Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Slovakia

Jambor Timotej

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Slovakia
Ngày sinh nhật:
(04.04.2003) 23 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 KSP Polonia Warszawa SLASK WROCLAW 0 4 0 14’ 0 0 0 0
l
04.04 SLASK WROCLAW Pogon Siedlce 1 0 0 18’ 0 0 0 0
l
21.03 Puszcza Niepolomice SLASK WROCLAW 1 1 0 63’ 0 0 1 0
d
15.03 GKS Tychy SLASK WROCLAW 2 4 0 75’ 0 0 0 0
l
28.02 SLASK WROCLAW Chrobry Glogow 2 1 0 83’ 0 0 0 0
l
22.02 SLASK WROCLAW Odra Opole 3 0 0 77’ 2 1 0 0
l
14.02 Miedz Legnica SLASK WROCLAW 3 1 0 38’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 RAPID BUCURESTI Petrolul Ploiești 1 1 6.6 46’ 0 0 0 0
d
03.02 Hermannstadt RAPID BUCURESTI 0 3 7.8 12’ 1 0 0 0
w
31.01 RAPID BUCURESTI Universitatea Cluj 0 2 Trên ghế dự bị
l
26.01 UTA Arad RAPID BUCURESTI 1 2 Trên ghế dự bị
w
17.01 RAPID BUCURESTI CS Metaloglobus Bucuresti 1 0 6.3 19’ 0 0 0 0
w
21.12.2025 FCSB RAPID BUCURESTI 2 1 Trên ghế dự bị
l
13.12.2025 RAPID BUCURESTI Otelul Galati 0 2 0 4’ 0 0 0 0
l
08.12.2025 Botosani RAPID BUCURESTI 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Arges Pitesti RAPID BUCURESTI 2 1 0 57’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 RAPID BUCURESTI Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 0 3’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 3 0 6.3 16’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 RAPID BUCURESTI Arges Pitesti 2 0 Trên ghế dự bị
w
02.11.2025 U Craiova 1948 RAPID BUCURESTI 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 CSC Dumbravita RAPID BUCURESTI 0 4 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 RAPID BUCURESTI Unirea Slobozia 4 1 Trên ghế dự bị
w
19.10.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 2 Trên ghế dự bị
w
04.10.2025 RAPID BUCURESTI Farul Constanta 3 1 Trên ghế dự bị
w
27.09.2025 Petrolul Ploiești RAPID BUCURESTI 0 1 Trên ghế dự bị
w
21.09.2025 RAPID BUCURESTI Hermannstadt 1 2 Trên ghế dự bị
l
12.09.2025 Universitatea Cluj RAPID BUCURESTI 0 0 Trên ghế dự bị
d
29.08.2025 RAPID BUCURESTI UTA Arad 2 0 0 1’ 0 0 0 0
w
22.08.2025 CS Metaloglobus Bucuresti RAPID BUCURESTI 1 2 0 8’ 0 0 0 0
w
17.08.2025 RAPID BUCURESTI FCSB 2 2 6.4 21’ 0 0 0 0
d
11.08.2025 Otelul Galati RAPID BUCURESTI 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.08.2025 RAPID BUCURESTI Botosani 2 1 6.2 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Zlin MSK Zilina 3 2 Không trong danh sách
l
21.06.2025 MSK Zilina Sigma Olomouc 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.06.2025 România U21 Slovakia U21 1 2 Trên ghế dự bị
w
14.06.2025 Slovakia U21 Ý U21 0 1 Trên ghế dự bị
l
11.06.2025 Slovakia U21 Tây Ban Nha U21 2 3 0 4’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 MSK Zilina DAC 1904 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 MSK Zilina II MFK Stara Lubovna 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Kosice MSK Zilina 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Tatran Liptovský Mikuláš MSK Zilina II 1 3 0 90’ 1 0 0 0
l
04.05.2025 MSK Zilina II Povazska Bystrica 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Slovan Bratislava MSK Zilina 4 3 6.5 13’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 MSK Zilina Spartak Trnava 2 1 6.8 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Humenne MSK Zilina II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 MSK Zilina Kosice 0 0 6.1 24’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 MSK Zilina II 1. Tatran Presov 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Zeleziarne Podbrezova MSK Zilina 1 1 6.5 28’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Petržalka MSK Zilina II 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 MSK Zilina II ViOn Zlate Moravce 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 MSK Zilina Slovan Bratislava 0 5 6.3 81’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close