MTK Budapest - Kisvarda · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MTK Budapest và Kisvarda FC là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 11 lần gặp nhau gần đây nhất khi MTK Budapest chơi trên sân nhà, MTK Budapest đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Kisvarda FC thắng 5 trận.
Suốt 20 lần gặp nhau gần đây, MTK Budapest đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Kisvarda FC thắng 12 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Kisvarda FC trên sân của MTK Budapest là ở năm 2021.
Bạn có biết rằng MTK Budapest ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
MTK Budapest
Kisvarda
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
MTK Budapest
Kisvarda
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hungary: Hungary) sắp tới giữa MTK Budapest và Kisvarda sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết MTK Budapest v Kisvarda và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng MTK Budapest trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng MTK Budapest trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kisvarda trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kisvarda trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trận đấu cuối cùng MTK Budapest trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 48:57 |
| 8 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 36:49 |
| 9 |
|
33 | 40 | 10 | 10 | 13 | 47:57 |
| 10 |
|
33 | 38 | 9 | 11 | 13 | 55:62 |
| 11 |
|
33 | 28 | 6 | 10 | 17 | 39:65 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armalas V.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.55 | - | 0.14 | 3 | 26/35(74%) | - | - |
|
Kata M.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.32 | - | 60/63(95%) | 1 | - |
|
Nemeth K.
Phía trước
|
7.8 | 26 | 1 | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 57/66(86%) | - | - |
|
Radmanovac N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/52(94%) | - | - |
|
Nemeth H.
Tiền vệ
|
6.6 | 71 | - | 0.03 | - | 0.11 | 2 | 41/50(82%) | - | - |
|
Novothny S.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Beriashvili I.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.27 | 1 | 50/56(89%) | - | - |
|
Hegyi K.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Olah B.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.18 | - | 0.13 | 1 | 47/53(89%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armalas V.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.34 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Nemeth H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Nemeth K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Beriashvili I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Novothny S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Olah B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hegyi K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kata M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radmanovac N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armalas V.
Hậu vệ
|
3 | 26/35(74%) | - | 1 | - | 0.14 | 9/12(75%) | 81 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Nemeth H.
Tiền vệ
|
3 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.11 | 13/20(65%) | 68 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Olah B.
Tiền vệ
|
3 | 47/53(89%) | 1 | - | - | 0.13 | 6/8(75%) | 78 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Novothny S.
Tiền vệ
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
2 | 57/66(86%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 74 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Beriashvili I.
Hậu vệ
|
1 | 50/56(89%) | - | - | - | 0.27 | 2/4(50%) | 66 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
Kata M.
Tiền vệ
|
1 | 60/63(95%) | - | - | - | 0.32 | 20/21(95%) | 75 | 9/11(82%) | - | - | 3 | - |
|
Nemeth K.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Radmanovac N.
Hậu vệ
|
1 | 49/52(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 61 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Hegyi K.
Thủ môn
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | - | - | 34 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armalas V.
Hậu vệ
|
17 | 3/5(60%) | 9/12(75%) | 1 | 6/9(67%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Nemeth H.
Tiền vệ
|
14 | 1/3(33%) | 6/11(55%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kata M.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | 3 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Olah B.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Beriashvili I.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Novothny S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radmanovac N.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Nemeth K.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hegyi K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hegyi K.
Thủ môn
|
-0.36 | 1 | 0.64 | 1 | 1 | 3 | - |