Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Hungary: Hungary
Hungary: Hungary

Bảng xếp hạng

NB I 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Győri ETO Győri ETO 33 69 20 9 4 65:30
2
Ferencvárosi Ferencvárosi 33 68 21 5 7 67:31
3
Bahrain Bahrain 33 53 15 8 10 63:46
4
Debreceni VSC Debreceni VSC 33 53 14 11 8 51:41
5
Zalaegerszegi Zalaegerszegi 33 48 13 9 11 49:43
6
Puskas Akademia Puskas Akademia 33 46 13 7 13 43:43
7
Ujpest Ujpest 33 40 11 7 15 48:57
8
Kisvarda Kisvarda 33 40 11 7 15 36:49
9
Nyiregyhaza Spartacus Nyiregyhaza Spartacus 33 40 10 10 13 47:57
10
MTK Budapest MTK Budapest 33 38 9 11 13 55:62
11
Diosgyori Diosgyori 33 28 6 10 17 39:65
12
Kazincbarcikai Kazincbarcikai 33 22 6 4 23 31:70
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

40%
24%
36%
77 chiến thắng sân nhà
49 Rút thăm
69 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
82%
15%
2.5
60%
37%
3.5
36%
60%
4.5
15%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
87%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung bình ghi 1H
1.3
Trung bình ghi 2H
1.68

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
26%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
70%
8.5
62%
9.5
50%
10.5
40%
11.5
28%
12.5
19%
13.5
12%
Kết thúc
Thẻ
0.5
99%
1.5
99%
2.5
99%
3.5
97%
4.5
95%
5.5
89%
6.5
25%

Giải vô địch quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

#
Bàn thắng
  • 1 Lukacs D.
    TD
    Puskas Akademia
    17
  • 2 Matko A.
    TD
    Ujpest
    17
  • 3 Benbouali N.
    TD
    Győri ETO
    15
  • 4 Barany D.
    TD
    Debreceni VSC
    12
  • 5 Molnar A. MTK Budapest
    12
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close