Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bosnia & Herzegovina

Koljic Elvir

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Bosnia & Herzegovina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(08.07.1995) 30 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
92 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 0 6.3 45’ 0 0 0 0
l
14.03 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 3 2 6.7 36’ 0 1 1 0
w
08.03 RAPID BUCURESTI U Craiova 1948 1 1 6.4 20’ 0 0 0 0
d
02.03 Unirea Slobozia RAPID BUCURESTI 1 2 6.8 20’ 0 0 0 0
w
21.02 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 2 1 6.4 19’ 0 0 1 0
w
15.02 Farul Constanta RAPID BUCURESTI 3 1 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 RAPID BUCURESTI Petrolul Ploiești 1 1 5.5 21’ 0 0 1 0
d
03.02 Hermannstadt RAPID BUCURESTI 0 3 6.4 67’ 0 0 0 0
w
31.01 RAPID BUCURESTI Universitatea Cluj 0 2 6.2 23’ 0 0 0 0
l
26.01 UTA Arad RAPID BUCURESTI 1 2 6.8 18’ 0 0 0 0
w
17.01 RAPID BUCURESTI CS Metaloglobus Bucuresti 1 0 6.8 72’ 0 0 0 0
w
21.12.2025 FCSB RAPID BUCURESTI 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 RAPID BUCURESTI Otelul Galati 0 2 5.9 90’ 0 0 0 0
l
08.12.2025 Botosani RAPID BUCURESTI 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Arges Pitesti RAPID BUCURESTI 2 1 0 34’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 RAPID BUCURESTI Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 6.2 88’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 3 0 5.8 26’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 RAPID BUCURESTI Arges Pitesti 2 0 7.4 71’ 0 1 1 0
w
02.11.2025 U Craiova 1948 RAPID BUCURESTI 2 2 6.4 81’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 CSC Dumbravita RAPID BUCURESTI 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 RAPID BUCURESTI Unirea Slobozia 4 1 6.4 78’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 2 7.6 76’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 RAPID BUCURESTI Farul Constanta 3 1 7.3 63’ 0 1 0 0
w
27.09.2025 Petrolul Ploiești RAPID BUCURESTI 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 RAPID BUCURESTI Hermannstadt 1 2 5.7 17’ 0 0 0 0
l
12.09.2025 Universitatea Cluj RAPID BUCURESTI 0 0 6.5 63’ 0 0 0 0
d
29.08.2025 RAPID BUCURESTI UTA Arad 2 0 6.5 75’ 0 0 1 0
w
22.08.2025 CS Metaloglobus Bucuresti RAPID BUCURESTI 1 2 7.6 66’ 1 0 0 0
w
17.08.2025 RAPID BUCURESTI FCSB 2 2 8.2 35’ 2 0 0 0
d
11.08.2025 Otelul Galati RAPID BUCURESTI 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.08.2025 RAPID BUCURESTI Botosani 2 1 Không trong danh sách
w
24.05.2025 Universitatea Cluj RAPID BUCURESTI 2 2 Trên ghế dự bị
d
19.05.2025 RAPID BUCURESTI CFR Cluj 1 4 Trên ghế dự bị
l
12.05.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 0 6.4 46’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 RAPID BUCURESTI FCSB 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Hermannstadt RAPID BUCURESTI 2 1 0 88’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 RAPID BUCURESTI Universitatea Cluj 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
14.04.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 6.7 45’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 1 0 7.9 46’ 1 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close