Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Nhật Bản

Higashikawa Hide

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Tampines Rovers Tampines Rovers
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh nhật:
(13.07.2002) 23 years
Chiều cao
177 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Tampines Rovers Geylang International 4 3 0 90’ 3 0 0 0
w
04.04 Albirex Niigata Singapore Tampines Rovers 3 2 0 90’ 1 0 0 0
l
16.03 Tanjong Pagar United Tampines Rovers 0 3 0 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Tampines Rovers Bangkok United 2 2 6.7 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Young Lions Tampines Rovers 0 5 0 60’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Bangkok United Tampines Rovers 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Tampines Rovers Hougang United 3 0 0 75’ 1 0 0 0
w
22.02 Lion City Sailors Tampines Rovers 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Tampines Rovers Hanoi Police 3 1 8 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Tampines Rovers Albirex Niigata Singapore 2 1 0 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Hanoi Police Tampines Rovers 0 3 6.8 86’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Balestier Khalsa Tampines Rovers 0 3 0 83’ 1 0 0 0
w
31.01 Tampines Rovers Tanjong Pagar United 2 1 0 69’ 1 0 0 0
w
23.01 Geylang International Tampines Rovers 1 3 0 85’ 0 0 0 0
w
16.01 Tampines Rovers Young Lions 7 1 0 90’ 4 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Lion City Sailors Tampines Rovers 2 0 0 120’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Tampines Rovers Albirex Niigata Singapore 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 Albirex Niigata Singapore Tampines Rovers 0 4 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 BG Pathum United Tampines Rovers 0 2 Trên ghế dự bị
w
27.11.2025 Tampines Rovers Kaya FC Iloilo 5 3 8 89’ 2 0 0 0
w
06.11.2025 Pohang Steelers Tampines Rovers 1 1 7 74’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 Hougang United Tampines Rovers 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Tampines Rovers Pohang Steelers 1 0 7.7 82’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Tampines Rovers Balestier Khalsa 3 3 0 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Tampines Rovers BG Pathum United 2 1 7 74’ 1 0 0 0
w
18.09.2025 Kaya FC Iloilo Tampines Rovers 0 3 6.6 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Tanjong Pagar United Tampines Rovers 0 3 0 79’ 0 0 0 0
w
24.08.2025 Tampines Rovers Geylang International 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Lion City Sailors Tampines Rovers 1 4 0 23’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Thành phố Tochigi Kagoshima United 2 1 Không trong danh sách
l
21.06.2025 CLB Nara Thành phố Tochigi 2 1 Không trong danh sách
l
14.06.2025 Zweigen Kanazawa Thành phố Tochigi 1 2 Không trong danh sách
l
08.06.2025 Thành phố Tochigi Giravanz Kitakyushu 1 0 Không trong danh sách
l
31.05.2025 Gainare Tottori Thành phố Tochigi 1 0 Không trong danh sách
l
17.05.2025 Thành phố Tochigi Gifu 1 0 Không trong danh sách
l
06.05.2025 Vanraure Hachinohe Thành phố Tochigi 0 0 0 16’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 Thành phố Tochigi Ôsaka 2 1 0 20’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Matsumoto Yamaga Thành phố Tochigi 0 1 Không trong danh sách
l
13.04.2025 Kochi United Thành phố Tochigi 0 5 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Thành phố Tochigi Fukushima United 2 2 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close