Duarte Enzo
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Luxembourg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(28.01.2009) 17 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.10.2025 |
|
1 4 | 0 | 79’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 11.10.2025 |
|
4 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 08.10.2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
Sự nghiệp
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.