Diosgyori - Debreceni VSC · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi Diosgyori VTK chơi trên sân nhà, Diosgyori VTK đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi Debreceni VSC thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 46-41 nghiêng về phía Debreceni VSC.
Trong 58 lần gặp nhau gần đây, Diosgyori VTK đã thắng 12 trận, có 10 trận hòa trong khi Debreceni VSC thắng 36 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 116-67 nghiêng về phía Debreceni VSC.
Trận thắng gần đây nhất của Debreceni VSC trên sân của Diosgyori VTK là ở năm 2020.
Diosgyori VTK đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Bạn có biết rằng Diosgyori VTK ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Diosgyori
Debreceni VSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Diosgyori
Debreceni VSC
Phỏng đoán
Trận đấu Diosgyori vs Debreceni VSC trong Hungary: Hungary Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 18.04 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Diosgyori Debreceni VSC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng Diosgyori trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Diosgyori trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Debreceni VSC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Debreceni VSC trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Debreceni VSC chiến thắng trong hiệp 2
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Diosgyori trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 63:46 |
| 4 |
|
33 | 53 | 14 | 11 | 8 | 51:41 |
| 5 |
|
33 | 48 | 13 | 9 | 11 | 49:43 |
| 10 |
|
33 | 38 | 9 | 11 | 13 | 55:62 |
| 11 |
|
33 | 28 | 6 | 10 | 17 | 39:65 |
| 12 |
|
33 | 22 | 6 | 4 | 23 | 31:70 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dzsudzsak B.
Tiền vệ
|
7.2 | 60 | - | - | - | 0.18 | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Szucs T.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.35 | 2 | 47/55(85%) | - | - |
|
Lang A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 47/57(82%) | - | - |
|
Demjen P.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Camarasa V.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Saponjic I.
Phía trước
|
6.2 | 55 | - | - | - | 0.06 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Szuhodovszki S.
Tiền vệ
|
6.2 | 60 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Holdampf G.
Tiền vệ
|
5.9 | 78 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 25/33(76%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Szucs T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Holdampf G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Szuhodovszki S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Camarasa V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demjen P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dzsudzsak B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lang A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saponjic I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Szucs T.
Tiền vệ
|
3 | 47/55(85%) | 1 | - | 1 | 0.35 | 3/7(43%) | 71 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | 4 | - |
|
Saponjic I.
Phía trước
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.06 | 1/3(33%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 |
|
Szuhodovszki S.
Tiền vệ
|
2 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Camarasa V.
Tiền vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 26 | - | - | - | 3 | - |
|
Lang A.
Hậu vệ
|
1 | 47/57(82%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 68 | 4/9(44%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Demjen P.
Thủ môn
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 34 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Dzsudzsak B.
Tiền vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.18 | 6/11(55%) | 40 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Holdampf G.
Tiền vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 39 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Szucs T.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Camarasa V.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saponjic I.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Holdampf G.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lang A.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Szuhodovszki S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demjen P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dzsudzsak B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demjen P.
Thủ môn
|
0.2 | 1 | 0.2 | - | - | 8 | 1 |