AmaZulu - Sekhukhune United · 06.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, AmaZulu FC đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Sekhukhune United thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-9 nghiêng về phía AmaZulu FC.
Mùa trước Sekhukhune United thắng cả hai trận gặp AmaZulu FC (4-2 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng AmaZulu FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Sekhukhune United ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Sekhukhune United đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
AmaZulu
Sekhukhune United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AmaZulu
Sekhukhune United
Phỏng đoán
Giải đấu Nam Phi Premiership sắp tới bao gồm trận đấu giữa AmaZulu và Sekhukhune United sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 11:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AmaZulu không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership AmaZulu không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sekhukhune United không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership Sekhukhune United không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AmaZulu không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 33:19 |
| 2 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 57:21 |
| 4 |
|
30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 32:28 |
| 5 |
|
30 | 44 | 11 | 11 | 8 | 32:27 |
| 6 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 34:33 |
| 7 |
|
30 | 40 | 9 | 13 | 8 | 21:21 |
Thông tin trận đấu
11:30
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Nam Phi, Durban,
Princess Magogo Stadium
Đội hình
AmaZulu
-
Zwane A.
-
Tinkler E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Makgalwa M.
Phía trước
|
8 | 86 | - | 0.19 | 1 | 0.37 | 5 | 28/34(82%) | - | - |
|
Mthethwa S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 43/52(83%) | - | - |
|
Ndlovu B.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.31 | - | 0.45 | 3 | 63/71(89%) | 1 | - |
|
Ekstein H.
Tiền vệ
|
7.1 | 76 | - | 0.43 | - | 0.16 | 3 | 29/33(88%) | - | - |
|
Monare T.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | - | - | 0.06 | - | 89/97(92%) | - | - |
|
Radebe S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Bern L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 20/28(71%) | 1 | - |
|
Hlangabeza S.
Tiền vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Mncube V.
Tiền vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | 0.04 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Allan K.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/42(74%) | - | - |
|
Zungu B.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Mkhize S.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 79/90(88%) | - | - |
|
Masuku T.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | 0.06 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Mzimela O.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Yamba T.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 52/55(95%) | - | - |
|
Cardoso D.
Hậu vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | 1 | - |
|
Leaner R.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Mojela L.
Phía trước
|
5.8 | 75 | - | 0.19 | - | 0.03 | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Hanamub R.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Fielies T.
Hậu vệ
|
5.1 | 90 | - | - | - | - | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Mogaila S.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.07 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mokoena
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Phiri L.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Makgalwa M.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.04 | 2 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Ekstein H.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.1 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Ndlovu B.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.56 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Mojela L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.51 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Masuku T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mthethwa S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Radebe S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Allan K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bern L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardoso D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fielies T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanamub R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hlangabeza S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leaner R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mkhize S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mncube V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mogaila S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mokoena
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monare T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mzimela O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phiri L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yamba T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zungu B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Makgalwa M.
Phía trước
|
8 | 28/34(82%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 16/22(73%) | 52 | - | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Ekstein H.
Tiền vệ
|
4 | 29/33(88%) | 1 | - | - | 0.16 | 9/11(82%) | 44 | - | - | - | - | 1 |
|
Ndlovu B.
Hậu vệ
|
4 | 63/71(89%) | - | - | - | 0.45 | 6/9(67%) | 90 | 8/14(57%) | - | - | 2 | - |
|
Mncube V.
Tiền vệ
|
3 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.04 | 1/3(33%) | 14 | - | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Mojela L.
Phía trước
|
3 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Mkhize S.
Tiền vệ
|
2 | 79/90(88%) | - | - | - | 0.02 | 11/17(65%) | 95 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Cardoso D.
Hậu vệ
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | - | - | 20 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Fielies T.
Hậu vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | - | - | - | - | 46 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Masuku T.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Mokoena
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 2 | - |
|
Monare T.
Tiền vệ
|
1 | 89/97(92%) | - | - | - | 0.06 | 20/25(80%) | 109 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Radebe S.
Hậu vệ
|
1 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Yamba T.
Hậu vệ
|
1 | 52/55(95%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 62 | - | - | - | 2 | - |
|
Allan K.
Hậu vệ
|
- | 31/42(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 54 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Bern L.
Tiền vệ
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | - | - | 44 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hanamub R.
Hậu vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.05 | 2/4(50%) | 57 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Hlangabeza S.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Leaner R.
Thủ môn
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | - | - | 43 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Mogaila S.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.07 | 2/3(67%) | 7 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Mthethwa S.
Hậu vệ
|
- | 43/52(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 72 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mzimela O.
Thủ môn
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | - | - | 45 | 7/12(58%) | - | - | - | - |
|
Phiri L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zungu B.
Tiền vệ
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bern L.
Tiền vệ
|
15 | 1/2(50%) | 5/13(38%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Radebe S.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 4 | 2/4(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Mthethwa S.
Hậu vệ
|
12 | 3/6(50%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 7 | 4 | - | - | - |
|
Monare T.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Ndlovu B.
Hậu vệ
|
10 | 4/4(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Allan K.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Makgalwa M.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mncube V.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mojela L.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yamba T.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ekstein H.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hanamub R.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Mkhize S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Masuku T.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mokoena
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardoso D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fielies T.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 6 | 1 | - | - |
|
Hlangabeza S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zungu B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mogaila S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leaner R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mzimela O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phiri L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mzimela O.
Thủ môn
|
-0.12 | 3 | 1.88 | 2 | - | 8 | - |
|
Leaner R.
Thủ môn
|
-1.14 | 2 | 0.86 | 2 | - | 8 | 1 |