player-stats-img
Sithole S.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 45 - 0.18 - 0.01 1 15/17(88%) - -
player-stats-img
Darpoh S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 64 - 0.08 - 0.29 1 18/24(75%) - -
player-stats-img
Sithole K.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 15 - - - - - 4/5(80%) - -
player-stats-img
Manaka D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 15 - - - - - 6/8(75%) - -
player-stats-img
Ndlovu M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 69 - 0.02 - 0.1 1 17/26(65%) - -
player-stats-img
Mwiinde E.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 45 - 0.04 - 0.01 1 11/15(73%) - -
player-stats-img
Nhlapho S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - 0.01 - 27/41(66%) - -
player-stats-img
Mpambaniso M.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 15 - - - 0.01 - 6/7(86%) - -
player-stats-img
Arubi W.
Thủ môn player-stats-team-img
5.6 90 - - - - - 23/29(79%) - -
player-stats-img
Seseane A.
Phía trước player-stats-team-img
- 2 - - 1 0.03 - 3/3(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Vandala M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 2 0.31 1 1 - 2 2
player-stats-img
Doumbia M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 3 - 1 1 2
player-stats-img
Mariba K.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.06 - 2 - - 3
player-stats-img
Ndlondlo N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.13 - 1 - 2 1
player-stats-img
Darpoh S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Matima M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.6 - - 1 1 -
player-stats-img
Mtshali L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.04 - 1 - - 1
player-stats-img
Mwiinde E.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.05 - - - - 1
player-stats-img
Ndlovu M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Sibanyoni T.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.1 - - - 1 -
player-stats-img
Sithole S.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.25 - - - 1 -
player-stats-img
Arubi W.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chipezeze E.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Manaka D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mokone L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mpambaniso M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ncube K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Nhlapho S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Nyama T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Seseane A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sithole K.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Mwiinde E.
Phía trước player-stats-team-img
5 11/15(73%) - - - 0.01 3/6(50%) 20 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Ndlondlo N.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 27/36(75%) - - - 0.17 13/18(72%) 61 4/7(57%) 2/5(40%) - 2 1
player-stats-img
Mpambaniso M.
Phía trước player-stats-team-img
2 6/7(86%) - - - 0.01 1/2(50%) 10 - - - - -
player-stats-img
Ndlovu M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 17/26(65%) - - - 0.1 9/15(60%) 40 - 1/2(50%) 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Nhlapho S.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 27/41(66%) - - - 0.01 4/9(44%) 54 4/8(50%) - - 3 -
player-stats-img
Sibanyoni T.
Phía trước player-stats-team-img
2 5/7(71%) - - - 0.01 2/4(50%) 14 - - - 2 1
player-stats-img
Vandala M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 13/17(76%) 1 - 1 0.22 7/11(64%) 38 1/3(33%) 1/4(25%) - 2 -
player-stats-img
Darpoh S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 18/24(75%) - - - 0.29 6/8(75%) 32 3/6(50%) 1/1(100%) - 2 -
player-stats-img
Doumbia M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 25/33(76%) - - - 0.13 11/16(69%) 49 3/6(50%) 1/1(100%) - 1 -
player-stats-img
Mariba K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 14/20(70%) - - - 0.02 8/11(73%) 40 1/2(50%) - - 1 -
player-stats-img
Matima M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/5(60%) - - - - 1/2(50%) 6 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Ncube K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 29/43(67%) - - - 0.05 12/19(63%) 77 6/14(43%) - 3/3(100%) 2 -
player-stats-img
Sithole S.
Phía trước player-stats-team-img
1 15/17(88%) - - - 0.01 6/8(75%) 29 4/4(100%) - - 1 -
player-stats-img
Arubi W.
Thủ môn player-stats-team-img
- 23/29(79%) - - - - - 53 3/9(33%) - - 1 -
player-stats-img
Chipezeze E.
Thủ môn player-stats-team-img
- 10/25(40%) - - - - 5/14(36%) 32 9/24(38%) - - - -
player-stats-img
Manaka D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/8(75%) - - - - 1/2(50%) 12 - - - - -
player-stats-img
Mokone L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 8/16(50%) - - - - 1/5(20%) 38 2/7(29%) - - 1 -
player-stats-img
Mtshali L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 24/33(73%) - - - 0.11 12/17(71%) 48 1/4(25%) - - 1 -
player-stats-img
Nyama T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 21/26(81%) - - - 0.02 8/10(80%) 63 3/5(60%) - - 2 -
player-stats-img
Seseane A.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - 1 0.03 1/1(100%) 3 - - - - -
player-stats-img
Sithole K.
Phía trước player-stats-team-img
- 4/5(80%) - - - - - 12 - - - 2 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Nhlapho S.
Hậu vệ player-stats-team-img
19 4/10(40%) 6/9(67%) 3 3/3(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Mtshali L.
Hậu vệ player-stats-team-img
16 1/6(17%) 3/10(30%) 4 1/2(50%) 3 2 - - -
player-stats-img
Darpoh S.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 4/8(50%) 2/5(40%) 2 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Mokone L.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 6/9(67%) 1/3(33%) 1 - 1 19 - - -
player-stats-img
Ndlondlo N.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/2(50%) 2/10(20%) 4 - - - - - -
player-stats-img
Doumbia M.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 4/5(80%) 3/6(50%) 1 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Mariba K.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 6/9(67%) 2 4/5(80%) 4 - - - -
player-stats-img
Ncube K.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 - 6/9(67%) - 1/1(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Ndlovu M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 5/6(83%) 1 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Nyama T.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/2(100%) 3/7(43%) - 1/1(100%) 1 8 - - -
player-stats-img
Sithole S.
Phía trước player-stats-team-img
7 2/3(67%) 2/4(50%) 2 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Mwiinde E.
Phía trước player-stats-team-img
6 3/6(50%) - - - - - - - -
player-stats-img
Vandala M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 2/5(40%) 1 - 2 1 - - -
player-stats-img
Sibanyoni T.
Phía trước player-stats-team-img
4 2/2(100%) 2/2(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Mpambaniso M.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Sithole K.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - - - - - - -
player-stats-img
Manaka D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) - - - 1 - - - -
player-stats-img
Arubi W.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Chipezeze E.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Matima M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Seseane A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Chipezeze E.
Thủ môn player-stats-team-img
0.43 3 0.43 - 1 2 -
player-stats-img
Arubi W.
Thủ môn player-stats-team-img
-1.02 4 1.98 3 - 15 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close