Tampines Rovers - Hanoi Police · 18.02.2026
Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
Sự kiện trận đấu
Kết quả lượt đi là: Công An Nhân Dân - Tampines Rovers FC 4-0.
Tampines Rovers FC đã ghi ít nhất một bàn trong 6 trận liên tiếp.
Công An Nhân Dân đã để lọt lưới tất cả các trận trong 8 trận gần nhất.
Tampines Rovers FC wins 1st half in 38% of their matches, Công An Nhân Dân in 52% of their matches.
Tampines Rovers FC wins 38% of halftimes, Công An Nhân Dân wins 52%.
Cho xem nhiều hơn
Tampines Rovers
Hanoi Police
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tampines Rovers
Hanoi Police
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC (Châu Á) sắp tới giữa Tampines Rovers và Hanoi Police sẽ diễn ra vào 18.02 lúc 07:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Tampines Rovers v Hanoi Police và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Tampines Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 7 của trận đấu cuối cùng Tampines Rovers trong Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hanoi Police trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 7 của trận đấu cuối cùng Hanoi Police in Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Tampines Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 7 của trận đấu cuối cùng Tampines Rovers trong Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 11:6 |
| 2 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 9:7 |
| 3 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 7:12 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 14:5 |
| 2 |
|
6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 7:2 |
| 3 |
|
6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 |
Thông tin trận đấu
07:15
Thứ Tư 18 tháng 2 2026Singapore, Kallang,
Jalan Besar Stadium
Đội hình
Tampines Rovers
-
Rahman N.
-
Polking A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Higashikawa H.
Phía trước
|
8.2 | 89 | 2 | 0.28 | - | 0.01 | 5 | 13/19(68%) | - | - |
|
Yoshimoto T.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.03 | - | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Yamashita S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.2 | - | 7/22(32%) | - | - |
|
Shahiran N.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.11 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Kweh G.
Phía trước
|
7.2 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Najeeb I.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Buhagiar T.
Phía trước
|
7.1 | 88 | 1 | 0.8 | - | 0.01 | 2 | 12/17(71%) | - | - |
|
Bui Hoang V.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 55/64(86%) | - | - |
|
Kobayashi Y.
Tiền vệ
|
7.1 | 78 | - | - | - | - | - | 9/14(64%) | 1 | - |
|
Sebastiao Alexandre A.
Phía trước
|
7 | 90 | 1 | 0.92 | - | 0.05 | 3 | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Sumi S.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Kazama K.
Tiền vệ
|
6.8 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 17/19(89%) | 1 | - |
|
Fox D.
Hậu vệ
|
6.7 | 12 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mahler J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
China
Tiền vệ
|
6.5 | 83 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Quang Hai N.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 67/75(89%) | - | - |
|
Do L.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.04 | - | 0.27 | 1 | 28/28(100%) | 1 | - |
|
Nguyen D.
Phía trước
|
6.1 | 59 | - | 0.21 | - | 0.48 | 4 | 26/30(87%) | - | - |
|
Pendant J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Mauk S.
Tiền vệ
|
5.9 | 83 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 41/46(89%) | 1 | - |
|
Leo
Phía trước
|
5 | 55 | - | 0.19 | - | 0.19 | 4 | 39/55(71%) | 1 | 1 |
|
Chew Joon Herng J.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chua V.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phạm L.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 29/32(91%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Higashikawa H.
Phía trước
|
5 | 4 | 0.86 | 1 | - | 1 | 2 | 3 |
|
Leo
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Nguyen D.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Sebastiao Alexandre A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.97 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Buhagiar T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.92 | 1 | - | - | 2 | - |
|
China
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Do L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mauk S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pendant J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Phạm L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Quang Hai N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bui Hoang V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chew Joon Herng J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chua V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fox D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kazama K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kobayashi Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kweh G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mahler J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Najeeb I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shahiran N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sumi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yamashita S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yoshimoto T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sebastiao Alexandre A.
Phía trước
|
9 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Bui Hoang V.
Hậu vệ
|
6 | 55/64(86%) | - | - | - | 0.19 | 13/17(76%) | 81 | - | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
China
Tiền vệ
|
6 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 47 | 1/1(100%) | - | 2/6(33%) | - | 1 |
|
Higashikawa H.
Phía trước
|
6 | 13/19(68%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Nguyen D.
Phía trước
|
6 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.48 | 20/24(83%) | 52 | - | 1/7(14%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Buhagiar T.
Phía trước
|
3 | 12/17(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 4 | 1 |
|
Do L.
Tiền vệ
|
3 | 28/28(100%) | - | - | - | 0.27 | 13/13(100%) | 44 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Mauk S.
Tiền vệ
|
2 | 41/46(89%) | - | - | - | 0.05 | 14/17(82%) | 56 | - | - | - | - | - |
|
Pendant J.
Hậu vệ
|
2 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.1 | 13/16(81%) | 48 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kweh G.
Phía trước
|
1 | - | 1 | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Leo
Phía trước
|
1 | 39/55(71%) | - | - | - | 0.19 | 18/31(58%) | 73 | 4/9(44%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Quang Hai N.
Phía trước
|
1 | 67/75(89%) | - | - | - | 0.08 | 26/31(84%) | 85 | 4/7(57%) | 1/2(33%) | - | 2 | - |
|
Shahiran N.
Tiền vệ
|
1 | 14/20(70%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 2/4(50%) | 39 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Yamashita S.
Hậu vệ
|
1 | 7/22(32%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 2/10(20%) | 37 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
|
Chew Joon Herng J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Chua V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Fox D.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kazama K.
Tiền vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 30 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Kobayashi Y.
Tiền vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | - | - | 27 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Mahler J.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 24 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Najeeb I.
Hậu vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Phạm L.
Tiền vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | 0.04 | 18/21(86%) | 37 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Sumi S.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 30 | 1/3(33%) | - | 3/3(100%) | - | 1 |
|
Yoshimoto T.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | 1 | 0.03 | 6/8(75%) | 42 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
China
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 3/11(27%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Buhagiar T.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 7/9(78%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Shahiran N.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Bui Hoang V.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | - | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Leo
Phía trước
|
8 | - | 1/8(13%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mahler J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Sebastiao Alexandre A.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yamashita S.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Higashikawa H.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kazama K.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mauk S.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Yoshimoto T.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Quang Hai N.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kobayashi Y.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Najeeb I.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Nguyen D.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pendant J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sumi S.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kweh G.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chua V.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Do L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fox D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Phạm L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chew Joon Herng J.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|