Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ukraina

Kogut Igor

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Metallist 1925 Metallist 1925
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ukraina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(07.03.1996) 30 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 Metallist 1925 FC Veres Rivne 0 0 Trên ghế dự bị
d
11.04 Metallist 1925 Dynamo Kyiv 1 0 0 15’ 0 1 0 0
w
04.04 Kolos-Kovalivka Metallist 1925 0 0 Trên ghế dự bị
d
19.03 Metallist 1925 SC Poltava 2 0 0 19’ 0 0 0 0
w
15.03 Shakhtar Donetsk Metallist 1925 1 0 Trên ghế dự bị
l
09.03 Rukh Vinnyky Metallist 1925 0 3 Trên ghế dự bị
w
28.02 Metallist 1925 Oleksandriya 1 0 0 18’ 0 0 0 0
w
21.02 Metallist 1925 Kryvbas 0 0 0 30’ 0 0 0 0
d
12.12.2025 Obolon Kyiv Metallist 1925 1 3 0 18’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Epicentr Metallist 1925 0 0 0 30’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Karpaty Lviv Metallist 1925 1 2 0 9’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Metallist 1925 Zorya Luhansk 1 3 0 62’ 0 0 0 0
l
03.11.2025 Polissya Zhytomyr Metallist 1925 0 0 0 12’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Metallist 1925 Agrobiznes Volochisk 4 3 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Metallist 1925 LNZ 0 1 0 13’ 0 0 0 0
l
20.10.2025 FK Kudrivka Metallist 1925 1 1 0 15’ 0 0 1 0
d
05.10.2025 Dynamo Kyiv Metallist 1925 1 1 0 8’ 0 0 0 0
d
28.09.2025 Metallist 1925 Kolos-Kovalivka 1 0 0 27’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Kolos Polonne Metallist 1925 1 4 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 SC Poltava Metallist 1925 0 2 0 1’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Metallist 1925 Shakhtar Donetsk 1 1 0 20’ 0 0 0 0
d
30.08.2025 Metallist 1925 Rukh Vinnyky 2 0 Trên ghế dự bị
w
16.08.2025 Oleksandriya Metallist 1925 1 4 Trên ghế dự bị
w
09.08.2025 Kryvbas Metallist 1925 2 0 0 20’ 0 0 0 0
l
04.08.2025 Metallist 1925 Obolon Kyiv 0 0 0 33’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.07.2025 Borussia Monchengladbach Metallist 1925 1 3 Trên ghế dự bị
w
19.07.2025 VfL Bochum Metallist 1925 0 0 Trên ghế dự bị
d
07.07.2025 Qarabağ Metallist 1925 4 5 0 30’ 0 0 0 0
w
02.07.2025 Panathinaikos Metallist 1925 3 0 0 45’ 0 0 0 0
l
30.06.2025 Botosani Metallist 1925 0 2 0 45’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Al-Majd Damascus Oleksandriya 0 0 0 64’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Al-Majd Damascus Dynamo Kyiv 1 1 0 65’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Vorskla Poltava Al-Majd Damascus 1 2 0 80’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Al-Majd Damascus Shakhtar Donetsk 0 3 Chấn thương
l
26.04.2025 Al-Majd Damascus Rukh Vinnyky 1 2 Chấn thương
l
20.04.2025 FC Veres Rivne Al-Majd Damascus 2 1 Chấn thương
l
12.04.2025 Obolon Kyiv Al-Majd Damascus 1 0 0 78’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Al-Majd Damascus LNZ 1 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close