Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

1. Slovacko - Viktoria Plzen · 06.12.2025

1. Liga

1. Liga

Vòng 18
Th 7 6 thg 12 2025 - 09:00
Hoàn thành
3
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
3 : 1
goals-icon
Zeljkovic A. (Valenta M.)
90’
3 : 1
goals-icon
Visinsky D. (Ladra T.)
90’
3 : 1
86’
3 : 1
84’
4 : 0
82’
3 : 1
goals-icon
Kabongo C. (Vydra M.)
(Havlik M.) Svidersky M.
change-icon
77’
4 : 0
(Danicek V.) Krmencik M.
change-icon
77’
4 : 0
68’
3 : 0
(Reinberk P.) Ndefe G.
change-icon
59’
3 : 0
(Petrzela M.) Barat D.
change-icon
59’
3 : 0
54’
3 : 0
51’
2 : 1
46’
2 : 1
goals-icon
Adu P. (Durosinmi R.)
2 : 0
Hiệp 1
45+3’
2 : 0
33’
1 : 0
(Rundic M.) Mulder J.
change-icon
31’
1 : 0
22’
1 : 0
13’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.71
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.62
39%
Sở hữu bóng
61%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

1. Slovacko 1. Slovacko
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

1. Slovacko 1. Slovacko
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
#
Bàn thắng
  • 10 Travnik M. Travnik M.
    4
  • 15 Blahut P. Blahut P.
    4
  • 27 Ouanda A. Ouanda A.
    4
  • 17 Suchan J. Suchan J.
    4
  • 8 Tetour D. Tetour D.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Krcik D. Krcik D.
    12
  • 9 Visinsky D. Visinsky D.
    8
  • 11 Vydra M. Vydra M.
    7
  • 17 Durosinmi R. Durosinmi R.
    7
  • 80 Adu P. Adu P.
    7

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Sự kiện trận đấu

Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi 1 FC Slovacko Uherske Hradiste chơi trên sân nhà, 1 FC Slovacko Uherske Hradiste đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Viktoria Plzen thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-21 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.

Trong 41 lần gặp nhau gần đây, 1 FC Slovacko Uherske Hradiste đã thắng 8 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Viktoria Plzen thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 70-46 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của 1 FC Slovacko Uherske Hradiste) và 2-0 (sân của FC Viktoria Plzen).

Bạn có biết rằng FC Viktoria Plzen ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

FC Viktoria Plzen đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa 1. Slovacko và Viktoria Plzen sẽ diễn ra vào 06.12 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

1. Slovacko

1 / 10 trận đấu cuối cùng 1. Slovacko trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

1. Slovacko

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với 1. Slovacko chiến thắng trong hiệp 2

Viktoria Plzen

2 / 10 trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Viktoria Plzen

3 / 10 trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen trong 1. Liga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

1. Slovacko

1 / 10 trận đấu cuối cùng 1. Slovacko trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

1. Slovacko

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với 1. Slovacko chiến thắng trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Liga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
2
AC Sparta Prague AC Sparta Prague 30 63 19 6 5 60:33
3
Viktoria Plzen Viktoria Plzen 30 53 15 8 7 50:34
4
Jablonec Jablonec 30 51 15 6 9 41:33
14
Dukla Prague Dukla Prague 30 23 4 11 15 20:42
15
1. Slovacko 1. Slovacko 30 23 5 8 17 26:45
16
Banik Ostrava Banik Ostrava 30 22 5 7 18 25:45
1. Liga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
AC Sparta Prague AC Sparta Prague 35 76 23 7 5 69:34
3
Viktoria Plzen Viktoria Plzen 35 63 18 9 8 60:38
4
Hradec Králové Hradec Králové 35 56 16 8 11 50:41
1. Liga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Mlada Boleslav Mlada Boleslav 35 40 9 13 13 49:57
4
1. Slovacko 1. Slovacko 35 30 7 9 19 30:51
5
Banik Ostrava Banik Ostrava 35 29 7 8 20 32:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 06 tháng 12 2025
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Uherske Hradiste,

Mestsky Fotbalovy Stadion

Trọng tài
Nehasil Lukas Czech Republic: Cộng hòa Séc
1. Slovacko 1. Slovacko
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
Thống Kê Chính
1.71
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.62
39%
Sở hữu bóng
61%
8
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
4
68% 178/262
Đường chuyền
322/404 80%
3
Đá phạt góc
3
3
Thẻ vàng
5
Cú sút
8
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
4
2.4
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.28
2
Sút xa khung thành
3
7
Cú sút trong Vùng
4
1
Cú sút ngoài Vùng
5
2
Các cú đánh bị chặn
2
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
68% 178/262
Đường chuyền
322/404 80%
32% 25/79
Đường Chuyền Dài
34/70 49%
57% 64/112
Đường chuyền ở phần ba cuối
75/122 61%
0.32
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.68
22% 2/9
Chuyền bóng
4/19 21%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
20
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
26
0
Ngoại vi
2
16
Đá phạt
15
3
Đá phạt góc
3
19
Ném biên
19
Phòng thủ
15
Fouls
16
3
Thẻ vàng
5
43
Trận đấu tay đôi thắng
70
75% 6/8
Tranh bóng
11/18 61%
33
Phá bóng
19
6
Cắt bóng
5
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
1
0.28
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.4
0.28
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

1. Slovacko 1. Slovacko
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
#
Bàn thắng
  • 10 Travnik M. Travnik M.
    4
  • 15 Blahut P. Blahut P.
    4
  • 27 Ouanda A. Ouanda A.
    4
  • 17 Suchan J. Suchan J.
    4
  • 8 Tetour D. Tetour D.
    3
  • 9 Marinelli A. Marinelli A.
    2
  • 20 Havlik M. Havlik M.
    2
  • 21 Krmencik M. Krmencik M.
    1
  • 9 Kvasina M. Kvasina M.
    1
  • 71 Seung Bin K. Seung Bin K.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Krcik D. Krcik D.
    12
  • 9 Visinsky D. Visinsky D.
    8
  • 11 Vydra M. Vydra M.
    7
  • 17 Durosinmi R. Durosinmi R.
    7
  • 80 Adu P. Adu P.
    7
  • 17 Ladra T. Ladra T.
    4
  • 12 Sojka A. Sojka A.
    3
  • 99 Memic A. Memic A.
    3
  • 16 Kladec A. Kladec A.
    3
  • 19 Souare C. Souare C.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close