Sydney - Melbourne City · 17.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sydney FC và Melbourne City khi Sydney FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sydney FC và Melbourne City là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Sydney FC chơi trên sân nhà, Sydney FC đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Melbourne City thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-25 nghiêng về phía Sydney FC.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, Sydney FC đã thắng 15 trận, có 15 trận hòa trong khi Melbourne City thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-59 nghiêng về phía Melbourne City.
Mùa trước Melbourne City thắng cả hai trận gặp Sydney FC (5-1 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Sydney
Melbourne City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sydney
Melbourne City
Phỏng đoán
Giải đấu Úc A-League sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sydney và Melbourne City sẽ diễn ra vào 17.03 lúc 04:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sydney trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sydney trong A-League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng A-League
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Melbourne City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Melbourne City in A-League kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sydney trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
04:00
Thứ Ba 17 tháng 3 2026Úc, Sydney,
Allianz Stadium
Đội hình
Sydney
-
Talay U.
-
Vidmar A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arzani D.
Phía trước
|
8 | 63 | - | 0.15 | 1 | 0.55 | 3 | 23/26(88%) | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 50/56(89%) | 1 | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.18 | - | 0.2 | 5 | 33/38(87%) | - | - |
|
Behich A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 49/52(94%) | - | - |
|
Caputo M.
Tiền vệ
|
7.3 | 69 | 1 | 1.39 | - | 0.01 | 3 | 3/6(50%) | - | - |
|
Ferreyra G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 45/49(92%) | - | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
7 | 86 | - | 0.06 | - | 0.06 | 1 | 38/45(84%) | - | - |
|
Schreiber Z.
Tiền vệ
|
7 | 21 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Younis M.
Tiền vệ
|
7 | 86 | - | 0.09 | - | 0.65 | 2 | 10/17(59%) | - | - |
|
Souprayen S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 62/69(90%) | - | - |
|
Atkinson N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Durakovic E.
Tiền vệ
|
6.8 | 21 | - | 0.1 | - | 0.21 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Rashani E.
Phía trước
|
6.8 | 27 | - | 0.56 | - | - | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.14 | - | 0.06 | 2 | 36/40(90%) | - | - |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.14 | 1 | 36/44(82%) | - | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
6.6 | 63 | - | 0.07 | - | 0.04 | 3 | 19/27(70%) | - | - |
|
Rahmani K.
Phía trước
|
6.6 | 69 | - | 0.18 | - | 0.09 | 2 | 22/27(81%) | - | - |
|
Teague R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 35/38(92%) | - | - |
|
Macallister M.
Phía trước
|
6.5 | 27 | - | 0.02 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.16 | - | - | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Memeti M.
Phía trước
|
6.3 | 21 | - | 0.22 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Tisserand M.
Hậu vệ
|
6.3 | 63 | - | - | - | - | - | 33/35(94%) | - | - |
|
Walatee A.
Phía trước
|
6.2 | 27 | - | - | - | 0.02 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Kuen A.
Tiền vệ
|
6 | 69 | - | 0.08 | - | 0.07 | 2 | 18/24(75%) | 1 | - |
|
Toure A.
Phía trước
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
5.9 | 63 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Grant A.
Hậu vệ
|
5.8 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 32/41(78%) | - | - |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 85/93(91%) | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 4 | 1 | - | 1 | 4 |
|
Arzani D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.08 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Caputo M.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 0.53 | - | - | 1 | 3 | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.32 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Kuen A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Rahmani K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rashani E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.45 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Younis M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Behich A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Durakovic E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ferreyra G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
1 | - | 0.16 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Macallister M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Memeti M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Atkinson N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grant A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schreiber Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souprayen S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teague R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tisserand M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walatee A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Younis M.
Tiền vệ
|
9 | 10/17(59%) | 1 | - | - | 0.65 | 5/9(56%) | 40 | - | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
6 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.2 | 12/15(80%) | 56 | 1/2(50%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Rashani E.
Phía trước
|
5 | 5/9(56%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Caputo M.
Tiền vệ
|
4 | 3/6(50%) | - | 2 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
4 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.14 | 7/10(70%) | 83 | - | 1/8(13%) | 4/6(67%) | - | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
4 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 42 | 2/3(67%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
4 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.06 | 14/18(78%) | 62 | 1/2(50%) | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Arzani D.
Phía trước
|
3 | 23/26(88%) | 2 | - | 1 | 0.55 | 9/11(82%) | 51 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 1/5(20%) | 1 | 1 |
|
Kuen A.
Tiền vệ
|
3 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.07 | 9/12(75%) | 37 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Rahmani K.
Phía trước
|
3 | 22/27(81%) | - | 1 | - | 0.09 | 11/15(73%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
2 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.06 | 10/13(77%) | 60 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Atkinson N.
Hậu vệ
|
1 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 77 | 2/5(40%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Ferreyra G.
Hậu vệ
|
1 | 45/49(92%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 64 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Memeti M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Walatee A.
Phía trước
|
1 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Behich A.
Hậu vệ
|
- | 49/52(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 71 | - | - | - | 1 | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 51 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Durakovic E.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | 1 | - | - | 0.21 | 5/6(83%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Grant A.
Hậu vệ
|
- | 32/41(78%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Macallister M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
- | 50/56(89%) | - | - | - | 0.04 | 8/14(57%) | 74 | 5/6(83%) | - | 4/5(80%) | 2 | - |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
- | 85/93(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 104 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Schreiber Z.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 16 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Souprayen S.
Hậu vệ
|
- | 62/69(90%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 80 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Teague R.
Tiền vệ
|
- | 35/38(92%) | 1 | - | - | 0.24 | 8/9(89%) | 48 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Tisserand M.
Hậu vệ
|
- | 33/35(94%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Toure A.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 16 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Younis M.
Tiền vệ
|
22 | 3/6(50%) | 9/16(56%) | 1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
19 | 1/1(100%) | 12/18(67%) | 5 | 4/6(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Atkinson N.
Hậu vệ
|
17 | - | 10/17(59%) | - | 4/8(50%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
16 | - | 10/16(63%) | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
15 | 2/4(50%) | 6/11(55%) | 1 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Arzani D.
Phía trước
|
11 | - | 3/10(30%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kuen A.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 2/10(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
10 | - | 7/10(70%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
10 | 1/5(20%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Behich A.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Caputo M.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 4 | - | 1 | - |
|
Souprayen S.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rahmani K.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Teague R.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Memeti M.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferreyra G.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Grant A.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Rashani E.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Toure A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Macallister M.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Schreiber Z.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Walatee A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durakovic E.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tisserand M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
0.06 | 3 | 1.06 | 1 | 1 | 7 | - |