Central Coast Mariners - Adelaide United · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Central Coast Mariners FC và Adelaide United FC là 2-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi Central Coast Mariners FC chơi trên sân nhà, Central Coast Mariners FC đã thắng 18 trận, có 2 trận hòa trong khi Adelaide United FC thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-36 nghiêng về phía Central Coast Mariners FC.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, Central Coast Mariners FC đã thắng 27 trận, có 6 trận hòa trong khi Adelaide United FC thắng 28 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 94-91 nghiêng về phía Central Coast Mariners FC.
Kết quả mùa giải trước: 0-4 (sân của Central Coast Mariners FC) và 1-1 (sân của Adelaide United FC).
Bạn có biết rằng Central Coast Mariners FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Central Coast Mariners
Adelaide United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Central Coast Mariners
Adelaide United
Phỏng đoán
Trận đấu A-League (Úc) sắp tới giữa Central Coast Mariners và Adelaide United sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 00:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Central Coast Mariners v Adelaide United và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Central Coast Mariners trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Central Coast Mariners trong A-League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng A-League
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Adelaide United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Adelaide United in A-League kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Central Coast Mariners không vẽ
Thông tin trận đấu
24:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Úc, Gosford,
Central Coast Stadium
Đội hình
Central Coast Mariners
-
Moon W.
-
Andrioli A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Redmayne A.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/28(61%) | - | - |
|
Alagich E.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.51 | - | 0.68 | 3 | 57/64(89%) | 1 | - |
|
Kikianis P.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 77/80(96%) | 1 | - |
|
Sabit J.
Tiền vệ
|
7.5 | 33 | 1 | 0.95 | - | 0.05 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Dukuly Y.
Phía trước
|
7.1 | 68 | - | 0.08 | - | 0.3 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Yull J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.22 | 3 | 28/37(76%) | - | - |
|
Burkitt B.
Phía trước
|
7 | 22 | - | 0.15 | 1 | 0.17 | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Eames H.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Vriends B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 68/71(96%) | - | - |
|
Anselmo
Tiền vệ
|
6.9 | 22 | - | 0.15 | - | 0.7 | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
White R.
Tiền vệ
|
6.9 | 68 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Donachie J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 55/62(89%) | - | - |
|
Muniz J.
Tiền vệ
|
6.8 | 68 | - | 0.11 | - | 0.31 | 4 | 31/34(91%) | - | - |
|
Donnell C.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 52/56(93%) | - | - |
|
Barnett J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.04 | 1 | 44/50(88%) | - | - |
|
Duzel L.
Tiền vệ
|
6.7 | 22 | - | 0.35 | - | 0.13 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Kitto R.
Tiền vệ
|
6.6 | 79 | - | 0.15 | - | 0.05 | 3 | 28/33(85%) | - | - |
|
Garuccio J.
Phía trước
|
6.5 | 22 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ayoubi A.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | 0.03 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Tapp B.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/65(86%) | - | - |
|
Jovanovic L.
Phía trước
|
6.4 | 68 | - | 0.04 | - | 0.28 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Mccalmont A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 1 | 38/44(86%) | - | - |
|
Lavale O.
Phía trước
|
6.1 | 56 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Smits J.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Taniguchi K.
Phía trước
|
6 | 57 | - | 0.02 | - | - | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Auglah A.
Phía trước
|
5.7 | 83 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 22/32(69%) | - | - |
|
Mauragis L.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Roux S.
Hậu vệ
|
5.6 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Brandtman B.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Steele H.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muniz J.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.02 | 2 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Alagich E.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.9 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Kitto R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.27 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Yull J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.04 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Anselmo
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.44 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Auglah A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Burkitt B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Dukuly Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Barnett J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Duzel L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | - | 1 | - |
|
Jovanovic L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mccalmont A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sabit J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Taniguchi K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vriends B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
White R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ayoubi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brandtman B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donachie J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donnell C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eames H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garuccio J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kikianis P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lavale O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mauragis L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Redmayne A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roux S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smits J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steele H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tapp B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yull J.
Tiền vệ
|
8 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.22 | 20/28(71%) | 52 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Burkitt B.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1 | 1 | 1 | 0.17 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Dukuly Y.
Phía trước
|
5 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.3 | 7/12(58%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Kitto R.
Tiền vệ
|
5 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Alagich E.
Tiền vệ
|
4 | 57/64(89%) | - | - | - | 0.68 | 20/22(91%) | 85 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Anselmo
Tiền vệ
|
4 | 5/6(83%) | 1 | - | - | 0.7 | 3/4(75%) | 12 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Barnett J.
Tiền vệ
|
3 | 44/50(88%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 71 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Jovanovic L.
Phía trước
|
3 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.28 | 8/8(100%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Muniz J.
Tiền vệ
|
3 | 31/34(91%) | - | - | - | 0.31 | 17/20(85%) | 52 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Auglah A.
Phía trước
|
2 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 47 | - | - | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Brandtman B.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Sabit J.
Tiền vệ
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 18 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Vriends B.
Hậu vệ
|
2 | 68/71(96%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 85 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Donnell C.
Hậu vệ
|
1 | 52/56(93%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 74 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Duzel L.
Tiền vệ
|
1 | 17/20(85%) | - | 1 | - | 0.13 | 8/9(89%) | 33 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kikianis P.
Hậu vệ
|
1 | 77/80(96%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 95 | 6/9(67%) | - | - | 2 | - |
|
Lavale O.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Mccalmont A.
Tiền vệ
|
1 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 54 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
White R.
Tiền vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ayoubi A.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Donachie J.
Hậu vệ
|
- | 55/62(89%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 76 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Eames H.
Tiền vệ
|
- | 48/53(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 67 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Garuccio J.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Mauragis L.
Hậu vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 39 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Redmayne A.
Thủ môn
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | - | - | 46 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
|
Roux S.
Hậu vệ
|
- | 40/46(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 60 | - | - | - | 1 | - |
|
Smits J.
Thủ môn
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | - | - | 29 | 1/5(25%) | - | - | - | - |
|
Steele H.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Taniguchi K.
Phía trước
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tapp B.
Tiền vệ
|
- | 56/65(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 81 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alagich E.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Eames H.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | - | 2/3(67%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Donachie J.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Auglah A.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Donnell C.
Hậu vệ
|
8 | - | 1/6(17%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dukuly Y.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Jovanovic L.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kikianis P.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Muniz J.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Tapp B.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
White R.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mccalmont A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sabit J.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vriends B.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Lavale O.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mauragis L.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Anselmo
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Garuccio J.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kitto R.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Roux S.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Yull J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barnett J.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Burkitt B.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Duzel L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brandtman B.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Taniguchi K.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayoubi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Redmayne A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Smits J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Steele H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Redmayne A.
Thủ môn
|
1.41 | 8 | 2.41 | 1 | - | 7 | - |
|
Smits J.
Thủ môn
|
0.01 | 1 | 1.01 | 1 | - | - | - |