Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Thụy Điển

Kralj Anton

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sundsvall Sundsvall
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh nhật:
(12.03.1998) 28 years
Chiều cao
164 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Knattspyrnufelag Reykjavíkur RB Keflavik 3 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Đội bóng đá UMFG RB Keflavik 0 0 0 87’ 0 0 0 0
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Vestri Knattspyrnufelag Reykjavíkur 1 5 5.2 90’ 0 0 1 0
l
19.10.2025 Ungmennafelagid Afturelding Vestri 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 Knattspyrnufelag Akureyrar Vestri 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
28.09.2025 Vestri Đội thể thao Vestmannaeyja 0 5 5.4 82’ 0 0 0 0
l
20.09.2025 Vestri IA Akranes 0 4 6.6 76’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 Knattspyrnufelag Akureyrar Vestri 4 1 5.9 81’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Vestri Knattspyrnufelag Reykjavíkur 1 1 7.2 70’ 0 0 0 0
d
26.08.2025 Vikingur Reykjavik Vestri 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Valur Vestri 0 1 0 87’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Stjarnan Vestri 2 1 7.7 90’ 1 0 0 0
l
10.08.2025 Vestri Câu lạc bộ bóng đá Fram 3 2 Trên ghế dự bị
l
06.08.2025 Ungmennafelagid Afturelding Vestri 1 1 7.2 73’ 0 0 0 0
d
27.07.2025 Vestri Đội thể thao Vestmannaeyja 2 0 6.8 73’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 Breidablik UBK Vestri 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Vestri Câu lạc bộ bóng đá Fram 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Vestri Valur 0 2 5.6 41’ 0 0 0 0
l
29.06.2025 Vestri IA Akranes 0 2 6.2 79’ 0 0 0 0
l
22.06.2025 Hafnarfjörður Vestri 2 0 6.1 55’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.06.2025 Vestri Tor Akureyri 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.06.2025 Vestri Knattspyrnufelag Akureyrar 1 0 6.8 84’ 0 0 0 0
l
01.06.2025 Knattspyrnufelag Reykjavíkur Vestri 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
29.05.2025 Vestri Vikingur Reykjavik 0 1 7.3 79’ 0 0 1 0
l
24.05.2025 Vestri Stjarnan 3 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Câu lạc bộ bóng đá Fram Vestri 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Breidablik UBK Vestri 1 2 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Vestri Ungmennafelagid Afturelding 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Đội thể thao Vestmannaeyja Vestri 0 2 7.6 90’ 0 0 1 0
l
27.04.2025 Vestri Breidablik UBK 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
23.04.2025 IA Akranes Vestri 0 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Vestri HK Kopavogur 3 3 0 60’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Vestri Hafnarfjörður 1 0 7.7 90’ 0 1 0 0
l
06.04.2025 Valur Vestri 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close