Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Bắc Ireland

Hazard Conor

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Bắc Ireland
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(05.03.1998) 28 years
Chiều cao
198 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Wimbledon Plymouth Argyle 1 3 7.4 90’ 3/4 0 0
w
11.04 Plymouth Argyle Exeter City 2 2 5.7 90’ 0/2 0 0
d
06.04 Barnsley Plymouth Argyle 0 3 7.2 90’ 1/1 0 0
w
03.04 Plymouth Argyle Bolton Wanderers 1 2 6.3 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Wales Bắc Ireland 1 1 6.5 46’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Ý Bắc Ireland 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Plymouth Argyle Huddersfield Town 3 1 7.1 90’ 4/5 1 0
w
17.03 Plymouth Argyle Stevenage 1 0 7.5 90’ 1/1 0 0
w
14.03 Reading Plymouth Argyle 2 2 Chấn thương
d
10.03 Wigan Athletic Plymouth Argyle 0 3 Chấn thương
w
07.03 Plymouth Argyle Doncaster Rovers 2 1 Chấn thương
w
28.02 Rotherham United Plymouth Argyle 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Luton Town Plymouth Argyle 2 1 6.4 90’ 4/6 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Plymouth Argyle Cardiff City 5 2 7.5 90’ 4/6 0 0
w
17.02 Leyton Orient Plymouth Argyle 1 3 7.5 90’ 3/4 0 0
w
14.02 Bắc Biển Plymouth Argyle 0 4 7.5 90’ 2/2 0 0
w
07.02 Plymouth Argyle Lincoln City 1 4 Không trong danh sách
l
31.01 Stockport County Plymouth Argyle 2 1 Không trong danh sách
l
27.01 Plymouth Argyle Mansfield Town 1 1 Không trong danh sách
d
24.01 Plymouth Argyle Luton Town 1 0 7.3 90’ 2/2 0 0
w
17.01 Peterborough United Plymouth Argyle 0 1 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Bristol Rovers Plymouth Argyle 3 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Plymouth Argyle Burton Albion 3 0 6.8 90’ 2/2 0 0
w
01.01 Stevenage Plymouth Argyle 1 1 6.5 90’ 2/3 0 0
d
29.12.2025 Plymouth Argyle Wycombe Wanderers 1 1 6.2 90’ 0/1 0 0
d
26.12.2025 Plymouth Argyle Reading 1 4 5.8 90’ 3/7 0 0
l
20.12.2025 Doncaster Rovers Plymouth Argyle 1 5 6.9 90’ 3/4 0 0
w
13.12.2025 Plymouth Argyle Rotherham United 1 0 7.2 90’ 1/1 0 0
w
09.12.2025 Wycombe Wanderers Plymouth Argyle 0 1 7.7 90’ 3/3 0 0
w
06.12.2025 Plymouth Argyle Bradford City 0 1 6.3 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Leyton Orient Plymouth Argyle 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Plymouth Argyle Northampton Town 0 3 5.9 90’ 2/5 0 0
l
22.11.2025 Port Vale Plymouth Argyle 0 1 7.6 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Bắc Ireland Luxembourg 1 0 7 90’ 3/3 1 0
w
14.11.2025 Slovakia Bắc Ireland 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Bristol Rovers Plymouth Argyle 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Huddersfield Town Plymouth Argyle 3 1 7.3 90’ 7/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Wycombe Wanderers Plymouth Argyle 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Mansfield Town Plymouth Argyle 2 0 6 90’ 2/4 0 0
l
23.10.2025 Exeter City Plymouth Argyle 2 0 6 90’ 3/5 0 0
l
18.10.2025 Plymouth Argyle Wimbledon 1 2 5.6 90’ 0/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Bắc Ireland Đức 0 1 Trên ghế dự bị
l
10.10.2025 Bắc Ireland Slovakia 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Plymouth Argyle Wigan Athletic 1 1 7.2 90’ 4/5 0 0
d
27.09.2025 Burton Albion Plymouth Argyle 0 4 7.7 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Plymouth Argyle Tottenham Hotspur U21 6 2 6.8 90’ 3/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Luton Town Plymouth Argyle 2 3 Chấn thương
w
06.09.2025 Plymouth Argyle Stockport County 4 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Plymouth Argyle Cheltenham Town 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Cardiff City Plymouth Argyle 4 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Swansea City Plymouth Argyle 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Plymouth Argyle Bắc Biển 1 0 Chấn thương
w
19.08.2025 Plymouth Argyle Leyton Orient 0 1 Chấn thương
l
16.08.2025 Lincoln City Plymouth Argyle 3 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Plymouth Argyle Queens Park Rangers 3 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Bolton Wanderers Plymouth Argyle 2 0 Chấn thương
l
02.08.2025 Plymouth Argyle Barnsley 1 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Plymouth Argyle Bristol City 0 2 Chấn thương
l
11.07.2025 Plymouth Argyle Eintracht Braunschweig 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.06.2025 Đan Mạch Bắc Ireland 2 1 5.6 46’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Plymouth Argyle Leeds United 1 2 5.9 90’ 2/4 0 0
l
26.04.2025 Preston North End Plymouth Argyle 1 2 7.4 90’ 6/7 0 0
w
21.04.2025 Plymouth Argyle Coventry City 3 1 6.6 90’ 2/3 0 0
w
18.04.2025 Middlesbrough Plymouth Argyle 2 1 6.7 90’ 6/8 1 0
l
12.04.2025 Plymouth Argyle Sheffield United 2 1 6.5 90’ 2/3 0 0
w
09.04.2025 Swansea City Plymouth Argyle 3 0 6.3 90’ 5/8 0 0
l
05.04.2025 Plymouth Argyle Norwich City 2 1 6.9 90’ 3/4 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close