Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AmaZulu - Sekhukhune United · 06.04.2026

Premiership

Premiership

Vòng 23
Th 2 6 thg 4 2026 - 11:30
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
2 : 3
goals-icon
Phiri L. (Monare T.)
86’
2 : 3
goals-icon
Mokoena (Rammala N.)
86’
2 : 3
goals-icon
Mogaila S. (Makgalwa M.)
(Maqokola A.) Kutumela T.
change-icon
86’
3 : 2
85’
2 : 3
77’
2 : 2
goals-icon
Ndlovu B. (Mncube V.)
(Ekstein H.) Hlangabeza S.
change-icon
76’
3 : 1
(Zikhali S.) Zungu B.
change-icon
76’
3 : 1
75’
2 : 2
goals-icon
Mncube V. (Mandi O.)
75’
2 : 2
goals-icon
Cardoso D. (Mojela L.)
(Matlhoko T.) Masuku T.
change-icon
67’
3 : 1
65’
3 : 1
51’
2 : 1
1 : 1
Hiệp 1
45+1’
1 : 2
42’
1 : 1
goals-icon
Mandi O. (Makgalwa M.)
(Maqokola A.) Matlhoko T.
goals-icon
23’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.41
38%
Sở hữu bóng
62%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AmaZulu AmaZulu
Sekhukhune United Sekhukhune United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AmaZulu AmaZulu
Sekhukhune United Sekhukhune United
#
Bàn thắng
  • 23 Ngwenya Ngwenya
    6
  • 27 Ekstein H. Ekstein H.
    5
  • 2 Maqokola A. Maqokola A.
    5
  • 15 Mbanjwa M. Mbanjwa M.
    3
  • 21 Matlhoko T. Matlhoko T.
    3
#
Bàn thắng
  • 17 Grobler B. Grobler B.
    8
  • 3 Ndlovu B. Ndlovu B.
    5
  • 10 Mncube V. Mncube V.
    3
  • 21 Mojela L. Mojela L.
    3
  • 8 Monare T. Monare T.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership

Sự kiện trận đấu

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, AmaZulu FC đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Sekhukhune United thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-9 nghiêng về phía AmaZulu FC.

Mùa trước Sekhukhune United thắng cả hai trận gặp AmaZulu FC (4-2 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng AmaZulu FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Sekhukhune United ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Sekhukhune United đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Nam Phi Premiership sắp tới bao gồm trận đấu giữa AmaZulu và Sekhukhune United sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 11:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

AmaZulu

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AmaZulu không vẽ

AmaZulu

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership AmaZulu không vẽ

AmaZulu Sekhukhune United

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Sekhukhune United

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sekhukhune United không vẽ

Sekhukhune United

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership Sekhukhune United không vẽ

AmaZulu

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AmaZulu không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premiership 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
Kaizer Chiefs Kaizer Chiefs 30 54 15 9 6 33:19
2
Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns 30 68 20 8 2 57:21
4
AmaZulu AmaZulu 30 47 13 8 9 32:28
5
Sekhukhune United Sekhukhune United 30 44 11 11 8 32:27
6
Lamontville Mũi tên Vàng Lamontville Mũi tên Vàng 30 41 11 8 11 34:33
7
Thành phố Polokwane Thành phố Polokwane 30 40 9 13 8 21:21
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Thứ Hai 06 tháng 4 2026
Nam Phi

Nam Phi, Durban,

Princess Magogo Stadium

Trọng tài
Qunta Siyabulela Nam Phi
AmaZulu AmaZulu
Sekhukhune United Sekhukhune United
Thống Kê Chính
0.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.41
38%
Sở hữu bóng
62%
8
Tổng số cú sút
21
4
Những cú sút vào khung thành
5
79% 294/372
Đường chuyền
524/603 87%
1
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
8
Tổng số cú sút
21
4
Những cú sút vào khung thành
5
0.86
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.03
4
Sút xa khung thành
7
7
Cú sút trong Vùng
9
1
Cú sút ngoài Vùng
12
0
Các cú đánh bị chặn
9
0
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
79% 294/372
Đường chuyền
524/603 87%
40% 20/50
Đường Chuyền Dài
28/53 53%
59% 49/83
Đường chuyền ở phần ba cuối
100/140 71%
0.71
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.97
43% 3/7
Chuyền bóng
8/22 36%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
36
2
Ngoại vi
2
9
Đá phạt
18
1
Đá phạt góc
3
13
Ném biên
13
Phòng thủ
18
Fouls
9
1
Thẻ vàng
2
39
Trận đấu tay đôi thắng
53
69% 9/13
Tranh bóng
12/15 80%
22
Phá bóng
10
16
Cắt bóng
7
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
2
1.03
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.86
-0.97
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.14

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AmaZulu AmaZulu
Sekhukhune United Sekhukhune United
#
Bàn thắng
  • 23 Ngwenya Ngwenya
    6
  • 27 Ekstein H. Ekstein H.
    5
  • 2 Maqokola A. Maqokola A.
    5
  • 15 Mbanjwa M. Mbanjwa M.
    3
  • 21 Matlhoko T. Matlhoko T.
    3
  • 10 Kutumela T. Kutumela T.
    2
  • 14 Radebe S. Radebe S.
    2
  • 5 Allan K. Allan K.
    1
  • 12 Fielies T. Fielies T.
    1
  • 4 Hanamub R. Hanamub R.
    1
#
Bàn thắng
  • 17 Grobler B. Grobler B.
    8
  • 3 Ndlovu B. Ndlovu B.
    5
  • 10 Mncube V. Mncube V.
    3
  • 21 Mojela L. Mojela L.
    3
  • 8 Monare T. Monare T.
    2
  • 2 Mashiloane T. Mashiloane T.
    2
  • 22 Mandi O. Mandi O.
    2
  • 15 Mkhize S. Mkhize S.
    1
  • 11 Rammala N. Rammala N.
    1
  • 37 Khiba T. Khiba T.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Makgalwa M.
Phía trước player-stats-team-img
8 86 - 0.19 1 0.37 5 28/34(82%) - -
player-stats-img
Mthethwa S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.7 90 - 0.04 - 0.01 1 43/52(83%) - -
player-stats-img
Ndlovu B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 1 0.31 - 0.45 3 63/71(89%) 1 -
player-stats-img
Ekstein H.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 76 - 0.43 - 0.16 3 29/33(88%) - -
player-stats-img
Monare T.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 89 - - - 0.06 - 89/97(92%) - -
player-stats-img
Radebe S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 1 0.07 - 0.02 1 25/32(78%) - -
player-stats-img
Bern L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 20/28(71%) 1 -
player-stats-img
Hlangabeza S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 14 - - - 0.01 - 8/9(89%) - -
player-stats-img
Mncube V.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 15 - - - 0.04 - 4/7(57%) - -
player-stats-img
Allan K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - 0.01 - 31/42(74%) - -
player-stats-img
Zungu B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 14 - - - - - 7/12(58%) - -
player-stats-img
Mkhize S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - 0.02 - 79/90(88%) - -
player-stats-img
Masuku T.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 23 - 0.06 - - 1 2/3(67%) - -
player-stats-img
Mzimela O.
Thủ môn player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 27/32(84%) - -
player-stats-img
Yamba T.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - - - 52/55(95%) - -
player-stats-img
Cardoso D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 15 - - - - - 15/19(79%) 1 -
player-stats-img
Leaner R.
Thủ môn player-stats-team-img
6 90 - - - - - 29/33(88%) - -
player-stats-img
Mojela L.
Phía trước player-stats-team-img
5.8 75 - 0.19 - 0.03 2 6/9(67%) - -
player-stats-img
Hanamub R.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 90 - - - 0.05 - 30/34(88%) - -
player-stats-img
Fielies T.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.1 90 - - - - - 31/35(89%) - -
player-stats-img
Mogaila S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4 - - - 0.07 - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Mokoena
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4 - - - - - 5/5(100%) - -
player-stats-img
Phiri L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Makgalwa M.
Phía trước player-stats-team-img
5 1 0.04 2 2 - 4 1
player-stats-img
Ekstein H.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.1 1 1 - 3 -
player-stats-img
Ndlovu B.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1 0.56 1 1 1 1 2
player-stats-img
Mojela L.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.51 - 1 1 1 1
player-stats-img
Masuku T.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Mthethwa S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Radebe S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.05 - - - 1 -
player-stats-img
Allan K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bern L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cardoso D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fielies T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hanamub R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hlangabeza S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Leaner R.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mkhize S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mncube V.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mogaila S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mokoena
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Monare T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mzimela O.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Phiri L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Yamba T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zungu B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Makgalwa M.
Phía trước player-stats-team-img
8 28/34(82%) 1 - 1 0.37 16/22(73%) 52 - 2/4(50%) 2/4(50%) 1 -
player-stats-img
Ekstein H.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 29/33(88%) 1 - - 0.16 9/11(82%) 44 - - - - 1
player-stats-img
Ndlovu B.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 63/71(89%) - - - 0.45 6/9(67%) 90 8/14(57%) - - 2 -
player-stats-img
Mncube V.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 4/7(57%) - - - 0.04 1/3(33%) 14 - 1/1(100%) 3/4(75%) - -
player-stats-img
Mojela L.
Phía trước player-stats-team-img
3 6/9(67%) - - - 0.03 2/5(40%) 19 - - - - 1
player-stats-img
Mkhize S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 79/90(88%) - - - 0.02 11/17(65%) 95 3/9(33%) - - - -
player-stats-img
Cardoso D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 15/19(79%) - - - - - 20 2/4(50%) - - - -
player-stats-img
Fielies T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 31/35(89%) - - - - - 46 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Masuku T.
Phía trước player-stats-team-img
1 2/3(67%) - - - - - 7 - - - - 1
player-stats-img
Mokoena
Tiền vệ player-stats-team-img
1 5/5(100%) - - - - 1/1(100%) 8 - - - 2 -
player-stats-img
Monare T.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 89/97(92%) - - - 0.06 20/25(80%) 109 1/2(50%) 1/1(100%) - 3 -
player-stats-img
Radebe S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 25/32(78%) - - - 0.02 8/11(73%) 54 1/2(50%) - 1/1(100%) 1 1
player-stats-img
Yamba T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 52/55(95%) - - - - 1/3(33%) 62 - - - 2 -
player-stats-img
Allan K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 31/42(74%) - - - 0.01 4/8(50%) 54 3/10(30%) - - - -
player-stats-img
Bern L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 20/28(71%) - - - - - 44 2/4(50%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Hanamub R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 30/34(88%) - - - 0.05 2/4(50%) 57 1/4(25%) 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Hlangabeza S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8/9(89%) - - - 0.01 4/5(80%) 13 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Leaner R.
Thủ môn player-stats-team-img
- 29/33(88%) - - - - - 43 3/7(43%) - - - -
player-stats-img
Mogaila S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/3(67%) - - - 0.07 2/3(67%) 7 - 1/3(33%) - - -
player-stats-img
Mthethwa S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 43/52(83%) - - - 0.01 3/5(60%) 72 2/6(33%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Mzimela O.
Thủ môn player-stats-team-img
- 27/32(84%) - - - - - 45 7/12(58%) - - - -
player-stats-img
Phiri L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - - - - -
player-stats-img
Zungu B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7/12(58%) - - - - - 14 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Bern L.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 1/2(50%) 5/13(38%) 3 2/3(67%) 1 2 - - -
player-stats-img
Radebe S.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 1/2(50%) 5/11(45%) 4 2/4(50%) 3 - - - -
player-stats-img
Mthethwa S.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 3/6(50%) 2/6(33%) 2 1/1(100%) 7 4 - - -
player-stats-img
Monare T.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 4/9(44%) 1 1/1(100%) 3 1 - - -
player-stats-img
Ndlovu B.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 4/4(100%) 3/6(50%) 1 1/1(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Allan K.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 2/5(40%) 1/3(33%) 1 - 1 2 - - -
player-stats-img
Makgalwa M.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Mncube V.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 4/5(80%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Mojela L.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/3(33%) 1/3(33%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Yamba T.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/2(100%) 3/4(75%) 1 - 1 2 - - -
player-stats-img
Ekstein H.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/5(20%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Hanamub R.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - - 1 - 2 6 - - -
player-stats-img
Mkhize S.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) - 2 - - - - - -
player-stats-img
Masuku T.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Mokoena
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/2(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Cardoso D.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Fielies T.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - 6 1 - -
player-stats-img
Hlangabeza S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Zungu B.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - - - - - -
player-stats-img
Mogaila S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Leaner R.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Mzimela O.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Phiri L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Mzimela O.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.12 3 1.88 2 - 8 -
player-stats-img
Leaner R.
Thủ môn player-stats-team-img
-1.14 2 0.86 2 - 8 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close