Persib Bandung - Ratchaburi · 18.02.2026
Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
Sự kiện trận đấu
Persib Bandung đã thắng 4 trận liên tiếp.
Persib Bandung đã bất bại 7 trận gần đây nhất.
Persib Bandung đã thắng 10 trận liên tiếp trên sân nhà.
Persib Bandung đã bất bại 22 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Kết quả lượt đi là: Ratchaburi - Persib Bandung 3-0.
Cho xem nhiều hơn
Persib Bandung
Ratchaburi
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Persib Bandung
Ratchaburi
Phỏng đoán
Trận đấu Persib Bandung vs Ratchaburi trong Châu Á Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC sẽ bắt đầu vào 18.02 lúc 07:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Persib Bandung Ratchaburi bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Persib Bandung trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 7 của trận đấu cuối cùng Persib Bandung in Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC kết thúc trong thất bại
1 / 1 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Persib Bandung
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ratchaburi không thua
4 / 7 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC Ratchaburi không thua
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Persib Bandung trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18 | 6 | 0 | 0 | 16:2 |
| 2 |
|
6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 15:8 |
| 3 |
|
6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 14:7 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 11:6 |
| 2 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 8:7 |
| 3 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 10:8 |
Thông tin trận đấu
07:15
Thứ Tư 18 tháng 2 2026Indonesia, Bandung,
Gelora Bandung Lautan Api Stadium
Đội hình
Persib Bandung
-
Hodak B.
-
Srimaka W.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp các câu lạc bộ châu Á AFC
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Haye T.
Tiền vệ
|
8.2 | 83 | - | 0.24 | - | 0.59 | 4 | 47/55(85%) | 1 | - |
|
Matricardi P.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.06 | 3 | 66/76(87%) | - | - |
|
Jung A.
Phía trước
|
7.5 | 69 | 1 | 0.14 | - | 0.21 | 1 | 5/10(50%) | 1 | - |
|
Paku Alam T.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Barba F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.12 | - | 0.03 | 2 | 58/69(84%) | - | - |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/35(60%) | - | - |
|
Putra Nugraha B.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | 0.17 | - | 0.1 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Putros F.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 23/33(70%) | - | - |
|
Reijnders E.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 31/39(79%) | - | - |
|
Tana
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | 0.29 | - | 0.06 | 3 | 32/39(82%) | - | - |
|
Mutombo G.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Negueba
Phía trước
|
6.6 | 83 | - | - | - | 0.03 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.05 | 2 | 19/26(73%) | - | - |
|
De Andrade Souza R.
Phía trước
|
6.6 | 21 | - | - | - | 0.02 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Castel Martinez S.
Phía trước
|
6.5 | 21 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 40/41(98%) | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
6.4 | 69 | - | 0.3 | - | 0.02 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Dewangga A.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Setyano A.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.29 | - | 0.05 | 1 | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Jakkraphan Kaewprom
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Uilliam
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 16/20(80%) | - | 1 |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 18/28(64%) | - | - |
|
Guaycochea L.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Jakkuprasat S.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.25 | - | 0.02 | 2 | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Haye T.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.41 | - | 3 | - | 1 | 3 |
|
Matricardi P.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
Tana
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.13 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Barba F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Pereira D.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Putra Nugraha B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 1 |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.59 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Jung A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Putros F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Reijnders E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Setyano A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Uilliam
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castel Martinez S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dewangga A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guaycochea L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jakkraphan Kaewprom
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jakkuprasat S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mutombo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Negueba
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paku Alam T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Andrade Souza R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tana
Tiền vệ
|
6 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.06 | 9/15(60%) | 61 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Matricardi P.
Hậu vệ
|
5 | 66/76(87%) | - | - | - | 0.06 | 8/10(80%) | 93 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
5 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 43 | 1/2(50%) | - | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Putra Nugraha B.
Tiền vệ
|
5 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.1 | 3/7(43%) | 29 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Jung A.
Phía trước
|
4 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.21 | 3/7(43%) | 16 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Barba F.
Hậu vệ
|
3 | 58/69(84%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 82 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Dewangga A.
Hậu vệ
|
3 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
2 | 18/28(64%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 45 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Haye T.
Tiền vệ
|
2 | 47/55(85%) | 1 | - | - | 0.59 | 16/22(73%) | 87 | 6/9(67%) | 5/12(42%) | 3/3(100%) | 3 | - |
|
Uilliam
Phía trước
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 30 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
2 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 28 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 2 |
|
Jakkraphan Kaewprom
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.05 | 1/1(100%) | 20 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Negueba
Phía trước
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 30 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Putros F.
Hậu vệ
|
1 | 23/33(70%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 49 | 1/4(25%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Setyano A.
Tiền vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | 1 | - | 0.05 | 6/7(86%) | 25 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
- | 21/35(60%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 44 | 12/26(46%) | - | - | 1 | - |
|
Castel Martinez S.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Guaycochea L.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 13 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Jakkuprasat S.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Mutombo G.
Hậu vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 44 | 1/4(33%) | - | - | 1 | - |
|
Paku Alam T.
Thủ môn
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 36 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reijnders E.
Tiền vệ
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 67 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
- | 40/41(98%) | - | - | - | 0.04 | 8/9(89%) | 51 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Andrade Souza R.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matricardi P.
Hậu vệ
|
16 | 8/14(57%) | - | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Tana
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 7/13(54%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Haye T.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 5/8(63%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Negueba
Phía trước
|
11 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
11 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Barba F.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Jung A.
Phía trước
|
10 | 1/6(17%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Reijnders E.
Tiền vệ
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mutombo G.
Hậu vệ
|
9 | 6/7(86%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 10 | - | - | - |
|
Uilliam
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Putra Nugraha B.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Curran J.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Putros F.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Setyano A.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Guaycochea L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jakkraphan Kaewprom
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Jakkuprasat S.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Suengchitthawon T.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Attakul K.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castel Martinez S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rakotoharimalala N.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Andrade Souza R.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dewangga A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Paku Alam T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promrak A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Attakul K.
Thủ môn
|
0.54 | 4 | 1.54 | 1 | - | 2 | - |
|
Paku Alam T.
Thủ môn
|
0.3 | 2 | 0.3 | - | - | 7 | - |