Gamba Osaka - Pohang Steelers · 19.02.2026
Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
Sự kiện trận đấu
Gamba Osaka đã thắng 3 trận liên tiếp.
Kết quả lượt đi là: Pohang Steelers - Gamba Osaka 1-1.
Gamba Osaka wins 1st half in 21% of their matches, Pohang Steelers in 28% of their matches.
Gamba Osaka wins 21% of halftimes, Pohang Steelers wins 28%.
The winner of their last meeting was Pohang Steelers.
Cho xem nhiều hơn
Gamba Osaka
Pohang Steelers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Gamba Osaka
Pohang Steelers
Phỏng đoán
Trận đấu Gamba Osaka vs Pohang Steelers trong Châu Á Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC sẽ bắt đầu vào 19.02 lúc 05:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Gamba Osaka Pohang Steelers bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gamba Osaka trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 3 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Gamba Osaka
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pohang Steelers không thua
6 / 7 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC Pohang Steelers không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Gamba Osaka trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 7 của trận đấu cuối cùng Gamba Osaka trong Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18 | 6 | 0 | 0 | 16:2 |
| 2 |
|
6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 15:8 |
| 3 |
|
6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 14:7 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 14:5 |
| 2 |
|
6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 7:2 |
| 3 |
|
6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 |
Thông tin trận đấu
05:00
Thứ Năm 19 tháng 2 2026Nhật Bản, Suita,
Panasonic Stadium Suita
Đội hình
Gamba Osaka
-
Wissing J.
-
Tae-Ha P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suzuki T.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.09 | 1 | 73/83(88%) | - | - |
|
Abe S.
Tiền vệ
|
7.6 | 68 | - | 0.02 | 1 | 0.69 | 1 | 72/84(86%) | - | - |
|
Miura G.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/62(95%) | - | - |
|
Hummet D.
Phía trước
|
7.5 | 68 | 1 | 0.93 | - | 0.06 | 4 | 12/14(86%) | - | - |
|
Yamashita R.
Phía trước
|
7.4 | 89 | 1 | 0.95 | - | 0.24 | 2 | 40/46(87%) | - | - |
|
Jebali I.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.14 | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Meshino R.
Phía trước
|
7.1 | 76 | - | 0.24 | - | 0.17 | 3 | 27/32(84%) | - | - |
|
Handa R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 47/58(81%) | - | - |
|
Koshimoto T.
Tiền vệ
|
7 | 14 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Dong-jin K.
Tiền vệ
|
6.9 | 25 | - | - | - | 0.03 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Kim Y.
Phía trước
|
6.9 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Chang-woo L.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 22/25(88%) | - | - |
|
In-jae H.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/45(78%) | - | - |
|
Seo-woong H.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 34/39(87%) | - | - |
|
Higashiguchi M.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Kurata S.
Tiền vệ
|
6.5 | 22 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Mito R.
Tiền vệ
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ho-Jae L.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 25/39(64%) | - | - |
|
Minamino H.
Phía trước
|
6.2 | 22 | - | 0.05 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Ki S.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Jae-joon A.
Phía trước
|
5.9 | 20 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Kang M.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 33/47(70%) | - | - |
|
Jeong-won E.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/29(76%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hummet D.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.32 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Meshino R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.2 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Ho-Jae L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Yamashita R.
Phía trước
|
2 | 1 | 1 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Abe S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jebali I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Minamino H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Seo-woong H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | 1 | - |
|
Suzuki T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chang-woo L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dong-jin K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Handa R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Higashiguchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
In-jae H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jae-joon A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeong-won E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kang M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ki S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kim Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koshimoto T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kurata S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mito R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miura G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yamashita R.
Phía trước
|
7 | 40/46(87%) | - | - | - | 0.24 | 18/22(82%) | 59 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Hummet D.
Phía trước
|
6 | 12/14(86%) | - | 1 | - | 0.06 | 6/7(86%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Meshino R.
Phía trước
|
4 | 27/32(84%) | 1 | - | - | 0.17 | 11/13(85%) | 50 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Abe S.
Tiền vệ
|
3 | 72/84(86%) | 1 | - | 1 | 0.69 | 18/26(69%) | 97 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Dong-jin K.
Tiền vệ
|
3 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 30 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Jebali I.
Phía trước
|
3 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.14 | 13/18(72%) | 47 | - | - | - | 2 | - |
|
Handa R.
Hậu vệ
|
2 | 47/58(81%) | - | - | - | 0.1 | 21/26(81%) | 85 | 3/7(43%) | - | - | 3 | - |
|
Ho-Jae L.
Phía trước
|
2 | 25/39(64%) | - | - | - | 0.01 | 9/20(45%) | 53 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 |
|
Chang-woo L.
Tiền vệ
|
1 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 30 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Jae-joon A.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ki S.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kim Y.
Phía trước
|
1 | 11/11(100%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 16 | - | - | - | 2 | - |
|
Minamino H.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Miura G.
Hậu vệ
|
1 | 59/62(95%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 77 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Seo-woong H.
Tiền vệ
|
1 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 45 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Higashiguchi M.
Thủ môn
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 23 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
In-jae H.
Thủ môn
|
- | 35/45(78%) | - | - | - | 0.01 | 9/13(69%) | 53 | 22/32(69%) | - | - | - | - |
|
Jeong-won E.
Phía trước
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 43 | 1/2(50%) | 1/2(100%) | - | 1 | - |
|
Kang M.
Hậu vệ
|
- | 33/47(70%) | 1 | - | - | 0.06 | 10/16(63%) | 67 | 5/11(45%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Koshimoto T.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Kurata S.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Mito R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Suzuki T.
Tiền vệ
|
- | 73/83(88%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 22/25(88%) | 98 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ho-Jae L.
Phía trước
|
19 | 9/12(75%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Handa R.
Hậu vệ
|
18 | 3/7(43%) | 6/11(55%) | 2 | 3/3(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Jebali I.
Phía trước
|
13 | 2/5(40%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Miura G.
Hậu vệ
|
11 | 2/8(25%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Abe S.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Meshino R.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Suzuki T.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Dong-jin K.
Tiền vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeong-won E.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Minamino H.
Phía trước
|
5 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Yamashita R.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hummet D.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kang M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kim Y.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kurata S.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Seo-woong H.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jae-joon A.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koshimoto T.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Chang-woo L.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ki S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mito R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
In-jae H.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Higashiguchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
In-jae H.
Thủ môn
|
0.76 | 4 | 2.76 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Higashiguchi M.
Thủ môn
|
0.13 | 3 | 1.13 | 1 | - | 2 | 1 |