Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Bulgaria

Evtimov Dimitar

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
CSKA Sofia CSKA Sofia
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Bulgaria
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(07.09.1993) 32 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Montana CSKA Sofia 0 1 Trên ghế dự bị
w
04.04 Beroe Stara Zagora CSKA Sofia 0 3 Trên ghế dự bị
w
22.03 CSKA Sofia Dobrudzha Dobrich 2 0 Trên ghế dự bị
w
14.03 Ludogorets 1945 CSKA Sofia 3 0 Trên ghế dự bị
l
08.03 CSKA Sofia Lokomotiv Sofia 2 0 Trên ghế dự bị
w
04.03 CSKA Sofia Botev Vratsa 1 0 Trên ghế dự bị
w
28.02 Septemvri Sofia CSKA Sofia 2 0 Trên ghế dự bị
l
21.02 CSKA Sofia Slavia Sofia 1 0 Trên ghế dự bị
w
14.02 CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 CSKA Sofia CSKA Sofia 1948 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 CSKA Sofia FK Arda Kardzhali 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Dobrudzha Dobrich Botev Vratsa 0 0 0 1’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Botev Vratsa Montana 0 0 Không trong danh sách
d
04.12.2025 Botev Vratsa Spartak Varna 2 0 0 79’ 0/0 0 1
l
30.11.2025 Ludogorets 1945 Botev Vratsa 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
24.11.2025 Botev Vratsa Slavia Sofia 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Bulgaria Georgia 2 1 Trên ghế dự bị
w
15.11.2025 Thổ Nhĩ Kỳ Bulgaria 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Lokomotiv Sofia Botev Vratsa 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
03.11.2025 Botev Vratsa CSKA Sofia 1948 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
25.10.2025 Botev Vratsa Septemvri Sofia 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
17.10.2025 Lokomotiv Plovdiv Botev Vratsa 3 0 0 90’ 0/0 0 0
l
05.10.2025 Botev Vratsa Botev Plovdiv 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
28.09.2025 FK Arda Kardzhali Botev Vratsa 0 2 0 90’ 0/0 0 0
l
22.09.2025 Botev Vratsa CSKA Sofia 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
12.09.2025 Beroe Stara Zagora Botev Vratsa 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
29.08.2025 Botev Vratsa Cherno More Varna 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
24.08.2025 Dobrudzha Dobrich Botev Vratsa 0 2 0 90’ 0/0 0 0
l
17.08.2025 Botev Vratsa Levski Sofia 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
08.08.2025 Montana Botev Vratsa 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
01.08.2025 Spartak Varna Botev Vratsa 1 1 0 90’ 0/0 1 0
d
29.05.2025 Botev Vratsa Pirin Blagoevgrad 1 0 0 90’ 3/3 0 0
l
25.05.2025 Botev Vratsa Slavia Sofia 2 1 0 90’ 1/2 0 0
l
20.05.2025 Hebar Pazardzhik Botev Vratsa 1 0 0 90’ 1/2 0 0
l
15.05.2025 Lokomotiv Plovdiv Botev Vratsa 1 3 0 90’ 2/3 0 0
l
11.05.2025 Botev Vratsa Krumovgrad 1 0 0 90’ 1/1 0 0
l
07.05.2025 Lokomotiv Sofia Botev Vratsa 3 0 0 90’ 3/6 0 0
l
02.05.2025 Botev Vratsa Septemvri Sofia 3 2 0 90’ 3/5 0 0
l
28.04.2025 CSKA Sofia 1948 Botev Vratsa 0 1 0 90’ 5/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Ludogorets 1945 Botev Vratsa 2 0 0 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Botev Vratsa FK Arda Kardzhali 3 1 0 90’ 1/2 1 0
l
14.04.2025 Slavia Sofia Botev Vratsa 4 2 0 90’ 3/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Botev Vratsa Ludogorets 1945 0 1 0 90’ 4/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Botev Vratsa CSKA Sofia 1 1 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close