Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Kosovo

Hamdiu Valon

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Kosovo
Ngày sinh nhật:
(10.06.1998) 27 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04 Septemvri Sofia Spartak Varna 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Unirea Slobozia Petrolul Ploiești 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Slavia Sofia Septemvri Sofia 1 2 Không trong danh sách
w
06.04 Septemvri Sofia Botev Vratsa 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Farul Constanta Unirea Slobozia 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Septemvri Sofia FK Arda Kardzhali 1 4 Không trong danh sách
l
17.03 Lokomotiv Sofia Septemvri Sofia 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.03 Botosani Unirea Slobozia 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.03 Lokomotiv Plovdiv Septemvri Sofia 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Arges Pitesti Unirea Slobozia 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Septemvri Sofia Cherno More Varna 0 3 Không trong danh sách
l
03.03 Botev Plovdiv Septemvri Sofia 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.03 Unirea Slobozia RAPID BUCURESTI 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Septemvri Sofia CSKA Sofia 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Unirea Slobozia U Craiova 1948 0 3 Không trong danh sách
l
16.02 Đội bóng Dinamo București Unirea Slobozia 1 0 Không trong danh sách
l
07.02 Unirea Slobozia Farul Constanta 2 1 Không trong danh sách
l
03.02 Petrolul Ploiești Unirea Slobozia 1 0 Không trong danh sách
l
31.01 Unirea Slobozia Hermannstadt 2 3 Không trong danh sách
l
24.01 Universitatea Cluj Unirea Slobozia 1 0 Không trong danh sách
l
17.01 Unirea Slobozia UTA Arad 1 3 0 9’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Unirea Slobozia 2 3 7.7 66’ 0 0 0 0
l
15.12.2025 Unirea Slobozia FCSB 0 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
05.12.2025 Otelul Galati Unirea Slobozia 3 0 6.3 24’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Unirea Slobozia Botosani 0 1 6 76’ 0 0 1 0
l
21.11.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Unirea Slobozia 2 1 Trên ghế dự bị
l
09.11.2025 Unirea Slobozia CFR Cluj 0 1 6.9 64’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Unirea Slobozia Arges Pitesti 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
27.10.2025 RAPID BUCURESTI Unirea Slobozia 4 1 6.1 78’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 U Craiova 1948 Unirea Slobozia 3 1 6.2 86’ 0 0 1 0
l
03.10.2025 Unirea Slobozia Đội bóng Dinamo București 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Farul Constanta Unirea Slobozia 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Unirea Slobozia Petrolul Ploiești 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
l
15.09.2025 Hermannstadt Unirea Slobozia 0 2 7.3 90’ 0 0 1 0
l
30.08.2025 Unirea Slobozia Universitatea Cluj 0 1 6.3 68’ 0 0 0 0
l
22.08.2025 UTA Arad Unirea Slobozia 1 1 7 69’ 0 0 0 0
d
15.08.2025 Unirea Slobozia CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 6.9 45’ 0 0 0 0
l
10.08.2025 FCSB Unirea Slobozia 0 1 Trên ghế dự bị
l
04.08.2025 Unirea Slobozia Otelul Galati 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Schaffhausen AC Bellinzona 1 3 Không trong danh sách
l
16.05.2025 Vaduz Schaffhausen 1 0 Không trong danh sách
l
09.05.2025 Schaffhausen Stade Nyonnais 2 3 6.5 36’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Wil 1900 Schaffhausen 3 1 Bị treo giò
l
25.04.2025 Schaffhausen Aarau 1 1 6.9 90’ 0 0 1 0
d
18.04.2025 Etoile Schaffhausen 0 2 7.2 90’ 0 0 1 0
l
11.04.2025 Schaffhausen Stade Lausanne-Ouchy 2 3 6.3 26’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Thun Schaffhausen 3 0 7.1 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close