Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dukla Prague - Slovan Liberec · 06.12.2025

1. Liga

1. Liga

Vòng 18
Th 7 6 thg 12 2025 - 09:00
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Isife S.) Sebrle S.
change-icon
90+2’
2 : 1
(Gaszczyk P.) Zitny M.
change-icon
90+2’
2 : 1
90’
1 : 1
(Zitny M.) Sebrle S.
change-icon
90+2’
2 : 0
(Isife S.) Zitny M.
change-icon
90+2’
2 : 0
(Cisse N.) Hasek D.
change-icon
89’
2 : 0
80’
1 : 1
goals-icon
Rus D. (Abdu Kayondo A.)
79’
2 : 0
73’
1 : 1
goals-icon
Josef K. (Icha M.)
68’
2 : 0
(Kroupa M.) Jedlicka T.
change-icon
64’
2 : 0
(Kadak J.) Cermak M.
change-icon
64’
2 : 0
63’
1 : 1
goals-icon
Letenay L. (Afolabi S.)
63’
1 : 1
goals-icon
Hlavaty M. (Diakite T.)
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Hodous P. (Dulay)
46’
1 : 1
goals-icon
Masek L. (Mahmic E.)
Hiệp 1
40’
1 : 0
37’
0 : 1
18’
1 : 0
13’
0 : 1
11’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.64
39%
Sở hữu bóng
61%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Dukla Prague Dukla Prague
Slovan Liberec Slovan Liberec
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dukla Prague Dukla Prague
Slovan Liberec Slovan Liberec
#
Bàn thắng
  • 19 Cermak M. Cermak M.
    5
  • 3 Sehovic Z. Sehovic Z.
    2
  • 9 Kroupa M. Kroupa M.
    2
  • 15 Gilbert D. Gilbert D.
    2
  • 47 Kreiker D. Kreiker D.
    2
#
Bàn thắng
  • 99 Krollis R. Krollis R.
    8
  • 9 Masek L. Masek L.
    7
  • 20 Mahmic E. Mahmic E.
    7
  • 7 Afolabi S. Afolabi S.
    4
  • 21 Letenay L. Letenay L.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Dukla Prague và FC Slovan Liberec khi Dukla Prague chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Dukla Prague chơi trên sân nhà, Dukla Prague đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Slovan Liberec thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-8 nghiêng về phía Dukla Prague.

Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Dukla Prague đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Slovan Liberec thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-29 nghiêng về phía FC Slovan Liberec.

Kết quả mùa giải trước: 1-4 (sân của Dukla Prague) và 1-1 (sân của FC Slovan Liberec).

FC Slovan Liberec đã có 4 trận thắng liên tiếp ở 1. Liga.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Dukla Prague và Slovan Liberec sẽ diễn ra vào 06.12 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Dukla Prague

4 / 10 trận đấu cuối cùng Dukla Prague trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Dukla Prague

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Dukla Prague chiến thắng trong hiệp 2

Slovan Liberec

2 / 10 trận đấu cuối cùng Slovan Liberec trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Slovan Liberec

2 / 10 trận đấu cuối cùng Slovan Liberec trong 1. Liga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Dukla Prague

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dukla Prague trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Dukla Prague

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dukla Prague in 1. Liga kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Liga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Hradec Králové Hradec Králové 30 49 14 7 9 43:34
6
Slovan Liberec Slovan Liberec 30 46 12 10 8 43:30
7
Sigma Olomouc Sigma Olomouc 30 43 12 7 11 34:34
13
Teplice Teplice 30 29 6 11 13 29:38
14
Dukla Prague Dukla Prague 30 23 4 11 15 20:42
15
1. Slovacko 1. Slovacko 30 23 5 8 17 26:45
1. Liga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Hradec Králové Hradec Králové 35 56 16 8 11 50:41
5
Jablonec Jablonec 35 55 16 7 12 45:47
6
Slovan Liberec Slovan Liberec 35 46 12 10 13 45:39
1. Liga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
1. Slovacko 1. Slovacko 35 30 7 9 19 30:51
5
Banik Ostrava Banik Ostrava 35 29 7 8 20 32:49
6
Dukla Prague Dukla Prague 35 26 5 11 19 23:51
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 06 tháng 12 2025
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Prague,

Juliska Stadium

Trọng tài
Vokoun Daniel Czech Republic: Cộng hòa Séc
Dukla Prague Dukla Prague
Slovan Liberec Slovan Liberec
Thống Kê Chính
0.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.64
39%
Sở hữu bóng
61%
11
Tổng số cú sút
19
3
Những cú sút vào khung thành
5
57% 119/210
Đường chuyền
230/327 70%
7
Đá phạt góc
7
3
Thẻ vàng
3
Cú sút
11
Tổng số cú sút
19
3
Những cú sút vào khung thành
5
1.05
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.47
4
Sút xa khung thành
9
7
Cú sút trong Vùng
10
4
Cú sút ngoài Vùng
9
4
Các cú đánh bị chặn
5
1
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
57% 119/210
Đường chuyền
230/327 70%
27% 17/62
Đường Chuyền Dài
19/57 33%
54% 44/81
Đường chuyền ở phần ba cuối
71/121 59%
0.35
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.71
27% 4/15
Chuyền bóng
7/27 26%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
20
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
22
6
Ngoại vi
3
17
Đá phạt
17
7
Đá phạt góc
7
21
Ném biên
26
Phòng thủ
17
Fouls
17
3
Thẻ vàng
3
61
Trận đấu tay đôi thắng
56
69% 9/13
Tranh bóng
4/8 50%
52
Phá bóng
28
13
Cắt bóng
8
3
Lỗi dẫn đến cú sút
2
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
2
1.47
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.05
0.47
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.05

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dukla Prague Dukla Prague
Slovan Liberec Slovan Liberec
#
Bàn thắng
  • 19 Cermak M. Cermak M.
    5
  • 3 Sehovic Z. Sehovic Z.
    2
  • 9 Kroupa M. Kroupa M.
    2
  • 15 Gilbert D. Gilbert D.
    2
  • 47 Kreiker D. Kreiker D.
    2
  • 11 Milla K. Milla K.
    2
  • 37 Pourzitidis M. Pourzitidis M.
    1
  • 7 Peterka J. Peterka J.
    1
  • 27 Cisse N. Cisse N.
    1
  • 17 Fokam J. Fokam J.
    1
#
Bàn thắng
  • 99 Krollis R. Krollis R.
    8
  • 9 Masek L. Masek L.
    7
  • 20 Mahmic E. Mahmic E.
    7
  • 7 Afolabi S. Afolabi S.
    4
  • 21 Letenay L. Letenay L.
    3
  • 32 Gabriel S. Gabriel S.
    2
  • 12 Stransky V. Stransky V.
    2
  • 30 Diakite T. Diakite T.
    2
  • 17 Julis P. Julis P.
    1
  • 5 Hodous P. Hodous P.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close