Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Đức

Funk Marius

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Energie Cottbus Energie Cottbus
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(01.01.1996) 30 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
88 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Havelse Energie Cottbus 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
21.03 Energie Cottbus SSV Ulm 1846 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
13.03 Alemannia Aachen Energie Cottbus 4 1 0 90’ 0/0 0 0
l
07.03 Energie Cottbus Hansa Rostock 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
03.03 VfB Stuttgart II Energie Cottbus 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
28.02 Energie Cottbus Verl 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
22.02 Erzgebirge Aue Energie Cottbus 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
15.02 Energie Cottbus Waldhof Mannheim 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
07.02 Ingolstadt Energie Cottbus 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
31.01 Energie Cottbus TSG 1899 Hoffenheim II 3 1 0 90’ 0/0 0 0
w
24.01 Energie Cottbus Schweinfurt 05 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
17.01 1. Saarbrucken Energie Cottbus 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
19.12.2025 Energie Cottbus Jahn Regensburg 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
14.12.2025 Wehen Wiesbaden Energie Cottbus 3 1 0 90’ 0/0 0 0
l
06.12.2025 Energie Cottbus MSV Duisburg 3 2 0 90’ 0/0 0 0
w
29.11.2025 Energie Cottbus Viktoria Koln 3 2 0 90’ 0/0 0 0
w
23.11.2025 Rot-Weiss Essen Energie Cottbus 2 3 0 90’ 0/0 0 0
w
08.11.2025 Energie Cottbus VfL Osnabruck 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
01.11.2025 1860 Munchen Energie Cottbus 3 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Energie Cottbus RasenBallsport Leipzig 1 4 6 90’ 4/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Energie Cottbus Havelse 4 3 0 90’ 0/0 0 0
w
19.10.2025 SSV Ulm 1846 Energie Cottbus 1 2 0 90’ 0/0 1 0
w
04.10.2025 Energie Cottbus Alemannia Aachen 3 2 0 90’ 0/0 0 0
w
30.09.2025 Hansa Rostock Energie Cottbus 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
26.09.2025 Energie Cottbus VfB Stuttgart II 5 0 0 90’ 0/0 0 0
w
21.09.2025 Verl Energie Cottbus 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
17.09.2025 Energie Cottbus Erzgebirge Aue 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
14.09.2025 Waldhof Mannheim Energie Cottbus 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
17.05.2025 Energie Cottbus Ingolstadt 1 4 0 90’ 2/3 0 0
l
10.05.2025 Ingolstadt Wehen Wiesbaden 2 3 0 90’ 3/6 0 0
l
04.05.2025 Erzgebirge Aue Ingolstadt 1 0 Trên ghế dự bị
l
27.04.2025 Ingolstadt Arminia Bielefeld 0 3 Trên ghế dự bị
l
19.04.2025 VfL Osnabruck Ingolstadt 1 0 Trên ghế dự bị
l
12.04.2025 Ingolstadt Hannover 96 II 3 3 Trên ghế dự bị
d
09.04.2025 Dynamo Dresden Ingolstadt 2 2 Trên ghế dự bị
d
06.04.2025 Borussia Dortmund II Ingolstadt 3 3 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close