Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Debreceni VSC

Debreceni VSC

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
7
4
5
22:21
+1
25
1.56
Phong độ sân khách
17
7
7
3
29:20
+9
28
1.65
Phong độ tổng thể
33
14
11
8
51:41
+10
53
1.61
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
4
8
4
9:6
+3
20
1.25
Phong độ sân khách
17
5
8
4
12:10
+2
23
1.35
Phong độ tổng thể
33
9
16
8
21:16
+5
43
1.30
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
5
5
6
13:15
-2
20
1.25
Phong độ sân khách
17
9
5
3
17:10
+7
32
1.88
Phong độ tổng thể
33
14
10
9
30:25
+5
52
1.58

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.55
1.38
1.71
Phút / bàn thắng ghi
58
65
53
Trên 0.5
79%
75%
83%
Trên 1.5
43%
38%
48%
Trên 2.5
22%
13%
30%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
28%
13%
42%
Đội dầu tiên ghi bàn
55%
57%
53%
Không ghi được bàn thắng
22%
25%
18%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
5
Phạt dền thắng
4
0
4
Phạt dền nhận
7
4
3
Phạt dền trong một trận
34%
25%
42%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.64
0.56
0.71
Trung bình ghi 2H
0.91
0.81
1.00
Ghi bàn trong 1H
43%
32%
53%
Ghi bàn trong 2H
64%
57%
71%
Thất bại ghi bàn 1H
58%
69%
48%
Thất bại hhi bàn 2H
37%
44%
30%
1H Bàn thắng ghi
21
9
12
2H Bàn thắng ghi
30
13
17

Debreceni VSC ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận

Debreceni VSC là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận

Debreceni VSC ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.24
1.31
1.18
Phút / bàn thủng lưới
72’
69’
77’
Giữ sạch lưới %
28%
13%
42%
Trên 0.5
73%
88%
59%
Trên 1.5
34%
38%
30%
Trên 2.5
13%
7%
18%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.48
0.38
0.59
Thua trung bình 2H
0.76
0.94
0.59
Giữ sạch lưới 1H
22%
12%
10%
Giữ sạch lưới
15%
5%
10%
1H Bàn thua
16
6
10
2H Bàn thua
25
15
10

Debreceni VSC để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận

Debreceni VSC đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp một mỗi trận

Debreceni VSC để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.79
2.69
2.88
Trên 0.5
94%
100%
89%
Trên 1.5
76%
75%
77%
Trên 2.5
55%
50%
59%
Trên 3.5
25%
19%
30%
Trên 4.5
16%
13%
18%
Trên 5.5
10%
7%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
7%
0%
12%
Dưới 1.5
25%
25%
24%
Dưới 2.5
46%
50%
42%
Dưới 3.5
76%
82%
71%
Dưới 4.5
85%
88%
83%
Dưới 5.5
91%
94%
89%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.12
0.94
1.29
Trung bình 2H
1.67
1.75
1.59
Trên 0.5 1H
61%
50%
71%
Trên 0.5 2H
88%
94%
83%
Trên 1.5 1H
37%
32%
42%
Trên 1.5 2H
49%
50%
48%
Trên 2.5 1H
13%
13%
12%
Trên 2.5 2H
25%
19%
30%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
50%
30%
Dưới 0.5 2H
13%
7%
18%
Dưới 1.5 1H
64%
69%
59%
Dưới 1.5 2H
52%
50%
53%
Dưới 2.5 1H
88%
88%
89%
Dưới 2.5 2H
76%
82%
71%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Debreceni VSC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Debreceni VSC tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với Debreceni VSC tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Debreceni VSC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC ghi trung bình 1.12 mỗi trận trong hiệp một

Debreceni VSC ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Debreceni VSC ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Debreceni VSC ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Debreceni VSC ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Debreceni VSC ở Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
58%
63%
53%
CDG 1H
16%
7%
24%
CDG 2H
31%
32%
30%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
6%
CDG và thắng
22%
32%
12%
CDG và hòa
28%
25%
30%
CDG và thua
10%
7%
12%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
44%
36%
CDG và trên 2.5 (không/có)
16%
7%
24%
CDG và trên 3.5 (có/có)
22%
19%
24%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
7%
18%
CDG 1H và 2H (không/có)
28%
32%
24%
CDG 1H và 2H (không/không)
58%
63%
53%

Debreceni VSC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
10%
10%
4%
11 - 20 phút
28%
16%
13%
21 - 30 phút
19%
10%
10%
31 - 40 phút
28%
16%
13%
41 - 50 phút
37%
25%
16%
51 - 60 phút
40%
28%
16%
61 - 70 phút
37%
19%
22%
71 - 80 phút
31%
16%
19%
81 - 90+ phút
40%
22%
19%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
13%
13%
4%
16 - 30 phút
43%
22%
22%
31 - 45 phút
40%
22%
19%
46 - 60 phút
67%
46%
25%
61 - 75 phút
52%
25%
34%
76 - 90+ phút
55%
31%
25%

Debreceni VSC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
91%
94%
89%
+1.5
88%
88%
89%
+0.5
76%
69%
83%
-0.5
43%
44%
42%
-1.5
16%
7%
24%
-2.5
13%
7%
18%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
94%
94%
95%
+0.5 1H
76%
75%
77%
-0.5 1H
28%
25%
30%
-1.5 1H
16%
19%
12%
+1.5 2H
91%
88%
95%
+0.5 2H
73%
63%
83%
-0.5 2H
43%
32%
53%
-1.5 2H
10%
7%
12%

Debreceni VSC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Debreceni VSC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Debreceni VSC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.55
4.81
4.29
Chiến thắng
52%
57%
48%
Chấp +1.5
91%
88%
95%
Chấp +0.5
73%
69%
77%
Chấp -0.5
52%
57%
48%
Chấp -1.5
25%
32%
18%
Trên 0.5
97%
100%
95%
Trên 1.5
94%
100%
89%
Trên 2.5
88%
94%
83%
Trên 3.5
67%
69%
65%
Trên 4.5
52%
50%
53%
Trên 5.5
37%
44%
30%
Trên 6.5
19%
25%
12%
Trên 7.5
4%
0%
6%
Tổng Thẻ
150
77
73
Cao nhất trong một trận
8
7
8
Thấp nhất trong một trận
0
2
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.27
1.19
1.35
Thẻ trung bình 2H
3.27
3.63
2.94
Chiến thắng 1H
22%
19%
24%
Chiến thắng 2H
58%
57%
59%
Chấp +1.5 1H
85%
88%
83%
Chấp +0.5 1H
58%
69%
48%
Chấp -0.5 1H
22%
19%
24%
Chấp -1.5 1H
4%
7%
0%
Chấp +1.5 2H
94%
88%
100%
Chấp +0.5 2H
82%
69%
95%
Chấp -0.5 2H
58%
57%
59%
Chấp -1.5 2H
31%
32%
30%
Trên 0.5 1H
79%
75%
83%
Trên 1.5 1H
40%
44%
36%
Trên 2.5 1H
10%
0%
18%
Trên 0.5 2H
94%
100%
89%
Trên 1.5 2H
82%
94%
71%
Trên 2.5 2H
61%
69%
53%
Trên 3.5 2H
46%
44%
48%

Debreceni VSC thắng bằng thẻ trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC có trung bình 4.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Debreceni VSC thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Debreceni VSC có trung bình 1.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Debreceni VSC thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Debreceni VSC có trung bình 3.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.55
2.75
2.35
Thẻ đội trên 1,5 TT
76%
82%
71%
Thẻ đội trên 2,5 TT
52%
50%
53%
Thẻ đội trên 3,5 TT
31%
32%
30%
Đội thẻ trung bình 1H
0.45
0.50
0.41
Thẻ đội trên 0,5 1H
43%
44%
42%
Thẻ đội trên 1,5 1H
4%
7%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
2.09
2.25
1.94
Thẻ đội trên 0,5 2H
85%
88%
83%
Thẻ đội trên 1,5 2H
64%
69%
59%
Thẻ đội trên 2,5 2H
34%
32%
36%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.00
2.06
1.94
Thẻ chống trên 1,5 TT
94%
100%
89%
Thẻ chống trên 2,5 TT
88%
94%
83%
Thẻ chống trên 3,5 TT
67%
69%
65%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.82
0.69
0.94
Thẻ chống trên 0,5 1H
58%
57%
59%
Thẻ chống trên 1,5 1H
22%
13%
30%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.18
1.38
1.00
Thẻ chống trên 0,5 2H
73%
75%
71%
Thẻ chống trên 1,5 2H
40%
50%
30%
Thẻ chống trên 2,5 2H
7%
13%
0%

Debreceni VSC có trung bình 2.55 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.70
8.94
8.47
Chiến thắng
49%
57%
42%
Handicap +2.5
76%
88%
65%
Handicap +1.5
73%
88%
59%
Handicap -1.5
37%
44%
30%
Handicap -2.5
28%
32%
24%
Trên 6.5
67%
75%
59%
Trên 7.5
61%
75%
48%
Trên 8.5
49%
63%
36%
Trên 9.5
37%
38%
36%
Trên 10.5
28%
25%
30%
Trên 11.5
22%
19%
24%
Trên 12.5
16%
13%
18%
Trên 13.5
7%
0%
12%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.09
4.19
4.00
Phạt Góc trung bình 2H
4.61
4.75
4.47
Chiến thắng 1H
46%
50%
42%
Chiến thắng 2H
31%
32%
30%
Handicap +2.5 1H
91%
94%
89%
Handicap +1.5 1H
88%
88%
89%
Handicap -1.5 1H
34%
44%
24%
Handicap -2.5 1H
25%
25%
24%
Handicap +2.5 2H
82%
94%
71%
Handicap +1.5 2H
76%
82%
71%
Handicap -1.5 2H
22%
32%
12%
Handicap -2.5 2H
13%
19%
6%
Trên 4.5 1H
43%
38%
48%
Trên 5.5 1H
13%
19%
6%
Trên 6.5 1H
10%
13%
6%
Trên 4.5 2H
43%
50%
36%
Trên 5.5 2H
28%
25%
30%
Trên 6.5 2H
19%
7%
30%

Debreceni VSC thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Debreceni VSC có trung bình 8.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Debreceni VSC thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Debreceni VSC có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Debreceni VSC thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Debreceni VSC có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Barany D. FW
    12
  • 2 Dzsudzsak B. MD
    6
  • 3 Cibla F.
    5
  • 4 Kocsis D. FW
    4
  • 5 Gordic D. MD
    3
  • 6 Szucs T. MD
    3
  • 7 Komaromi G. FW
    3
  • 8 Guerrero A. DF
    3
  • 9 Szuhodovszki S. MD
    2
  • 10 Youga A. MD
    2
  • 11 Batik B. DF
    1
  • 12 Szecsi M. FW
    1
  • 13 Kulbachuk V.
    1
  • 14 Mejias J. DF
    1
  • 15 Lang A. DF
    1
  • 16 Kusnyir E. DF
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
DEB DEB
Đội thống kê
PAK PAK
Xếp hạng
5
1.55
Ghi bàn / trận
1.91
2
10
1.24
Thua / trận đấu
1.39
7
9
2.79
Trận bàn thắng trung bình
3.30
2
8
58%
CDG
67%
3
11
8.70
Trận phạt góc trung bình
10.88
1
7
4.39
Đội phạt góc trung bình
6.42
2
10
4.55
Trận thẻ trung bình
6.21
1
9
2.55
Đội thẻ trung bình
2.58
6

Những người ghi bàn nhiều nhất

DEB Debreceni VSC
Barany D. 12
Dzsudzsak B. 6
Cibla F. 5
PAK Bahrain
Hahn J. 11
Bode D. 10
Gyurkits G. 6

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close