Gerald Akeem
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(01.02.2010) 16 years
Chiều cao
177 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách |
d
|
|||||
| 17.03 |
|
0 1 | Không trong danh sách |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.03 |
|
0 0 | Không trong danh sách |
d
|
|||||
| 03.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách |
d
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27.02 |
|
3 0 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| 21.02 |
|
1 3 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
Sự nghiệp
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.