Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Thun - Schaffhausen · 04.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
3 : 1
84’
3 : 1
81’
3 : 1
goals-icon
De Donno G. (Hegglin I.)
(Rastoder E.) Sessolo H.
change-icon
79’
4 : 0
(Stewart L.) Gutbub M.
change-icon
69’
4 : 0
(Reichmuth N.) Meichtry F.
change-icon
69’
4 : 0
68’
3 : 1
goals-icon
Bunjaku O. (Berhane J.)
68’
3 : 1
goals-icon
Lika B. (Lenjani E.)
68’
3 : 1
goals-icon
Maluvunu E. (Chiappetta C.)
66’
3 : 0
(Janjicic V.) Roth J.
change-icon
64’
3 : 0
55’
2 : 1
goals-icon
Vogt W. (Holenstein N.)
48’
2 : 0
(Frith D.) Castroman M.
change-icon
46’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
41’
1 : 0
31’
1 : 0
26’
0 : 1
9’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.92
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.16
48%
Sở hữu bóng
52%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Thun Thun
Schaffhausen Schaffhausen
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thun Thun
Schaffhausen Schaffhausen
#
Bàn thắng
  • 6 Bertone L. Bertone L.
    9
  • 70 Reichmuth N. Reichmuth N.
    7
  • 11 Frith D. Frith D.
    6
  • 4 Montolio G. Montolio G.
    6
  • 33 Gutbub M. Gutbub M.
    5
#
Bàn thắng
  • 16 De Donno G. De Donno G.
    5
  • 16 Pasadore F. Pasadore F.
    5
  • 8 Seiler S. Seiler S.
    4
  • 20 Giger M. Giger M.
    4
  • 25 Nadjack Nadjack
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Thun và FC Schaffhausen khi FC Thun chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Thun và FC Schaffhausen là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi FC Thun chơi trên sân nhà, FC Thun đã thắng 13 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Schaffhausen thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-27 nghiêng về phía FC Thun.

Trong 44 lần gặp nhau gần đây, FC Thun đã thắng 23 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Schaffhausen thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 74-55 nghiêng về phía FC Thun.

Bạn có biết rằng FC Thun ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Thun và Schaffhausen, là một phần của Giải Hạng Nhất Quốc Gia (Thụy Sĩ), được lên lịch vào 04.04 lúc 14:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Thun

3 / 10 trận đấu cuối cùng Thun trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Thun

3 / 10 trận đấu cuối cùng Thun trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Schaffhausen

2 / 10 trận đấu cuối cùng Schaffhausen trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Schaffhausen

2 / 10 trận đấu cuối cùng Schaffhausen trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Schaffhausen

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Schaffhausen chiến thắng trong hiệp 2

Thun

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Thun trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Challenge League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Thun Thun 36 72 21 9 6 70:39
2
Aarau Aarau 36 61 16 13 7 63:45
3
Etoile Etoile 36 54 15 9 12 58:47
8
Xamax Xamax 36 41 12 5 19 57:65
9
Stade Nyonnais Stade Nyonnais 36 36 10 6 20 44:69
10
Schaffhausen Schaffhausen 36 25 7 7 22 40:69
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:15

Thứ Sáu 04 tháng 4 2025
Trọng tài
Drmic Marijan Croatia: Croatia
Thun Thun
Schaffhausen Schaffhausen
Thống Kê Chính
0.92
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.16
48%
Sở hữu bóng
52%
14
Tổng số cú sút
11
6
Những cú sút vào khung thành
1
76% 252/332
Đường chuyền
280/362 77%
4
Đá phạt góc
0
2
Thẻ vàng
3
Cú sút
14
Tổng số cú sút
11
6
Những cú sút vào khung thành
1
5
Sút xa khung thành
9
5
Cú sút trong Vùng
6
9
Cú sút ngoài Vùng
5
3
Các cú đánh bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
76% 252/332
Đường chuyền
280/362 77%
57% 58/101
Đường chuyền ở phần ba cuối
63/95 66%
31% 5/16
Chuyền bóng
4/20 20%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
22
1
Ngoại vi
1
14
Đá phạt
20
4
Đá phạt góc
0
Phòng thủ
20
Fouls
14
2
Thẻ vàng
3
38% 3/8
Tranh bóng
5/8 63%
17
Phá bóng
23
9
Cắt bóng
18
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thun Thun
Schaffhausen Schaffhausen
#
Bàn thắng
  • 6 Bertone L. Bertone L.
    9
  • 70 Reichmuth N. Reichmuth N.
    7
  • 11 Frith D. Frith D.
    6
  • 4 Montolio G. Montolio G.
    6
  • 33 Gutbub M. Gutbub M.
    5
  • 74 Rastoder E. Rastoder E.
    5
  • 7 Castroman M. Castroman M.
    4
  • 11 Stewart L. Stewart L.
    4
  • 8 Matoshi V. Matoshi V.
    3
  • 19 Bamert J. Bamert J.
    3
#
Bàn thắng
  • 16 De Donno G. De Donno G.
    5
  • 16 Pasadore F. Pasadore F.
    5
  • 8 Seiler S. Seiler S.
    4
  • 20 Giger M. Giger M.
    4
  • 25 Nadjack Nadjack
    4
  • 20 Chiappetta C. Chiappetta C.
    4
  • 11 Vogt W. Vogt W.
    2
  • 10 Also Aaron Appiah Also Aaron Appiah
    2
  • 20 Rossi K. Rossi K.
    2
  • 37 Maluvunu E. Maluvunu E.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close