23
Hult Niklas
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(13.02.1990) 36 years
Chiều cao
173 Sm
Cân nặng
66 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.04 |
|
2 2 | 66’ | 1 | 0 | 0 | 0 |
d
|
|
| 06.04 |
|
2 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08.03 |
|
1 2 | 0 | 35’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 28.02 |
|
0 1 | Không trong danh sách |
w
|
|||||
| 22.02 |
|
4 0 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||