Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Albania

Franja Ezmiralda

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ)
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh nhật:
(04.02.1997) 29 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Albania (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) 1 5 0 90’ 0 0 0 0
l
03.03 Montenegro (Nữ) Albania (Nữ) 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Albania (Nữ) 1 1 0 69’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Albania (Nữ) Cyprus (Nữ) 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
24.10.2025 Cyprus (Nữ) Albania (Nữ) 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 CFF Mitrovica (Nữ) Cliftonville LFC 1 3 0 107’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Chuyển khoản

Ngày tháng Từ Loại chuyển khoản Đến Phí chuyển nhượng
31 Tám 2025 CFF Mitrovica (Nữ) CFF Mitrovica (Nữ) Cho vay Unye Kadin SK (Women) Unye Kadin SK (Women) -
16 Bảy 2025 Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ) Cầu thủ tự do CFF Mitrovica (Nữ) CFF Mitrovica (Nữ) -
30 Sáu 2014 Vllaznia (Nữ) Vllaznia (Nữ) -
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close