Ermekov Baibol
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Kyrgyzstan
Ngày sinh nhật:
(08.09.2005) 20 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
69 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.01 |
|
1 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 09.01 |
|
1 2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 06.01 |
|
1 0 | 33’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24.06.2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị |
d
|
|||||
| 21.06.2025 |
|
0 0 | 0 | 22’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
Sự nghiệp
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.