Melbourne Victory - Macarthur Sydney · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Melbourne Victory FC và Macarthur FC là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Melbourne Victory FC chơi trên sân nhà, Melbourne Victory FC đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi Macarthur FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Melbourne Victory FC.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Melbourne Victory FC đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Macarthur FC thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-13 nghiêng về phía Melbourne Victory FC.
Mùa trước Melbourne Victory FC thắng cả hai trận gặp Macarthur FC (2-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Macarthur FC đã có 3 trận thua liên tiếp ở A-League.
Cho xem nhiều hơn
Melbourne Victory
Macarthur Sydney
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Melbourne Victory
Macarthur Sydney
Phỏng đoán
Trận đấu A-League (Úc) sắp tới giữa Melbourne Victory và Macarthur Sydney sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 04:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Melbourne Victory v Macarthur Sydney và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Melbourne Victory trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Melbourne Victory trong A-League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Macarthur Sydney trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Macarthur Sydney trong A-League, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Melbourne Victory trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
04:00
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Úc, Melbourne,
Melbourne Rectangular Stadium
Đội hình
Melbourne Victory
-
Diles A.
-
Sterjovski M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esposito S.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 42/50(84%) | - | - |
|
Mata J.
Tiền vệ
|
8.4 | 80 | - | 0.12 | 1 | 0.44 | 1 | 38/46(83%) | - | - |
|
Genreau D.
Tiền vệ
|
8.3 | 87 | 1 | 0.16 | 1 | 0.06 | 3 | 46/52(88%) | - | - |
|
Brattan L.
Tiền vệ
|
7.4 | 74 | - | 0.02 | - | 0.3 | 1 | 43/53(81%) | - | - |
|
Vickery L.
Phía trước
|
7.4 | 74 | 1 | 0.23 | - | 0.01 | 3 | 14/16(88%) | - | - |
|
Jelacic K.
Tiền vệ
|
7.3 | 64 | - | 0.11 | - | 0.27 | 3 | 22/31(71%) | - | - |
|
Rawlins J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.07 | 1 | 30/40(75%) | - | - |
|
Valadon J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.13 | - | 0.06 | 2 | 48/52(92%) | 1 | - |
|
Santos Rodrigus C.
Tiền vệ
|
7 | 26 | - | 0.19 | - | 0.03 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Grimaldi M.
Tiền vệ
|
6.9 | 26 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Velupillay N.
Phía trước
|
6.8 | 64 | - | 0.13 | - | 0.05 | 3 | 17/23(74%) | - | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
6.7 | 16 | - | - | - | 0.02 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Caceres A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 54/59(92%) | - | - |
|
Lino F.
Hậu vệ
|
6.6 | 80 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Ikonomidis C.
Tiền vệ
|
6.5 | 26 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
McKay W.
Hậu vệ
|
6.5 | 16 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Miranda R.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/41(90%) | 1 | - |
|
Warshawsky J.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Deli F.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Rose L.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/61(90%) | 1 | - |
|
Duran R.
Phía trước
|
6.3 | 64 | - | - | 1 | 0.12 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Scott W.
Hậu vệ
|
6.1 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 35/46(76%) | 1 | - |
|
Kurto F.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 12/22(55%) | - | - |
|
Sawyer H.
Phía trước
|
5.6 | 26 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Da Silva D.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/52(90%) | - | - |
|
Bosnjak D.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.22 | - | 0.09 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Duke M.
Phía trước
|
5.5 | 64 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Talbot C.
Hậu vệ
|
4.8 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 33/45(73%) | 1 | - |
|
Nikos Vergos
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stella X.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Traore A.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Genreau D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.38 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Jelacic K.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.03 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Velupillay N.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.11 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Vickery L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.78 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Valadon J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bosnjak D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Brattan L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Caceres A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Duke M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Esposito S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Grimaldi M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lino F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Mata J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rawlins J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Santos Rodrigus C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Da Silva D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duran R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikonomidis C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kurto F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKay W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miranda R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikos Vergos
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rose L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sawyer H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scott W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stella X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Talbot C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warshawsky J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jelacic K.
Tiền vệ
|
5 | 22/31(71%) | 1 | - | - | 0.27 | 8/13(62%) | 51 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Velupillay N.
Phía trước
|
5 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 39 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Duke M.
Phía trước
|
4 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 17 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Mata J.
Tiền vệ
|
4 | 38/46(83%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 19/26(73%) | 63 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vickery L.
Phía trước
|
4 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 32 | - | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Bosnjak D.
Phía trước
|
3 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.09 | 6/7(86%) | 35 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Caceres A.
Tiền vệ
|
3 | 54/59(92%) | - | - | - | 0.06 | 15/16(94%) | 80 | 2/2(100%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Genreau D.
Tiền vệ
|
3 | 46/52(88%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 13/16(81%) | 74 | 2/3(67%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Grimaldi M.
Tiền vệ
|
3 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 19 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rawlins J.
Hậu vệ
|
3 | 30/40(75%) | - | - | - | 0.07 | 14/18(78%) | 70 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Valadon J.
Tiền vệ
|
3 | 48/52(92%) | - | - | - | 0.06 | 16/18(89%) | 66 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Da Silva D.
Hậu vệ
|
2 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 65 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Duran R.
Phía trước
|
2 | 9/13(69%) | - | - | 1 | 0.12 | 4/6(67%) | 24 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Deli F.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Esposito S.
Hậu vệ
|
1 | 42/50(84%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 66 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Ikonomidis C.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Lino F.
Hậu vệ
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 55 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Santos Rodrigus C.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Scott W.
Hậu vệ
|
1 | 35/46(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 76 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Talbot C.
Hậu vệ
|
1 | 33/45(73%) | - | - | - | 0.25 | 11/17(65%) | 76 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Brattan L.
Tiền vệ
|
- | 43/53(81%) | - | - | - | 0.3 | 15/17(88%) | 66 | 10/11(91%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Kurto F.
Thủ môn
|
- | 12/22(55%) | - | - | - | - | - | 33 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
|
McKay W.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Miranda R.
Hậu vệ
|
- | 37/41(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 53 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nikos Vergos
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Rose L.
Tiền vệ
|
- | 55/61(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 79 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Sawyer H.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Stella X.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Traore A.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Warshawsky J.
Thủ môn
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Caceres A.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lino F.
Hậu vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Talbot C.
Hậu vệ
|
11 | - | 2/10(20%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Duke M.
Phía trước
|
10 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vickery L.
Phía trước
|
10 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Esposito S.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Genreau D.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Rose L.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1 | 1/5(20%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Scott W.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 6 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Jelacic K.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 7/8(88%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rawlins J.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Valadon J.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Miranda R.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Velupillay N.
Phía trước
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bosnjak D.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sawyer H.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Grimaldi M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brattan L.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Duran R.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Santos Rodrigus C.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ikonomidis C.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira H.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Da Silva D.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 6 | - | - | 1 |
|
Mata J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
McKay W.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Nikos Vergos
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Deli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kurto F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stella X.
Tiền vệ
|
- | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Warshawsky J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Warshawsky J.
Thủ môn
|
-0.03 | 1 | 0.97 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Kurto F.
Thủ môn
|
-0.61 | 5 | 2.39 | 4 | - | 4 | 1 |