Giải vô địch quốc gia
Kết quả mới nhất
Vòng 33
Vòng 32
Bảng xếp hạng
NB I 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 69 | 20 | 9 | 4 | 65:30 |
| 2 |
|
33 | 68 | 21 | 5 | 7 | 67:31 |
| 3 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 63:46 |
| 4 |
|
33 | 53 | 14 | 11 | 8 | 51:41 |
| 5 |
|
33 | 48 | 13 | 9 | 11 | 49:43 |
| 6 |
|
33 | 46 | 13 | 7 | 13 | 43:43 |
| 7 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 48:57 |
| 8 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 36:49 |
| 9 |
|
33 | 40 | 10 | 10 | 13 | 47:57 |
| 10 |
|
33 | 38 | 9 | 11 | 13 | 55:62 |
| 11 |
|
33 | 28 | 6 | 10 | 17 | 39:65 |
| 12 |
|
33 | 22 | 6 | 4 | 23 | 31:70 |
Trận đấu thống kê
40%
24%
36%
77
chiến thắng sân nhà
49
Rút thăm
69
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
82%
15%
2.5
60%
37%
3.5
36%
60%
4.5
15%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
87%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung bình ghi 1H
1.3
Trung bình ghi 2H
1.68
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
70%
8.5
62%
9.5
50%
10.5
40%
11.5
28%
12.5
19%
13.5
12%
Kết thúc
Thẻ
0.5
99%
1.5
99%
2.5
99%
3.5
97%
4.5
95%
5.5
89%
6.5
25%
Giải vô địch quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng