Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ukraina

Hadzhyiev Ramik

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Metallist 1925 Metallist 1925
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Ukraina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(14.08.2005) 20 years
Chiều cao
179 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 Metallist 1925 FC Veres Rivne 0 0 Trên ghế dự bị
d
11.04 Metallist 1925 Dynamo Kyiv 1 0 Trên ghế dự bị
w
04.04 Kolos-Kovalivka Metallist 1925 0 0 Trên ghế dự bị
d
19.03 Metallist 1925 SC Poltava 2 0 Không trong danh sách
w
15.03 Shakhtar Donetsk Metallist 1925 1 0 Không trong danh sách
l
09.03 Rukh Vinnyky Metallist 1925 0 3 Không trong danh sách
w
28.02 Metallist 1925 Oleksandriya 1 0 Không trong danh sách
w
21.02 Metallist 1925 Kryvbas 0 0 Không trong danh sách
d
12.12.2025 Obolon Kyiv Metallist 1925 1 3 Không trong danh sách
w
30.11.2025 Epicentr Metallist 1925 0 0 Không trong danh sách
d
22.11.2025 Karpaty Lviv Metallist 1925 1 2 Không trong danh sách
w
08.11.2025 Metallist 1925 Zorya Luhansk 1 3 Không trong danh sách
l
03.11.2025 Polissya Zhytomyr Metallist 1925 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Metallist 1925 Agrobiznes Volochisk 4 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Metallist 1925 LNZ 0 1 Không trong danh sách
l
20.10.2025 FK Kudrivka Metallist 1925 1 1 Không trong danh sách
d
05.10.2025 Dynamo Kyiv Metallist 1925 1 1 Không trong danh sách
d
28.09.2025 Metallist 1925 Kolos-Kovalivka 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Kolos Polonne Metallist 1925 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 SC Poltava Metallist 1925 0 2 Không trong danh sách
w
13.09.2025 Metallist 1925 Shakhtar Donetsk 1 1 0 83’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Lithuania U21 Ukraine U21 0 4 0 12’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Metallist 1925 Rukh Vinnyky 2 0 0 63’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Oleksandriya Metallist 1925 1 4 0 3’ 2 0 0 0
w
09.08.2025 Kryvbas Metallist 1925 2 0 Trên ghế dự bị
l
04.08.2025 Metallist 1925 Obolon Kyiv 0 0 0 58’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.07.2025 Borussia Monchengladbach Metallist 1925 1 3 Không trong danh sách
w
19.07.2025 VfL Bochum Metallist 1925 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
07.07.2025 Qarabağ Metallist 1925 4 5 0 73’ 1 0 0 0
w
02.07.2025 Panathinaikos Metallist 1925 3 0 0 45’ 0 0 0 0
l
30.06.2025 Botosani Metallist 1925 0 2 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Metallist 1925 FC Levy Bereg Kyiv 1 0 0 29’ 0 0 0 0
w
29.05.2025 FC Levy Bereg Kyiv Metallist 1925 0 1 0 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Agrobiznes Volochisk Metallist 1925 1 1 0 27’ 0 0 0 0
d
17.05.2025 Metallist 1925 Epicentr 1 3 0 39’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Bukovyna Chernivtsi Metallist 1925 1 2 0 27’ 0 0 1 0
w
04.05.2025 Metallist 1925 Metalist Kharkiv 2 2 0 22’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Metallist 1925 Agrobiznes Volochisk 4 0 0 15’ 0 0 0 0
w
19.04.2025 Epicentr Metallist 1925 2 1 0 63’ 0 0 0 0
l
14.04.2025 Metallist 1925 Bukovyna Chernivtsi 2 1 0 65’ 0 0 1 0
w
06.04.2025 Metalist Kharkiv Metallist 1925 1 0 0 45’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close