Wellington Phoenix - Perth Glory · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wellington Phoenix FC và Perth Glory FC khi Wellington Phoenix FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wellington Phoenix FC và Perth Glory FC là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Wellington Phoenix FC chơi trên sân nhà, Wellington Phoenix FC đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi Perth Glory FC thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-29 nghiêng về phía Wellington Phoenix FC.
Trong 56 lần gặp nhau gần đây, Wellington Phoenix FC đã thắng 21 trận, có 15 trận hòa trong khi Perth Glory FC thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 79-77 nghiêng về phía Wellington Phoenix FC.
Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của Wellington Phoenix FC) và 0-2 (sân của Perth Glory FC).
Cho xem nhiều hơn
Wellington Phoenix
Perth Glory
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wellington Phoenix
Perth Glory
Phỏng đoán
Trận đấu A-League (Úc) sắp tới giữa Wellington Phoenix và Perth Glory sẽ diễn ra vào 13.03 lúc 22:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Wellington Phoenix v Perth Glory và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wellington Phoenix trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wellington Phoenix trong A-League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Perth Glory trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Perth Glory trong A-League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trận đấu cuối cùng Wellington Phoenix trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Thông tin trận đấu
22:00
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026New Zealand, Wellington,
Westpac Stadium
Đội hình
Wellington Phoenix
-
Greenacre C.
-
Griffiths A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Piper C.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.48 | - | 0.25 | 4 | 9/14(64%) | - | - |
|
Nagasawa K.
Tiền vệ
|
7.8 | 89 | - | 0.38 | - | 0.35 | 2 | 28/32(88%) | - | - |
|
Najjarine R.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.29 | 2 | 28/29(97%) | - | - |
|
Rufer A.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.14 | 2 | 45/54(83%) | - | - |
|
Hughes I.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 63/66(95%) | - | - |
|
Tuiloma B.
Hậu vệ
|
7.5 | 78 | - | 0.73 | - | 0.01 | 2 | 52/55(95%) | - | - |
|
Oluwayemi J.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Sheridan M.
Hậu vệ
|
7.3 | 25 | - | 0.09 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Retre P.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 48/55(87%) | - | - |
|
Edwards D.
Hậu vệ
|
7.1 | 65 | - | - | - | 0.04 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Kelly-Heald L.
Hậu vệ
|
7.1 | 25 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Kaltak B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 53/58(91%) | - | - |
|
Payne T.
Hậu vệ
|
7 | 65 | - | 0.06 | - | 0.07 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Ifeanyi E.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.08 | - | 0.18 | 3 | 14/16(88%) | - | - |
|
Wootton S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 62/75(83%) | - | - |
|
Didulica A.
Tiền vệ
|
6.3 | 20 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Sutton M.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 45/50(90%) | - | - |
|
Ostler T.
Tiền vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
De Abreu G.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Kucharski J.
Tiền vệ
|
6.1 | 60 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | 1 | - |
|
Timmins C.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 24/24(100%) | - | - |
|
Colakovski S.
Phía trước
|
6 | 70 | - | 0.01 | - | - | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Sulemani A.
Tiền vệ
|
5.9 | 30 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Sutton S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Pennington N.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 37/50(74%) | - | - |
|
Tevere L.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.09 | 2 | 17/26(65%) | - | - |
|
Shamoon C.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/37(68%) | - | - |
|
Freney W.
Tiền vệ
|
5.1 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 29/35(83%) | - | - |
|
Kartum S.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Risdon J.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Piper C.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.67 | 2 | - | 3 | 4 | - |
|
Ifeanyi E.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Nagasawa K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Najjarine R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rufer A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Tevere L.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Tuiloma B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Colakovski S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Didulica A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kartum S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kelly-Heald L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Payne T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Risdon J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Sheridan M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Sulemani A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Wootton S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 1 | - |
|
De Abreu G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edwards D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Freney W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hughes I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaltak B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kucharski J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oluwayemi J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostler T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pennington N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Retre P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shamoon C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sutton M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sutton S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Timmins C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Piper C.
Hậu vệ
|
7 | 9/14(64%) | 1 | 1 | - | 0.25 | 6/9(67%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Ifeanyi E.
Phía trước
|
5 | 14/16(88%) | 1 | - | - | 0.18 | 6/7(86%) | 33 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Nagasawa K.
Tiền vệ
|
5 | 28/32(88%) | - | 1 | - | 0.35 | 10/13(77%) | 54 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Najjarine R.
Tiền vệ
|
4 | 28/29(97%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 13/13(100%) | 55 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Rufer A.
Tiền vệ
|
4 | 45/54(83%) | - | - | - | 0.14 | 8/13(62%) | 69 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Payne T.
Hậu vệ
|
2 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.07 | 17/20(85%) | 48 | - | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Colakovski S.
Phía trước
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Edwards D.
Hậu vệ
|
1 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.04 | 11/14(79%) | 51 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kelly-Heald L.
Hậu vệ
|
1 | 5/5(100%) | 1 | 1 | - | 0.02 | 1/1(100%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Ostler T.
Tiền vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Retre P.
Tiền vệ
|
1 | 48/55(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 69 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Risdon J.
Hậu vệ
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sheridan M.
Hậu vệ
|
1 | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | 2/3(67%) | 19 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sulemani A.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | 1 |
|
Sutton S.
Hậu vệ
|
1 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 49 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tuiloma B.
Hậu vệ
|
1 | 52/55(95%) | - | 1 | - | 0.01 | 10/11(91%) | 67 | 5/5(100%) | - | - | 1 | - |
|
Wootton S.
Hậu vệ
|
1 | 62/75(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 90 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
De Abreu G.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 20 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Didulica A.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Freney W.
Tiền vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 45 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hughes I.
Hậu vệ
|
- | 63/66(95%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 79 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kaltak B.
Hậu vệ
|
- | 53/58(91%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 77 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Kartum S.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Kucharski J.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Oluwayemi J.
Thủ môn
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 26 | 7/14(50%) | - | - | 1 | - |
|
Pennington N.
Tiền vệ
|
- | 37/50(74%) | - | - | - | 0.06 | 5/9(56%) | 68 | 1/2(33%) | 1/3(33%) | - | 3 | - |
|
Shamoon C.
Hậu vệ
|
- | 25/37(68%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sutton M.
Thủ môn
|
- | 45/50(90%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 63 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Tevere L.
Phía trước
|
- | 17/26(65%) | - | - | - | 0.09 | 7/15(47%) | 41 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Timmins C.
Tiền vệ
|
- | 24/24(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pennington N.
Tiền vệ
|
19 | 6/11(55%) | 6/8(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tevere L.
Phía trước
|
15 | - | 2/14(14%) | 2 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Najjarine R.
Tiền vệ
|
14 | - | 9/12(75%) | 1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rufer A.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 7/10(70%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kucharski J.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/10(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Piper C.
Hậu vệ
|
12 | 4/8(50%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ifeanyi E.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 1/8(13%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tuiloma B.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(33%) | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kaltak B.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Retre P.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 4 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - |
|
Freney W.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(38%) | 1 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Nagasawa K.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | 1 | 4/5(80%) | 3 | - | - | - | - |
|
Sutton S.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hughes I.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Wootton S.
Hậu vệ
|
6 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Payne T.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sulemani A.
Tiền vệ
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Didulica A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelly-Heald L.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Shamoon C.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Colakovski S.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Abreu G.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Edwards D.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sheridan M.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Timmins C.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Risdon J.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kartum S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oluwayemi J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sutton M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Ostler T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Oluwayemi J.
Thủ môn
|
0.14 | 1 | 0.14 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Sutton M.
Thủ môn
|
0.03 | 5 | 1.03 | 2 | 1 | 5 | - |