Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Hruby Robert

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(27.04.1994) 32 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Bohemians Praha 1905 B FK Pribram B 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Bohemians 1905 Praha Zlin 2 1 6.3 13’ 0 0 0 0
w
05.04 Hradec Králové Bohemians 1905 Praha 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.04 Bohemians Praha 1905 B FC Viktoria Plzen B 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
27.03 FK Dukla Praha B Bohemians Praha 1905 B 2 1 Không trong danh sách
l
22.03 Bohemians Praha 1905 B Kladno 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Viktoria Plzen Bohemians 1905 Praha 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 SK Petrin Plzen B Bohemians Praha 1905 B 1 0 Không trong danh sách
l
08.03 Bohemians Praha 1905 B SK Slavia Prague C 3 0 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec 0 0 Trên ghế dự bị
d
01.03 Sigma Olomouc Bohemians 1905 Praha 1 0 6.4 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Loko Vltavin Bohemians Praha 1905 B 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Bohemians 1905 Praha Dukla Prague 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
14.02 1. Slovacko Bohemians 1905 Praha 1 2 6.3 16’ 0 0 0 0
w
08.02 Bohemians 1905 Praha Pardubice 1 2 Trên ghế dự bị
l
31.01 Mlada Boleslav Bohemians 1905 Praha 2 2 Trên ghế dự bị
d
14.12.2025 Bohemians 1905 Praha Karvina 0 3 Trên ghế dự bị
l
07.12.2025 Jablonec Bohemians 1905 Praha 1 0 Không trong danh sách
l
30.11.2025 Bohemians 1905 Praha Teplice 0 1 Không trong danh sách
l
22.11.2025 Slavia Prague Bohemians 1905 Praha 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Písek Bohemians Praha 1905 B 2 0 Không trong danh sách
l
16.11.2025 Bohemians Praha 1905 B Loko Vltavin 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Zlin Bohemians 1905 Praha 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Jiskra Domazlice Bohemians Praha 1905 B 5 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Bohemians 1905 Praha Mlada Boleslav 0 0 0 61’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Bohemians 1905 Praha Hradec Králové 1 2 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Bohemians Praha 1905 B Admira Prague 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 AC Sparta Prague Bohemians 1905 Praha 2 1 6 18’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Sokol Houston Bohemians Praha 1905 B 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Bohemians 1905 Praha Viktoria Plzen 0 1 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 SK Dynamo České Budějovice B Bohemians Praha 1905 B 1 3 Không trong danh sách
l
05.10.2025 Bohemians Praha 1905 B Aritma Praha 6 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Slovan Liberec Bohemians 1905 Praha 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Silon Taborsko II Bohemians Praha 1905 B 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Bohemians 1905 Praha Sigma Olomouc 2 2 0 10’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Jiskra Domazlice Bohemians 1905 Praha 1 4 0 82’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Dukla Prague Bohemians 1905 Praha 0 2 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Bohemians Praha 1905 B Kraluv Dvur 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Bohemians 1905 Praha 1. Slovacko 1 0 6.8 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 FK Pribram B Bohemians Praha 1905 B 2 1 Không trong danh sách
l
10.09.2025 Bohemians Praha 1905 B Motorlet 1 1 Không trong danh sách
d
07.09.2025 FC Viktoria Plzen B Bohemians Praha 1905 B 4 2 Không trong danh sách
l
31.08.2025 Bohemians Praha 1905 B FK Dukla Praha B 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Pardubice Bohemians 1905 Praha 1 1 6.3 16’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Sokol Houston Bohemians 1905 Praha 1 2 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Bohemians 1905 Praha Mlada Boleslav 0 0 6.5 26’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Kladno Bohemians Praha 1905 B 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Karvina Bohemians 1905 Praha 1 2 6 12’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Bohemians Praha 1905 B SK Petrin Plzen B 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Bohemians 1905 Praha Jablonec 0 1 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 SK Slavia Prague C Bohemians Praha 1905 B 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Teplice Bohemians 1905 Praha 3 0 6.1 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Bohemians 1905 Praha Ruzomberok 3 2 0 45’ 0 0 0 0
w
05.07.2025 Austria Wien Bohemians 1905 Praha 2 4 0 30’ 0 0 0 0
w
02.07.2025 Bohemians 1905 Praha Nyiregyhaza Spartacus 5 0 0 45’ 0 0 0 0
w
28.06.2025 Bohemians 1905 Praha U Craiova 1948 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.06.2025 Bohemians Praha 1905 B Admira Prague 2 3 Không trong danh sách
l
31.05.2025 FC Viktoria Plzen B Bohemians Praha 1905 B 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Hradec Králové Bohemians 1905 Praha 2 0 6.8 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Bohemians Praha 1905 B Sokol Houston 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Bohemians 1905 Praha Hradec Králové 1 0 6.8 86’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Písek Bohemians Praha 1905 B 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Slovan Liberec Bohemians 1905 Praha 1 0 6.3 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Bohemians Praha 1905 B Silon Taborsko II 3 1 Không trong danh sách
l
07.05.2025 Loko Vltavin Bohemians Praha 1905 B 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec 4 1 6.6 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 SK Petrin Plzen B Bohemians Praha 1905 B 0 1 Không trong danh sách
l
27.04.2025 Bohemians Praha 1905 B SK Dynamo České Budějovice B 6 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Banik Ostrava Bohemians 1905 Praha 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Bohemians Praha 1905 B Motorlet 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Bohemians 1905 Praha Viktoria Plzen 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Slovan Velvary Bohemians Praha 1905 B 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Bohemians 1905 Praha Viktoria Plzen 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Bohemians Praha 1905 B 1. Pribram 0 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Pardubice Bohemians 1905 Praha 2 0 Chấn thương
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close