Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hungary: Hungary

Grof David Attila

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Ferencvárosi Ferencvárosi
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Hungary: Hungary
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(17.04.1989) 37 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
90 Kilôgam
Giá trị thị trường
€101.5k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Ferencvárosi Braga 2 0 8.6 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Nyiregyhaza Spartacus Ferencvárosi 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Kazincbarcikai Ferencvárosi 0 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Ferencvárosi Kazincbarcikai 2 1 6.3 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Ferencvárosi Ludogorets 1945 2 0 6.9 90’ 3/3 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.02 MTK Budapest Ferencvárosi 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Ludogorets 1945 Ferencvárosi 2 1 6.2 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Zalaegerszegi Ferencvárosi 3 1 6.4 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Ferencvárosi Aqvital Csakvar 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Ferencvárosi Ujpest 3 0 6.8 90’ 2/2 0 0
w
01.02 Bahrain Ferencvárosi 0 1 7.5 90’ 5/5 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Nottingham Forest Ferencvárosi 4 0 6.7 90’ 7/11 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Ferencvárosi Győri ETO 1 3 5.4 90’ 1/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Ferencvárosi Panathinaikos 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close