Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Iceland: Iceland

Heimisson Birkir

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Valur Valur
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Iceland: Iceland
Ngày sinh nhật:
(12.02.2000) 26 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Valur Tor Akureyri 1 2 6.7 63’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Vikingur Reykjavik Valur 2 0 5.9 68’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 Valur Hafnarfjörður 4 4 6.3 90’ 0 0 0 0
d
04.10.2025 Valur Stjarnan 3 2 7.3 90’ 0 1 0 0
w
28.09.2025 Câu lạc bộ bóng đá Fram Valur 2 0 6.5 68’ 0 0 0 0
l
22.09.2025 Valur Breidablik UBK 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Valur Stjarnan 1 2 6.7 90’ 0 0 1 0
l
31.08.2025 Câu lạc bộ bóng đá Fram Valur 2 1 0 1’ 0 0 0 0
l
26.08.2025 Valur Ungmennafelagid Afturelding 4 3 0 7’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Valur Vestri 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Đội thể thao Vestmannaeyja Valur 4 1 Trên ghế dự bị
l
10.08.2025 Valur Breidablik UBK 2 1 Không trong danh sách
w
05.08.2025 IA Akranes Valur 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Valur Kauno Zalgiris 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.07.2025 Valur Hafnarfjörður 3 1 Không trong danh sách
w
20.07.2025 Vikingur Reykjavik Valur 1 2 Không trong danh sách
w
05.07.2025 Vestri Valur 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.07.2025 Valur Stjarnan 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.06.2025 Knattspyrnufelag Akureyrar Valur 2 5 Không trong danh sách
w
23.06.2025 Valur Knattspyrnufelag Reykjavíkur 6 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.06.2025 Đội thể thao Vestmannaeyja Valur 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.06.2025 Stjarnan Valur 3 2 Không trong danh sách
l
02.06.2025 Valur Câu lạc bộ bóng đá Fram 2 1 Không trong danh sách
w
29.05.2025 Ungmennafelagid Afturelding Valur 0 2 Không trong danh sách
w
24.05.2025 Valur Đội thể thao Vestmannaeyja 3 0 8.4 90’ 1 0 0 0
w
19.05.2025 Breidablik UBK Valur 2 1 6.7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Valur Câu lạc bộ thể thao Knattspyrnufelagið Þrottur 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Valur IA Akranes 6 1 8.8 90’ 0 2 0 0
w
04.05.2025 Hafnarfjörður Valur 3 0 7 76’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Valur Vikingur Reykjavik 1 1 6.4 90’ 0 0 1 0
d
23.04.2025 Valur Knattspyrnufelag Akureyrar 3 1 8.1 90’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Đội bóng đá UMFG Valur 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04.2025 Knattspyrnufelag Reykjavíkur Valur 3 3 7.3 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Valur Vestri 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close