Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Kosek Daniel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lisen U21 Lisen U21
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(19.05.2001) 25 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05 Chrudim Lisen U21 2 1 Không trong danh sách
l
16.05 Lisen U21 Viktoria Zizkov 5 1 Không trong danh sách
w
11.05 SFC Opava Lisen U21 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05 1. Slovacko II Vsetín 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.05 Lisen U21 1. Pribram 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05 Zbrojovka II 1. Slovacko II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05 Kurim Artis Brno II 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04 Lisen U21 Dynamo Ceske Budejovice 2 1 Không trong danh sách
w
20.04 Lisen U21 MAS Taborsko 1 1 Không trong danh sách
d
15.04 AC Sparta Prague U21 Lisen U21 1 3 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 1. Slovacko II Hlucín 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Lisen U21 Sellier&Bellot Vlasim 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Fastav Zlin II 1. Slovacko II 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Hanacka Slavia Kromeriz Lisen U21 1 2 0 81’ 0 0 0 0
w
21.03 Lisen U21 Ústí nad Labem 1 3 0 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 TJ Unie Hlubina 1. Slovacko II 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.03 Zbrojovka Lisen U21 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 1. Slovacko II Sigma Olomouc 0 3 Không trong danh sách
l
08.03 1. Slovacko II Hodonin 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Lisen U21 Banik Ostrava B 1 0 Trên ghế dự bị
w
27.02 Vysocina Jihlava Lisen U21 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Blansko 1. Slovacko II 0 3 Không trong danh sách
l
09.11.2025 1. Slovacko II Vítkovice 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Lisen U21 SK Slavia Prague B 2 1 0 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Frydek-Mistek 1. Slovacko II 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Viktoria Zizkov Lisen U21 0 4 0 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Lisen U21 AC Sparta Prague 0 0 0 23’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 1. Slovacko II Unicov 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Lisen U21 SFC Opava 0 0 0 15’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Polanka 1. Slovacko II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 1. Pribram Lisen U21 1 0 0 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 1. Slovacko II SFK Vrchovina 0 0 Không trong danh sách
d
04.10.2025 Vsetín 1. Slovacko II 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Lisen U21 Slovan Liberec 1 1 0 59’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 1. Slovacko II Zbrojovka II 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Dynamo Ceske Budejovice Lisen U21 0 2 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Hranice 1. Slovacko II 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Lisen U21 AC Sparta Prague U21 5 0 0 76’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.09.2025 1. Slovacko II Trinec 0 5 Không trong danh sách
l
05.09.2025 Hlucín 1. Slovacko II 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Sellier&Bellot Vlasim Lisen U21 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 1. Slovacko II Fastav Zlin II 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Unicov Lisen U21 2 2 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 TJ Start Brno 1. Slovacko II 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Lisen U21 Hanacka Slavia Kromeriz 2 1 0 28’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 1. Slovacko II TJ Unie Hlubina 1 1 0 77’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 1. Slovacko Teplice 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Sigma Olomouc 1. Slovacko II 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Viktoria Plzen 1. Slovacko 1 1 Không trong danh sách
d
03.08.2025 1. Slovacko Slavia Prague 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Hodonin 1. Slovacko II 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 NK Istra 1961 1. Slovacko 1 0 Trên ghế dự bị
l
09.07.2025 Sarajevo 1. Slovacko 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
06.07.2025 Shakhtar Donetsk 1. Slovacko 1 1 0 11’ 0 0 0 0
d
27.06.2025 Slovan Liberec Chrudim 0 1 Không trong danh sách
l
20.06.2025 Chrudim Jablonec 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Chrudim Pardubice 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
28.05.2025 Pardubice Chrudim 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Sigma Olomouc Chrudim 3 1 Không trong danh sách
l
17.05.2025 Chrudim Zlin 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
11.05.2025 Vysocina Jihlava Chrudim 1 1 Không trong danh sách
d
07.05.2025 Chrudim Prostejov 1 3 0 27’ 0 0 1 0
l
04.05.2025 Viktoria Zizkov Chrudim 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Chrudim Lisen U21 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 MAS Taborsko Chrudim 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
16.04.2025 Chrudim Vyskov 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Chrudim SFC Opava 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 AC Sparta Prague U21 Chrudim 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close