Kisvarda - Győri ETO · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kisvarda FC đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Bạn có biết rằng Kisvarda FC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng WKW ETO FC Gyor ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Kisvarda FC đã thua 3 trận liên tiếp.
Kisvarda FC đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Kisvarda
Győri ETO
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kisvarda
Győri ETO
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hungary: Hungary) sắp tới giữa Kisvarda và Győri ETO sẽ diễn ra vào 16.05 lúc 11:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Kisvarda v Győri ETO và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kisvarda trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kisvarda trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 4 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Győri ETO trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Győri ETO trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Kisvarda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 69 | 20 | 9 | 4 | 65:30 |
| 2 |
|
33 | 68 | 21 | 5 | 7 | 67:31 |
| 3 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 63:46 |
| 7 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 48:57 |
| 8 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 36:49 |
| 9 |
|
33 | 40 | 10 | 10 | 13 | 47:57 |
Thông tin trận đấu
11:15
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schon S.
Phía trước
|
8.4 | 88 | - | 0.34 | 1 | 0.59 | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Benbouali N.
Phía trước
|
6.9 | 90 | 1 | 1.12 | - | 0.01 | 3 | 7/10(70%) | - | - |
|
Vitalis M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Radmanovac N.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 43/57(75%) | - | - |
|
Mbock H.
Tiền vệ
|
6.1 | 73 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Novothny S.
Tiền vệ
|
6 | 24 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Gavric Z.
Phía trước
|
5.9 | 72 | - | 0.11 | - | 0.03 | 2 | 20/24(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benbouali N.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.36 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Gavric Z.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Schon S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.23 | - | - | - | 2 | - |
|
Mbock H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Radmanovac N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Novothny S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vitalis M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benbouali N.
Phía trước
|
4 | 7/10(70%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 22 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Mbock H.
Tiền vệ
|
3 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 38 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Schon S.
Phía trước
|
3 | 15/20(75%) | 1 | 2 | 1 | 0.59 | 9/13(69%) | 39 | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Gavric Z.
Phía trước
|
2 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 36 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Radmanovac N.
Hậu vệ
|
1 | 43/57(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 69 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Vitalis M.
Tiền vệ
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.12 | 8/9(89%) | 55 | - | 5/9(56%) | 1/1(50%) | 4 | - |
|
Novothny S.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vitalis M.
Tiền vệ
|
14 | 1/3(33%) | 5/11(45%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mbock H.
Tiền vệ
|
13 | 3/4(75%) | 5/9(56%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Benbouali N.
Phía trước
|
12 | 2/9(22%) | 1/3(100%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Schon S.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 7/9(78%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gavric Z.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Radmanovac N.
Hậu vệ
|
7 | 5/5(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Novothny S.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|